(Top Banner Ad)
alleviating pressure
B2
Động từ (ở dạng V-ing) B2 Tổng quát

alleviating pressure

UK: /əˈliːvieɪtɪŋ ˈpreʃə(r)/ • US: /əˈliːvieɪtɪŋ ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

giảm áp lực làm giảm áp lực giải tỏa áp lực xoa dịu áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reducing or relieving pressure.

Vietnamese Meaning

Làm giảm bớt hoặc xoa dịu áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy aims at alleviating pressure on small businesses."

    "Chính sách mới nhằm mục đích giảm bớt áp lực lên các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Yoga can be a great way of alleviating pressure and stress."

    "Yoga có thể là một cách tuyệt vời để giảm bớt áp lực và căng thẳng."

  • "The government is taking measures to alleviate pressure on the healthcare system."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alleviate làm giảm bớt, làm dịu đi (nỗi đau, áp lực, vấn đề)
Noun alleviation sự làm giảm bớt, sự làm dịu đi
Adjective alleviative có tác dụng làm giảm bớt, làm dịu đi

Synonyms

reducing pressure (giảm áp lực)easing pressure (làm dịu áp lực)lessening pressure (làm giảm áp lực)

Antonyms

increasing pressure (tăng áp lực)intensifying pressure (làm tăng áp lực)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adleviare ('to lighten')
Late Middle English
alleviate
Latin
pressura ('a pressing')
Old French / Middle English
pressure

Làm Nhẹ Gánh Nặng

Từ 'alleviate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adleviare', kết hợp từ 'ad-' (hướng tới) và 'levis' (nhẹ). Vì vậy, 'alleviating pressure' mang ý nghĩa cốt lõi là 'làm cho một gánh nặng hoặc một sức ép trở nên nhẹ hơn'. Hãy hình dung việc bạn nhấc bớt một vật nặng khỏi vai ai đó – đó chính là hành động 'alleviate'.

Usage Note

Cụm từ 'alleviating pressure' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y tế (giảm áp lực lên vết thương) đến kinh tế (giảm áp lực lạm phát) và tâm lý (giảm áp lực căng thẳng). 'Alleviate' mang ý nghĩa làm cho điều gì đó dễ chịu hơn, thường là điều không tốt hoặc khó khăn. Cần phân biệt với 'relieve' (giảm nhẹ, làm dịu) và 'reduce' (giảm bớt), mặc dù chúng có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp. 'Relieve' thường mang tính tạm thời hoặc cục bộ hơn, trong khi 'reduce' chỉ đơn giản là làm cho số lượng ít đi.

Prepositions

from

'Alleviate' có thể đi với 'from' để chỉ nguồn gốc của áp lực đang được giảm bớt. Ví dụ: alleviating pressure from rising costs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + alleviating pressure
  • significantly alleviating pressure
    (giảm bớt áp lực một cách đáng kể)
  • partially alleviating pressure
    (giảm bớt áp lực một phần)
  • temporarily alleviating pressure
    (giảm bớt áp lực tạm thời)
Verb + alleviating pressure
  • focus on alleviating pressure
    (tập trung vào việc giảm bớt áp lực)
  • succeed in alleviating pressure
    (thành công trong việc giảm bớt áp lực)
  • aimed at alleviating pressure
    (nhằm mục đích giảm bớt áp lực)
Noun + for alleviating pressure
  • a strategy for alleviating pressure
    (một chiến lược để giảm bớt áp lực)
  • techniques for alleviating pressure
    (các kỹ thuật để giảm bớt áp lực)
  • a mechanism for alleviating pressure
    (một cơ chế để giảm bớt áp lực)

Idioms

  • to take the pressure off (someone)

    Giảm bớt gánh nặng, căng thẳng hoặc trách nhiệm cho ai đó.

    "Hiring a new assistant will take some of the pressure off the team."

    (Việc thuê một trợ lý mới sẽ giúp giảm bớt một phần áp lực cho cả nhóm.)

  • to let off steam

    Xả hơi, giải tỏa căng thẳng hoặc sự tức giận bị dồn nén bằng cách làm một việc gì đó.

    "After a stressful week, I like to go for a run to let off some steam."

    (Sau một tuần căng thẳng, tôi thích đi chạy bộ để xả hơi.)

  • a weight off one's shoulders/mind

    Cảm giác nhẹ nhõm như trút được gánh nặng sau khi giải quyết được một vấn đề đáng lo ngại.

    "Telling her the truth was a huge weight off my shoulders."

    (Nói cho cô ấy biết sự thật đã khiến tôi như trút được một gánh nặng khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alleviating pressure

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Làm giảm bớt hoặc xoa dịu áp lực.

"The new policy aims at alleviating pressure on small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alleviating pressure".

Văn Hóa 'Tự Chăm Sóc' (Self-Care)

Ở các nước phương Tây, việc chủ động 'alleviating pressure' là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần. Khái niệm 'self-care' (tự chăm sóc) rất phổ biến, bao gồm các hoạt động như thiền, tập yoga, theo đuổi sở thích, hoặc đơn giản là dành thời gian nghỉ ngơi để giảm căng thẳng từ công việc và cuộc sống, ngăn ngừa tình trạng kiệt sức (burnout).

Sự Cân Bằng Giữa Công Việc và Cuộc Sống (Work-Life Balance)

Đạt được 'work-life balance' là một mục tiêu lớn của nhiều người lao động ở phương Tây. Đây là một khái niệm xã hội nhấn mạnh việc phải giảm bớt áp lực từ công việc để có thời gian cho gia đình, bạn bè và bản thân. Nhiều công ty có chính sách làm việc linh hoạt, ngày nghỉ phép và hỗ trợ sức khỏe tinh thần chính là để giúp nhân viên đạt được sự cân bằng này.