(Top Banner Ad)
snout
B2
danh từ B2 Động vật học

snout

UK: /snaʊt/ • US: /snaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

mõm lợn mõm (động vật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The projecting nose and mouth of an animal, especially a pig.

Vietnamese Meaning

Mõm (của động vật, đặc biệt là lợn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pig was rooting in the mud with its snout."

    "Con lợn đang dùng mõm đào bới trong bùn."

  • "The dog sniffed around the garden with its sensitive snout."

    "Con chó đánh hơi xung quanh vườn bằng cái mõm nhạy cảm của nó."

  • "The anteater uses its snout to probe for ants."

    "Con thú ăn kiến sử dụng mõm của nó để tìm kiếm kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective snouted có mõm (dùng để mô tả một loài vật, ví dụ 'a long-snouted anteater' - con vật ăn kiến có mõm dài)
Verb (rare) to snout dùng mõm để tìm kiếm hoặc đào bới (thường dùng cho lợn khi tìm thức ăn dưới đất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
snoute
Middle Low German / Middle Dutch
snūte
Proto-Germanic
*snūtan

Nguồn gốc của 'snout'

Từ 'snout' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Hạ Đức và Hà Lan trung cổ 'snūte', có nghĩa là 'mõm' hoặc 'miệng'. Nó cũng có liên quan đến động từ 'snort' (khịt mũi), mô tả hành động của động vật khi sử dụng mũi của mình.

Usage Note

Từ 'snout' thường được dùng để chỉ phần mũi dài ra của động vật, đặc biệt là lợn. Nó nhấn mạnh vào phần nhô ra và thường có chức năng để đào bới, đánh hơi hoặc thể hiện sự hung dữ (trong một số trường hợp). So với 'nose' (mũi), 'snout' mang tính cụ thể và thường liên quan đến động vật hơn. 'Muzzle' cũng là một từ liên quan nhưng thường bao gồm cả miệng và hàm, không chỉ mũi.

Prepositions

with in

‘With’ được dùng để mô tả vật gì đó đi kèm với cái mõm (ví dụ, 'a pig with a long snout'). ‘In’ được dùng để chỉ hành động sử dụng cái mõm (ví dụ, 'the pig rooting in the mud with its snout').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snout
  • long long snout
    (mõm dài)
  • wet wet snout
    (mõm ướt)
  • short short snout
    (mõm ngắn)
  • pointed pointed snout
    (mõm nhọn)
Verb + snout
  • poke poke its snout
    (thọc mõm vào (ám chỉ sự tò mò hoặc can thiệp))
  • nuzzle nuzzle its snout
    (dụi mõm (hành động âu yếm))
  • root with root with its snout
    (dùng mõm đào bới (như lợn tìm thức ăn))

Idioms

  • have one's snout in the trough

    tham lam, trục lợi (thường dùng để chỉ người đang lợi dụng vị trí để kiếm tiền bất chính hoặc hưởng lợi quá mức)

    "The politician was accused of having his snout in the trough, enriching himself at public expense."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc tham lam, trục lợi, làm giàu cho bản thân bằng chi phí công.)

  • keep one's snout out of something

    tránh xa chuyện gì, không xen vào việc gì của người khác

    "You should keep your snout out of their personal affairs."

    (Bạn nên tránh xa chuyện riêng tư của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snout

danh từ
Lật mặt

Mõm (của động vật, đặc biệt là lợn).

"The pig was rooting in the mud with its snout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snout".

Biểu tượng của lợn và tìm nấm cục

Trong văn hóa phương Tây, 'snout' thường gắn liền với hình ảnh loài lợn, đặc biệt là khả năng dùng mõm nhạy bén của chúng để đào bới, tìm kiếm nấm cục (truffle) quý hiếm dưới lòng đất. Đây là một hình ảnh mang tính biểu tượng cho sự tìm kiếm những thứ giá trị ẩn giấu hoặc kỹ năng đặc biệt trong việc khám phá.

Sắc thái tiêu cực khi dùng cho người

Đôi khi, từ 'snout' được dùng một cách khinh miệt hoặc hài hước để chỉ mũi của con người, hàm ý rằng nó to, thô kệch hoặc có vẻ kém duyên. Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến và thường mang sắc thái tiêu cực, nên cần cẩn trọng khi sử dụng.