alligator pear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ cổ để chỉ quả bơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the past, avocados were often called alligator pears."
"Trong quá khứ, quả bơ thường được gọi là 'alligator pears'."
-
"The recipe calls for an alligator pear, but I'll just use an avocado."
"Công thức yêu cầu 'alligator pear', nhưng tôi sẽ chỉ dùng quả bơ thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'alligator pear' ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó xuất phát từ hình dáng và lớp vỏ sần sùi của một số loại bơ, gợi nhớ đến da của cá sấu. Ngày nay, từ 'avocado' được sử dụng phổ biến và rộng rãi hơn nhiều. Sự khác biệt chính nằm ở tính thông dụng và độ hiện đại của từ ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe alligator pear (quả bơ chín)
-
creamy alligator pear (quả bơ có kết cấu mịn như kem)
-
fresh alligator pear (quả bơ tươi)
-
mash an alligator pear (nghiền một quả bơ)
-
slice an alligator pear (cắt lát một quả bơ)
-
peel an alligator pear (lột vỏ một quả bơ)
-
pit an alligator pear (bỏ hạt một quả bơ)
Idioms
-
as bumpy as an alligator pear
Rất sần sùi, gập ghềnh. Thành ngữ này dựa trên lớp vỏ đặc trưng của quả bơ.
"The old country road was as bumpy as an alligator pear."
(Con đường làng cũ kỹ gập ghềnh như vỏ quả bơ vậy.)
-
(to be) the alligator pear of something
Ám chỉ một thứ độc đáo, khác biệt trong nhóm của nó, giống như quả bơ là một loại quả nhưng thường được dùng như rau củ trong ẩm thực.
"With its savory flavor profile, the tomato is often considered the alligator pear of the fruit world."
(Với hương vị đậm đà của mình, cà chua thường được coi là 'quả bơ' của thế giới trái cây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alligator pear
Danh từMột thuật ngữ cổ để chỉ quả bơ.
"In the past, avocados were often called alligator pears."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the alligator pear is rich in nutrients, I include it in my daily diet. |
Bởi vì quả bơ giàu chất dinh dưỡng, tôi đưa nó vào chế độ ăn uống hàng ngày của mình. |
| Phủ định | Even though I know the health benefits, I don't eat alligator pear every day because of its high fat content. |
Mặc dù tôi biết lợi ích sức khỏe, tôi không ăn bơ mỗi ngày vì hàm lượng chất béo cao của nó. |
| Nghi vấn | Since alligator pear is a good source of healthy fats, should I eat it more often? |
Vì bơ là một nguồn cung cấp chất béo lành mạnh tốt, tôi có nên ăn nó thường xuyên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alligator pear".
