guacamole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dip or spread made from mashed avocado, typically seasoned with chili peppers, onion, cilantro, and lime juice.
Vietnamese Meaning
Một loại sốt hoặc món phết làm từ bơ nghiền, thường được nêm gia vị với ớt, hành, rau mùi và nước cốt chanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered guacamole and chips as an appetizer."
"Chúng tôi đã gọi guacamole và khoai tây chiên như một món khai vị."
-
"The guacamole was freshly made and delicious."
"Món guacamole được làm tươi và rất ngon."
-
"She served guacamole with homemade tortilla chips."
"Cô ấy phục vụ guacamole với bánh tortilla chiên tự làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guacamole | Một loại sốt hoặc nước chấm làm từ bơ nghiền, thường trộn với hành tây, ớt, cà chua, nước cốt chanh/chanh xanh và rau mùi. Là món ăn truyền thống của Mexico. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Guacamole là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Mexico. Nó thường được ăn kèm với tortilla chips, tacos, hoặc như một phần của bữa ăn chính. Sự tươi ngon của bơ và các loại gia vị tạo nên hương vị đặc trưng của món ăn này. Không có sự khác biệt lớn với các món ăn từ bơ khác, nhưng guacamole nhấn mạnh vào hương vị Mexico.
Prepositions
with: Dùng để chỉ những thứ guacamole được ăn cùng (ví dụ: guacamole with tortilla chips). in: Dùng khi guacamole là một thành phần trong món ăn khác (ví dụ: guacamole in a burrito).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh guacamole (guacamole tươi)
-
spicy spicy guacamole (guacamole cay)
-
creamy creamy guacamole (guacamole sánh mịn)
-
homemade homemade guacamole (guacamole tự làm)
-
make make guacamole (làm guacamole)
-
eat eat guacamole (ăn guacamole)
-
serve serve guacamole (phục vụ guacamole)
-
dip into dip into guacamole (chấm vào guacamole)
-
guacamole guacamole dip (nước chấm guacamole)
-
guacamole guacamole recipe (công thức làm guacamole)
-
guacamole guacamole bowl (bát guacamole)
Idioms
-
Holy guacamole!
Một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ (tương tự như 'Trời ơi!', 'Ôi chao!').
"Holy guacamole! Did you see that amazing goal?"
(Trời ơi! Bạn có thấy bàn thắng tuyệt vời đó không?)
-
Guacamole and chips
Một cụm từ phổ biến để chỉ sự kết hợp truyền thống giữa guacamole và khoai tây chiên giòn (tortilla chips), thường được dùng làm món khai vị hoặc ăn vặt.
"Let's order some guacamole and chips for the table."
(Chúng ta hãy gọi một phần guacamole và khoai tây chiên cho cả bàn nhé.)
-
Guacamole bar
Một quầy bar hoặc khu vực tự phục vụ nơi khách có thể tự tạo món guacamole của riêng mình với nhiều nguyên liệu khác nhau.
"The wedding reception had a fantastic guacamole bar with all sorts of toppings."
(Tiệc cưới có một quầy guacamole tự chọn tuyệt vời với đủ loại topping.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guacamole
danh từMột loại sốt hoặc món phết làm từ bơ nghiền, thường được nêm gia vị với ớt, hành, rau mùi và nước cốt chanh.
"We ordered guacamole and chips as an appetizer."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guacamole is often served with tortilla chips at parties. |
Guacamole thường được phục vụ với bánh tortilla tại các bữa tiệc. |
| Phủ định | The guacamole was not eaten by the children because of the spice. |
Guacamole không được bọn trẻ ăn vì cay. |
| Nghi vấn | Will the guacamole be made fresh for the customers? |
Guacamole có được làm mới cho khách hàng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party starts, we will have finished all the guacamole. |
Đến lúc bữa tiệc bắt đầu, chúng ta sẽ ăn hết món guacamole. |
| Phủ định | I won't have eaten all the guacamole by myself before the guests arrive. |
Tôi sẽ không ăn hết món guacamole một mình trước khi khách đến đâu. |
| Nghi vấn | Will you have prepared the guacamole before the tacos are ready? |
Bạn sẽ chuẩn bị món guacamole trước khi tacos sẵn sàng chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't eaten so much guacamole yesterday; now I feel sick. |
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều guacamole ngày hôm qua; bây giờ tôi cảm thấy ốm. |
| Phủ định | If only there weren't so much guacamole at the party; I can't stop eating it! |
Giá mà không có quá nhiều guacamole ở bữa tiệc; tôi không thể ngừng ăn nó! |
| Nghi vấn | If only I could make guacamole as delicious as yours, would you share your secret recipe? |
Giá mà tôi có thể làm guacamole ngon như của bạn, bạn có chia sẻ công thức bí mật của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guacamole".
