avocado
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pear-shaped fruit with a rough green skin, a large seed, and soft, pale green flesh.
Vietnamese Meaning
Một loại quả hình quả lê với lớp vỏ xanh thô ráp, một hạt lớn và phần thịt mềm, màu xanh nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added avocado to her salad."
"Cô ấy thêm bơ vào món salad của mình."
-
"Avocado is a healthy source of fat."
"Bơ là một nguồn chất béo lành mạnh."
-
"I like to eat avocado on toast."
"Tôi thích ăn bơ với bánh mì nướng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guacamole | Món xốt dip làm từ bơ nghiền, thường trộn với cà chua, hành tây và chanh. |
| Noun | avocado oil | Dầu bơ (dùng trong nấu ăn, làm đẹp hoặc chăm sóc da). |
| Noun | avocado toast | Bánh mì nướng phết bơ (một món ăn sáng hoặc ăn nhẹ hiện đại). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quả bơ thường được dùng trong các món salad, sandwich, hoặc làm món guacamole. Nó được đánh giá cao vì hương vị béo ngậy và giá trị dinh dưỡng cao. So với các loại trái cây khác, bơ chứa hàm lượng chất béo cao hơn.
Prepositions
Ví dụ:
- Avocado *with* lime juice: Bơ với nước cốt chanh.
- Avocado *in* salads: Bơ trong món salad.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe a ripe avocado (Một quả bơ chín (chất lượng tốt nhất để ăn))
-
creamy creamy avocado (Bơ béo ngậy, bơ mịn màng)
-
fresh a fresh avocado (Một quả bơ tươi)
-
slice slice an avocado (Cắt lát quả bơ)
-
mash mash the avocado (Nghiền bơ (để làm guacamole))
-
scoop out scoop out the avocado flesh (Múc thịt (cơm) quả bơ ra)
Idioms
-
Avocado hand
Chấn thương cắt bơ (chấn thương do dao xuyên qua tay khi cố gắng loại bỏ hạt bơ một cách vụng về).
"Be cautious when pitting the fruit to avoid 'avocado hand'."
(Hãy cẩn thận khi lấy hạt để tránh bị 'chấn thương cắt bơ'.)
-
Avocado toast generation
Thế hệ bánh mì bơ nướng (Cụm từ châm biếm thế hệ Millennials vì bị cho là chi tiêu quá nhiều vào những thứ nhỏ nhặt như bánh mì bơ thay vì tiết kiệm mua nhà).
"The article criticized the spending habits of the avocado toast generation."
(Bài báo chỉ trích thói quen chi tiêu của 'thế hệ bánh mì bơ nướng'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avocado
nounMột loại quả hình quả lê với lớp vỏ xanh thô ráp, một hạt lớn và phần thịt mềm, màu xanh nhạt.
"She added avocado to her salad."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I eat avocado toast for breakfast. |
Tôi ăn bánh mì nướng bơ vào bữa sáng. |
| Phủ định | They don't like avocado in their sushi. |
Họ không thích bơ trong sushi của họ. |
| Nghi vấn | Why do you add avocado to your smoothies? |
Tại sao bạn thêm bơ vào sinh tố của bạn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be eating an avocado for breakfast tomorrow. |
Tôi sẽ ăn một quả bơ vào bữa sáng ngày mai. |
| Phủ định | They won't be serving avocado toast at the cafe anymore. |
Họ sẽ không còn phục vụ bánh mì nướng bơ tại quán cà phê nữa. |
| Nghi vấn | Will you be adding avocado to your salad? |
Bạn sẽ thêm bơ vào món salad của bạn chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought an avocado at the market yesterday. |
Tôi đã mua một quả bơ ở chợ hôm qua. |
| Phủ định | She didn't like the avocado I gave her. |
Cô ấy đã không thích quả bơ tôi đưa cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Did you eat the avocado toast for breakfast this morning? |
Bạn đã ăn bánh mì nướng bơ cho bữa sáng sáng nay à? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am eating an avocado right now. |
Tôi đang ăn một quả bơ ngay bây giờ. |
| Phủ định | She is not buying an avocado at the store. |
Cô ấy không mua quả bơ ở cửa hàng. |
| Nghi vấn | Are they growing avocados in their garden? |
Họ có đang trồng bơ trong vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avocado".
