(Top Banner Ad)
avocado
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

avocado

UK: /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ • US: /ˌæv.əˈkɑː.doʊ/

Nghĩa tiếng Việt

quả bơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pear-shaped fruit with a rough green skin, a large seed, and soft, pale green flesh.

Vietnamese Meaning

Một loại quả hình quả lê với lớp vỏ xanh thô ráp, một hạt lớn và phần thịt mềm, màu xanh nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added avocado to her salad."

    "Cô ấy thêm bơ vào món salad của mình."

  • "Avocado is a healthy source of fat."

    "Bơ là một nguồn chất béo lành mạnh."

  • "I like to eat avocado on toast."

    "Tôi thích ăn bơ với bánh mì nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guacamole Món xốt dip làm từ bơ nghiền, thường trộn với cà chua, hành tây và chanh.
Noun avocado oil Dầu bơ (dùng trong nấu ăn, làm đẹp hoặc chăm sóc da).
Noun avocado toast Bánh mì nướng phết bơ (một món ăn sáng hoặc ăn nhẹ hiện đại).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl (Ngôn ngữ của người Aztec)
āhuacatl
Spanish (Tây Ban Nha)
aguacate
English (Tiếng Anh)
avocado

Nguồn gốc Aztec và ý nghĩa kép

Từ 'avocado' bắt nguồn từ từ 'āhuacatl' trong tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của người Aztec ở Mexico. Điều thú vị là từ này không chỉ có nghĩa là 'quả bơ' mà còn có nghĩa là 'tinh hoàn', có lẽ ám chỉ hình dáng của quả hoặc vì quả bơ được coi là chất kích thích tình dục.

Sự nhầm lẫn với từ 'luật sư'

Khi người Tây Ban Nha chuyển từ Nahuatl sang, họ gọi nó là 'aguacate'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó đã bị biến đổi thành 'avocado', có thể do những người nói tiếng Anh phát âm gần giống hoặc nhầm lẫn nó với từ 'abogado' (luật sư) trong tiếng Tây Ban Nha.

Usage Note

Quả bơ thường được dùng trong các món salad, sandwich, hoặc làm món guacamole. Nó được đánh giá cao vì hương vị béo ngậy và giá trị dinh dưỡng cao. So với các loại trái cây khác, bơ chứa hàm lượng chất béo cao hơn.

Prepositions

with in

Ví dụ:
- Avocado *with* lime juice: Bơ với nước cốt chanh.
- Avocado *in* salads: Bơ trong món salad.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avocado (Miêu tả chất lượng)
  • ripe a ripe avocado
    (Một quả bơ chín (chất lượng tốt nhất để ăn))
  • creamy creamy avocado
    (Bơ béo ngậy, bơ mịn màng)
  • fresh a fresh avocado
    (Một quả bơ tươi)
Verb + avocado (Hành động chuẩn bị)
  • slice slice an avocado
    (Cắt lát quả bơ)
  • mash mash the avocado
    (Nghiền bơ (để làm guacamole))
  • scoop out scoop out the avocado flesh
    (Múc thịt (cơm) quả bơ ra)

Idioms

  • Avocado hand

    Chấn thương cắt bơ (chấn thương do dao xuyên qua tay khi cố gắng loại bỏ hạt bơ một cách vụng về).

    "Be cautious when pitting the fruit to avoid 'avocado hand'."

    (Hãy cẩn thận khi lấy hạt để tránh bị 'chấn thương cắt bơ'.)

  • Avocado toast generation

    Thế hệ bánh mì bơ nướng (Cụm từ châm biếm thế hệ Millennials vì bị cho là chi tiêu quá nhiều vào những thứ nhỏ nhặt như bánh mì bơ thay vì tiết kiệm mua nhà).

    "The article criticized the spending habits of the avocado toast generation."

    (Bài báo chỉ trích thói quen chi tiêu của 'thế hệ bánh mì bơ nướng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avocado

noun
Lật mặt

Một loại quả hình quả lê với lớp vỏ xanh thô ráp, một hạt lớn và phần thịt mềm, màu xanh nhạt.

"She added avocado to her salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I eat avocado toast for breakfast.
Tôi ăn bánh mì nướng bơ vào bữa sáng.
Phủ định
They don't like avocado in their sushi.
Họ không thích bơ trong sushi của họ.
Nghi vấn
Why do you add avocado to your smoothies?
Tại sao bạn thêm bơ vào sinh tố của bạn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be eating an avocado for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn một quả bơ vào bữa sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be serving avocado toast at the cafe anymore.
Họ sẽ không còn phục vụ bánh mì nướng bơ tại quán cà phê nữa.
Nghi vấn
Will you be adding avocado to your salad?
Bạn sẽ thêm bơ vào món salad của bạn chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought an avocado at the market yesterday.
Tôi đã mua một quả bơ ở chợ hôm qua.
Phủ định
She didn't like the avocado I gave her.
Cô ấy đã không thích quả bơ tôi đưa cho cô ấy.
Nghi vấn
Did you eat the avocado toast for breakfast this morning?
Bạn đã ăn bánh mì nướng bơ cho bữa sáng sáng nay à?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am eating an avocado right now.
Tôi đang ăn một quả bơ ngay bây giờ.
Phủ định
She is not buying an avocado at the store.
Cô ấy không mua quả bơ ở cửa hàng.
Nghi vấn
Are they growing avocados in their garden?
Họ có đang trồng bơ trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avocado".

Siêu thực phẩm và Sức khỏe

Bơ là một trong những thực phẩm được săn đón nhất trong văn hóa ẩm thực phương Tây hiện đại, được tôn vinh là 'siêu thực phẩm' ('superfood'). Nó giàu chất béo không bão hòa đơn lành mạnh, tốt cho tim mạch, và là thực phẩm chủ đạo trong các chế độ ăn Keto và thuần chay.

Vàng Xanh và Tác động Môi trường

Do nhu cầu toàn cầu tăng vọt, bơ đôi khi được gọi là 'Green Gold' (Vàng Xanh). Tuy nhiên, việc trồng bơ quy mô lớn, đặc biệt là giống Hass, đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng về môi trường do cần một lượng nước khổng lồ và liên quan đến nạn phá rừng ở một số khu vực trồng trọt chính.