(Top Banner Ad)
vegetable pear
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

vegetable pear

UK: /ˈvɛdʒtəbəl peə(r)/ • US: /ˈvɛdʒtəbəl pɛr/

Nghĩa tiếng Việt

su su bầu su su
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fruit of the chayote plant, a type of squash with a mild flavor and pear-like shape.

Vietnamese Meaning

Quả su su, một loại bí có vị nhẹ và hình dáng giống quả lê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added vegetable pear to the stir-fry."

    "Cô ấy thêm su su vào món xào."

  • "Vegetable pear is a common ingredient in Asian cuisine."

    "Su su là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á."

  • "The vegetable pear vine climbed up the trellis."

    "Dây su su leo lên giàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chayote quả su su (tên gọi phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
chayote
English
vegetable pear

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'vegetable pear' xuất phát từ hình dáng của quả chayote, trông giống như quả lê và được sử dụng như một loại rau củ. 'Vegetable' chỉ việc nó được dùng như rau, còn 'pear' miêu tả hình dáng quả lê.

Usage Note

Vegetable pear thường được dùng để chỉ quả su su trong ẩm thực. Nó có thể được luộc, xào, nướng hoặc dùng trong các món súp. Cần phân biệt với quả lê (pear) thông thường, là một loại trái cây ngọt.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Served *with* vegetable pear.' (Ăn kèm với su su.) 'Used *in* soup.' (Được dùng trong món súp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetable pear
  • fresh fresh vegetable pear
    (quả su su tươi)
  • large large vegetable pear
    (quả su su to)
Verb + vegetable pear
  • cook cook vegetable pear
    (nấu su su)
  • eat eat vegetable pear
    (ăn su su)
  • grow grow vegetable pear
    (trồng su su)

Idioms

  • Not worth a hill of beans/vegetable pears

    Không đáng một xu, không có giá trị gì.

    "His promise is not worth a hill of vegetable pears."

    (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable pear

noun
Lật mặt

Quả su su, một loại bí có vị nhẹ và hình dáng giống quả lê.

"She added vegetable pear to the stir-fry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys vegetable pear soup is obvious.
Việc cô ấy thích súp su su là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he likes vegetable pear or not is not clear.
Việc anh ấy có thích su su hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the vegetable pear is so popular in Dalat is a mystery.
Tại sao su su lại phổ biến ở Đà Lạt là một điều bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable pear".

Sử dụng trong ẩm thực

Quả su su (vegetable pear) là một loại rau củ phổ biến ở nhiều nước, đặc biệt là ở châu Á và Mỹ Latinh. Nó được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau như xào, luộc, nấu canh, và thậm chí là ăn sống trong salad.