allopathy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of medical practice that aims to combat disease by using remedies (as drugs or surgery) producing effects different from those produced by the disease being treated.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống thực hành y tế nhằm mục đích chống lại bệnh tật bằng cách sử dụng các biện pháp khắc phục (như thuốc hoặc phẫu thuật) tạo ra các hiệu ứng khác với những hiệu ứng do bệnh đang được điều trị tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people rely on allopathy for treating serious illnesses."
"Nhiều người dựa vào liệu pháp allopathy để điều trị các bệnh nghiêm trọng."
-
"Allopathy has made significant advances in treating infectious diseases."
"Allopathy đã có những tiến bộ đáng kể trong điều trị các bệnh truyền nhiễm."
-
"The doctor practices allopathy."
"Bác sĩ thực hành allopathy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | allopathy | Y học đối chứng, Tây y (hệ thống y học dùng thuốc hoặc phẫu thuật để chống lại triệu chứng bệnh). |
| Noun | allopath | Bác sĩ y học đối chứng, bác sĩ Tây y. |
| Adjective | allopathic | Thuộc về y học đối chứng, (thuộc) Tây y. |
| Adverb | allopathically | Theo phương pháp của y học đối chứng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Allopathy thường được sử dụng để phân biệt với các phương pháp điều trị thay thế như homeopathy (vi lượng đồng căn) hoặc naturopathy (liệu pháp thiên nhiên). Thuật ngữ này đôi khi mang tính miệt thị, đặc biệt là khi được sử dụng bởi những người ủng hộ các phương pháp điều trị thay thế.
Prepositions
allopathy *of*: Ví dụ: The rise of allopathy *of* the 20th century.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice allopathy (hành nghề y học đối chứng)
-
reject allopathy (bài xích/từ chối y học đối chứng)
-
combine allopathy with traditional medicine (kết hợp y học đối chứng với y học cổ truyền)
-
conventional allopathy (y học đối chứng thông thường)
-
modern allopathy (y học đối chứng hiện đại)
-
practitioner of allopathy (người hành nghề y học đối chứng)
-
principles of allopathy (các nguyên tắc của y học đối chứng)
-
limits of allopathy (những giới hạn của y học đối chứng)
Idioms
-
the world of allopathy
Lĩnh vực/giới y học đối chứng (Tây y).
"Many patients feel that the world of allopathy focuses more on symptoms than on the whole person."
(Nhiều bệnh nhân cảm thấy rằng giới y học đối chứng tập trung vào triệu chứng nhiều hơn là toàn bộ con người.)
-
a bridge between allopathy and alternative medicine
Cầu nối giữa Tây y và y học thay thế.
"The new clinic seeks to be a bridge between allopathy and holistic healing."
(Phòng khám mới tìm cách trở thành cầu nối giữa y học đối chứng và chữa bệnh toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allopathy
nounMột hệ thống thực hành y tế nhằm mục đích chống lại bệnh tật bằng cách sử dụng các biện pháp khắc phục (như thuốc hoặc phẫu thuật) tạo ra các hiệu ứng khác với những hiệu ứng do bệnh đang được điều trị tạo ra.
"Many people rely on allopathy for treating serious illnesses."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Allopathy is a common medical practice in many countries. |
Liệu pháp allopathy là một phương pháp y học phổ biến ở nhiều quốc gia. |
| Phủ định | Not everyone trusts allopathy as the primary form of treatment. |
Không phải ai cũng tin tưởng allopathy như là một hình thức điều trị chính. |
| Nghi vấn | Is allopathy the only treatment option available for this condition? |
Liệu allopathy có phải là lựa chọn điều trị duy nhất cho tình trạng này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Allopathy is a common medical practice in many Western countries. |
Liệu pháp allopathy là một phương pháp y học phổ biến ở nhiều nước phương Tây. |
| Phủ định | Allopathy is not the only approach to healthcare. |
Allopathy không phải là phương pháp duy nhất để chăm sóc sức khỏe. |
| Nghi vấn | Is allopathy the best treatment for this condition? |
Allopathy có phải là phương pháp điều trị tốt nhất cho tình trạng này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Allopathy is the most common medical treatment in this country. |
Liệu pháp allopathy là phương pháp điều trị y tế phổ biến nhất ở quốc gia này. |
| Phủ định | Is allopathy not a widely accepted approach in some cultures? |
Liệu allopathy không phải là một phương pháp được chấp nhận rộng rãi trong một số nền văn hóa sao? |
| Nghi vấn | Is his treatment allopathic? |
Liệu pháp điều trị của anh ấy có phải là allopathic không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allopathy".
