snout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The projecting nose and mouth of an animal, especially a pig.
Vietnamese Meaning
Mõm (của động vật, đặc biệt là lợn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pig was rooting in the mud with its snout."
"Con lợn đang dùng mõm đào bới trong bùn."
-
"The dog sniffed around the garden with its sensitive snout."
"Con chó đánh hơi xung quanh vườn bằng cái mõm nhạy cảm của nó."
-
"The anteater uses its snout to probe for ants."
"Con thú ăn kiến sử dụng mõm của nó để tìm kiếm kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | snouted | có mõm (dùng để mô tả một loài vật, ví dụ 'a long-snouted anteater' - con vật ăn kiến có mõm dài) |
| Verb (rare) | to snout | dùng mõm để tìm kiếm hoặc đào bới (thường dùng cho lợn khi tìm thức ăn dưới đất) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snout' thường được dùng để chỉ phần mũi dài ra của động vật, đặc biệt là lợn. Nó nhấn mạnh vào phần nhô ra và thường có chức năng để đào bới, đánh hơi hoặc thể hiện sự hung dữ (trong một số trường hợp). So với 'nose' (mũi), 'snout' mang tính cụ thể và thường liên quan đến động vật hơn. 'Muzzle' cũng là một từ liên quan nhưng thường bao gồm cả miệng và hàm, không chỉ mũi.
Prepositions
‘With’ được dùng để mô tả vật gì đó đi kèm với cái mõm (ví dụ, 'a pig with a long snout'). ‘In’ được dùng để chỉ hành động sử dụng cái mõm (ví dụ, 'the pig rooting in the mud with its snout').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long snout (mõm dài)
-
wet wet snout (mõm ướt)
-
short short snout (mõm ngắn)
-
pointed pointed snout (mõm nhọn)
-
poke poke its snout (thọc mõm vào (ám chỉ sự tò mò hoặc can thiệp))
-
nuzzle nuzzle its snout (dụi mõm (hành động âu yếm))
-
root with root with its snout (dùng mõm đào bới (như lợn tìm thức ăn))
Idioms
-
have one's snout in the trough
tham lam, trục lợi (thường dùng để chỉ người đang lợi dụng vị trí để kiếm tiền bất chính hoặc hưởng lợi quá mức)
"The politician was accused of having his snout in the trough, enriching himself at public expense."
(Vị chính trị gia bị cáo buộc tham lam, trục lợi, làm giàu cho bản thân bằng chi phí công.)
-
keep one's snout out of something
tránh xa chuyện gì, không xen vào việc gì của người khác
"You should keep your snout out of their personal affairs."
(Bạn nên tránh xa chuyện riêng tư của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snout
danh từMõm (của động vật, đặc biệt là lợn).
"The pig was rooting in the mud with its snout."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snout".
