(Top Banner Ad)
alligator pear
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực

alligator pear

UK: /ˈælɪɡeɪtər peər/ • US: /ˈæləˌɡeɪtər per/

Nghĩa tiếng Việt

quả bơ (tên gọi cổ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An old-fashioned term for an avocado.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ cổ để chỉ quả bơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, avocados were often called alligator pears."

    "Trong quá khứ, quả bơ thường được gọi là 'alligator pears'."

  • "The recipe calls for an alligator pear, but I'll just use an avocado."

    "Công thức yêu cầu 'alligator pear', nhưng tôi sẽ chỉ dùng quả bơ thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avocado Quả bơ (tên gọi phổ biến và chính thức hơn cho 'alligator pear').
Noun guacamole Một loại sốt hoặc salad làm từ bơ nghiền, thường trộn với hành, cà chua, và gia vị. Tên gọi cũng bắt nguồn từ tiếng Nahuatl 'āhuacamōlli' (sốt bơ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl (Aztec)
āhuacatl
Spanish
aguacate
English (Folk Etymology)
alligator pear

Tại sao lại gọi là 'Lê Cá Sấu'?

Tên 'alligator pear' (lê cá sấu) ra đời do một sự hiểu lầm thú vị. Tên gốc của quả này trong tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec) là 'āhuacatl'. Khi người Tây Ban Nha đến, họ gọi nó là 'aguacate'. Người nói tiếng Anh nghe 'aguacate' và thấy nó giống từ 'alligator' (cá sấu). Vì quả có hình dáng giống quả lê (pear) và lớp vỏ sần sùi như da cá sấu, họ đã kết hợp chúng lại thành 'alligator pear'. Ngày nay, tên gọi phổ biến hơn là 'avocado'.

Usage Note

Thuật ngữ 'alligator pear' ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó xuất phát từ hình dáng và lớp vỏ sần sùi của một số loại bơ, gợi nhớ đến da của cá sấu. Ngày nay, từ 'avocado' được sử dụng phổ biến và rộng rãi hơn nhiều. Sự khác biệt chính nằm ở tính thông dụng và độ hiện đại của từ ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alligator pear
  • ripe alligator pear
    (quả bơ chín)
  • creamy alligator pear
    (quả bơ có kết cấu mịn như kem)
  • fresh alligator pear
    (quả bơ tươi)
Verb + alligator pear
  • mash an alligator pear
    (nghiền một quả bơ)
  • slice an alligator pear
    (cắt lát một quả bơ)
  • peel an alligator pear
    (lột vỏ một quả bơ)
  • pit an alligator pear
    (bỏ hạt một quả bơ)

Idioms

  • as bumpy as an alligator pear

    Rất sần sùi, gập ghềnh. Thành ngữ này dựa trên lớp vỏ đặc trưng của quả bơ.

    "The old country road was as bumpy as an alligator pear."

    (Con đường làng cũ kỹ gập ghềnh như vỏ quả bơ vậy.)

  • (to be) the alligator pear of something

    Ám chỉ một thứ độc đáo, khác biệt trong nhóm của nó, giống như quả bơ là một loại quả nhưng thường được dùng như rau củ trong ẩm thực.

    "With its savory flavor profile, the tomato is often considered the alligator pear of the fruit world."

    (Với hương vị đậm đà của mình, cà chua thường được coi là 'quả bơ' của thế giới trái cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alligator pear

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ cổ để chỉ quả bơ.

"In the past, avocados were often called alligator pears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the alligator pear is rich in nutrients, I include it in my daily diet.
Bởi vì quả bơ giàu chất dinh dưỡng, tôi đưa nó vào chế độ ăn uống hàng ngày của mình.
Phủ định
Even though I know the health benefits, I don't eat alligator pear every day because of its high fat content.
Mặc dù tôi biết lợi ích sức khỏe, tôi không ăn bơ mỗi ngày vì hàm lượng chất béo cao của nó.
Nghi vấn
Since alligator pear is a good source of healthy fats, should I eat it more often?
Vì bơ là một nguồn cung cấp chất béo lành mạnh tốt, tôi có nên ăn nó thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alligator pear".

Cơn Sốt Bánh Mì Bơ (Avocado Toast)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Úc, 'avocado toast' (bánh mì nướng phết bơ nghiền) đã trở thành một hiện tượng văn hóa. Nó không chỉ là một món ăn sáng lành mạnh mà còn là biểu tượng của lối sống hiện đại, thường gắn liền với các quán cà phê sành điệu và thế hệ Millennials.

Quả Bơ và Ngày hội Siêu Bóng Bầu Dục (Super Bowl)

Tại Mỹ, ngày diễn ra trận chung kết bóng bầu dục Super Bowl là một trong những ngày tiêu thụ bơ lớn nhất trong năm. Hàng triệu người Mỹ tụ tập xem trận đấu và guacamole (sốt bơ) ăn kèm với khoai tây chiên (chips) là món ăn nhẹ không thể thiếu trong các bữa tiệc.