(Top Banner Ad)
guacamole
A2
danh từ A2 Ẩm thực

guacamole

UK: /ˌɡwɑːkəˈməʊli/ • US: /ˌɡwɑːkəˈmoʊli/

Nghĩa tiếng Việt

sốt bơ kiểu Mexico bơ nghiền kiểu Mexico
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dip or spread made from mashed avocado, typically seasoned with chili peppers, onion, cilantro, and lime juice.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt hoặc món phết làm từ bơ nghiền, thường được nêm gia vị với ớt, hành, rau mùi và nước cốt chanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered guacamole and chips as an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi guacamole và khoai tây chiên như một món khai vị."

  • "The guacamole was freshly made and delicious."

    "Món guacamole được làm tươi và rất ngon."

  • "She served guacamole with homemade tortilla chips."

    "Cô ấy phục vụ guacamole với bánh tortilla chiên tự làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guacamole Một loại sốt hoặc nước chấm làm từ bơ nghiền, thường trộn với hành tây, ớt, cà chua, nước cốt chanh/chanh xanh và rau mùi. Là món ăn truyền thống của Mexico.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
ahuacamolli
Spanish
guacamole
English
guacamole

Nguồn gốc Aztec

Guacamole có nguồn gốc từ người Aztec ở Mexico cổ đại, được tạo ra từ quả bơ nghiền. Tên gọi 'ahuacamolli' trong tiếng Nahuatl có nghĩa là 'sốt bơ' (ahuacatl = bơ, molli = sốt). Món ăn này không chỉ là thực phẩm mà còn được coi là có sức mạnh khêu gợi theo tín ngưỡng Aztec.

Usage Note

Guacamole là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Mexico. Nó thường được ăn kèm với tortilla chips, tacos, hoặc như một phần của bữa ăn chính. Sự tươi ngon của bơ và các loại gia vị tạo nên hương vị đặc trưng của món ăn này. Không có sự khác biệt lớn với các món ăn từ bơ khác, nhưng guacamole nhấn mạnh vào hương vị Mexico.

Prepositions

with in

with: Dùng để chỉ những thứ guacamole được ăn cùng (ví dụ: guacamole with tortilla chips). in: Dùng khi guacamole là một thành phần trong món ăn khác (ví dụ: guacamole in a burrito).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guacamole
  • fresh fresh guacamole
    (guacamole tươi)
  • spicy spicy guacamole
    (guacamole cay)
  • creamy creamy guacamole
    (guacamole sánh mịn)
  • homemade homemade guacamole
    (guacamole tự làm)
Verb + guacamole
  • make make guacamole
    (làm guacamole)
  • eat eat guacamole
    (ăn guacamole)
  • serve serve guacamole
    (phục vụ guacamole)
  • dip into dip into guacamole
    (chấm vào guacamole)
Noun + guacamole
  • guacamole guacamole dip
    (nước chấm guacamole)
  • guacamole guacamole recipe
    (công thức làm guacamole)
  • guacamole guacamole bowl
    (bát guacamole)

Idioms

  • Holy guacamole!

    Một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ (tương tự như 'Trời ơi!', 'Ôi chao!').

    "Holy guacamole! Did you see that amazing goal?"

    (Trời ơi! Bạn có thấy bàn thắng tuyệt vời đó không?)

  • Guacamole and chips

    Một cụm từ phổ biến để chỉ sự kết hợp truyền thống giữa guacamole và khoai tây chiên giòn (tortilla chips), thường được dùng làm món khai vị hoặc ăn vặt.

    "Let's order some guacamole and chips for the table."

    (Chúng ta hãy gọi một phần guacamole và khoai tây chiên cho cả bàn nhé.)

  • Guacamole bar

    Một quầy bar hoặc khu vực tự phục vụ nơi khách có thể tự tạo món guacamole của riêng mình với nhiều nguyên liệu khác nhau.

    "The wedding reception had a fantastic guacamole bar with all sorts of toppings."

    (Tiệc cưới có một quầy guacamole tự chọn tuyệt vời với đủ loại topping.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guacamole

danh từ
Lật mặt

Một loại sốt hoặc món phết làm từ bơ nghiền, thường được nêm gia vị với ớt, hành, rau mùi và nước cốt chanh.

"We ordered guacamole and chips as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guacamole is often served with tortilla chips at parties.
Guacamole thường được phục vụ với bánh tortilla tại các bữa tiệc.
Phủ định
The guacamole was not eaten by the children because of the spice.
Guacamole không được bọn trẻ ăn vì cay.
Nghi vấn
Will the guacamole be made fresh for the customers?
Guacamole có được làm mới cho khách hàng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, we will have finished all the guacamole.
Đến lúc bữa tiệc bắt đầu, chúng ta sẽ ăn hết món guacamole.
Phủ định
I won't have eaten all the guacamole by myself before the guests arrive.
Tôi sẽ không ăn hết món guacamole một mình trước khi khách đến đâu.
Nghi vấn
Will you have prepared the guacamole before the tacos are ready?
Bạn sẽ chuẩn bị món guacamole trước khi tacos sẵn sàng chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so much guacamole yesterday; now I feel sick.
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều guacamole ngày hôm qua; bây giờ tôi cảm thấy ốm.
Phủ định
If only there weren't so much guacamole at the party; I can't stop eating it!
Giá mà không có quá nhiều guacamole ở bữa tiệc; tôi không thể ngừng ăn nó!
Nghi vấn
If only I could make guacamole as delicious as yours, would you share your secret recipe?
Giá mà tôi có thể làm guacamole ngon như của bạn, bạn có chia sẻ công thức bí mật của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guacamole".

Món ăn yêu thích mùa Super Bowl

Guacamole cực kỳ phổ biến ở Hoa Kỳ, đặc biệt là trong mùa giải Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ). Hàng triệu quả bơ được tiêu thụ để làm guacamole trong thời gian này, biến nó thành một biểu tượng ẩm thực không thể thiếu của sự kiện.

Biểu tượng ẩm thực Mexico

Guacamole là một trong những món ăn nổi tiếng nhất và là biểu tượng của ẩm thực Mexico trên toàn thế giới. Nó thường được phục vụ như một món ăn kèm, nước chấm, hoặc trang trí cho nhiều món ăn khác như tacos, burritos và fajitas.