(Top Banner Ad)
allopathy
C1
noun C1 Y học

allopathy

UK: /æˈlɒpəθi/ • US: /æˈlɑːpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp đối chứng y học đối chứng y học chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of medical practice that aims to combat disease by using remedies (as drugs or surgery) producing effects different from those produced by the disease being treated.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thực hành y tế nhằm mục đích chống lại bệnh tật bằng cách sử dụng các biện pháp khắc phục (như thuốc hoặc phẫu thuật) tạo ra các hiệu ứng khác với những hiệu ứng do bệnh đang được điều trị tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people rely on allopathy for treating serious illnesses."

    "Nhiều người dựa vào liệu pháp allopathy để điều trị các bệnh nghiêm trọng."

  • "Allopathy has made significant advances in treating infectious diseases."

    "Allopathy đã có những tiến bộ đáng kể trong điều trị các bệnh truyền nhiễm."

  • "The doctor practices allopathy."

    "Bác sĩ thực hành allopathy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allopathy Y học đối chứng, Tây y (hệ thống y học dùng thuốc hoặc phẫu thuật để chống lại triệu chứng bệnh).
Noun allopath Bác sĩ y học đối chứng, bác sĩ Tây y.
Adjective allopathic Thuộc về y học đối chứng, (thuộc) Tây y.
Adverb allopathically Theo phương pháp của y học đối chứng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄλλος (állos) 'other' + πάθος (páthos) 'suffering'
German
Allopathie (coined by Samuel Hahnemann)
English
allopathy

Một Thuật Ngữ Do "Đối Thủ" Đặt Tên

Từ 'allopathy' được tạo ra vào đầu thế kỷ 19 bởi Samuel Hahnemann, người sáng lập ra liệu pháp vi lượng đồng căn (homeopathy). Ông dùng từ này để mô tả nền y học chính thống, vốn sử dụng các phương pháp điều trị tạo ra hiệu ứng 'khác' hoặc 'đối lập' (tiếng Hy Lạp 'allos') với triệu chứng của bệnh. Ông muốn phân biệt nó với phương pháp của mình là 'homeopathy', nghĩa là 'cùng' một loại bệnh ('homoios'). Ban đầu, từ này mang hàm ý chê bai, nhưng ngày nay nó thường được dùng một cách trung lập để chỉ y học chính thống, hay 'Tây y'.

Usage Note

Allopathy thường được sử dụng để phân biệt với các phương pháp điều trị thay thế như homeopathy (vi lượng đồng căn) hoặc naturopathy (liệu pháp thiên nhiên). Thuật ngữ này đôi khi mang tính miệt thị, đặc biệt là khi được sử dụng bởi những người ủng hộ các phương pháp điều trị thay thế.

Prepositions

of

allopathy *of*: Ví dụ: The rise of allopathy *of* the 20th century.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allopathy
  • practice allopathy
    (hành nghề y học đối chứng)
  • reject allopathy
    (bài xích/từ chối y học đối chứng)
  • combine allopathy with traditional medicine
    (kết hợp y học đối chứng với y học cổ truyền)
Adjective + allopathy
  • conventional allopathy
    (y học đối chứng thông thường)
  • modern allopathy
    (y học đối chứng hiện đại)
Noun + allopathy
  • practitioner of allopathy
    (người hành nghề y học đối chứng)
  • principles of allopathy
    (các nguyên tắc của y học đối chứng)
  • limits of allopathy
    (những giới hạn của y học đối chứng)

Idioms

  • the world of allopathy

    Lĩnh vực/giới y học đối chứng (Tây y).

    "Many patients feel that the world of allopathy focuses more on symptoms than on the whole person."

    (Nhiều bệnh nhân cảm thấy rằng giới y học đối chứng tập trung vào triệu chứng nhiều hơn là toàn bộ con người.)

  • a bridge between allopathy and alternative medicine

    Cầu nối giữa Tây y và y học thay thế.

    "The new clinic seeks to be a bridge between allopathy and holistic healing."

    (Phòng khám mới tìm cách trở thành cầu nối giữa y học đối chứng và chữa bệnh toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allopathy

noun
Lật mặt

Một hệ thống thực hành y tế nhằm mục đích chống lại bệnh tật bằng cách sử dụng các biện pháp khắc phục (như thuốc hoặc phẫu thuật) tạo ra các hiệu ứng khác với những hiệu ứng do bệnh đang được điều trị tạo ra.

"Many people rely on allopathy for treating serious illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Allopathy is a common medical practice in many countries.
Liệu pháp allopathy là một phương pháp y học phổ biến ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Not everyone trusts allopathy as the primary form of treatment.
Không phải ai cũng tin tưởng allopathy như là một hình thức điều trị chính.
Nghi vấn
Is allopathy the only treatment option available for this condition?
Liệu allopathy có phải là lựa chọn điều trị duy nhất cho tình trạng này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Allopathy is a common medical practice in many Western countries.
Liệu pháp allopathy là một phương pháp y học phổ biến ở nhiều nước phương Tây.
Phủ định
Allopathy is not the only approach to healthcare.
Allopathy không phải là phương pháp duy nhất để chăm sóc sức khỏe.
Nghi vấn
Is allopathy the best treatment for this condition?
Allopathy có phải là phương pháp điều trị tốt nhất cho tình trạng này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Allopathy is the most common medical treatment in this country.
Liệu pháp allopathy là phương pháp điều trị y tế phổ biến nhất ở quốc gia này.
Phủ định
Is allopathy not a widely accepted approach in some cultures?
Liệu allopathy không phải là một phương pháp được chấp nhận rộng rãi trong một số nền văn hóa sao?
Nghi vấn
Is his treatment allopathic?
Liệu pháp điều trị của anh ấy có phải là allopathic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allopathy".

Sự Tranh Luận: Y Học Đối Chứng vs. Y Học Thay Thế

Ở các nước phương Tây, có một cuộc tranh luận kéo dài giữa những người ủng hộ y học đối chứng (dựa trên bằng chứng khoa học, thử nghiệm lâm sàng) và những người ủng hộ y học thay thế (như vi lượng đồng căn, châm cứu, thảo dược). 'Allopathy' thường được dùng trong bối cảnh này để chỉ phe y học chính thống. Sự tranh luận này phản ánh những quan điểm khác nhau về sức khỏe, bệnh tật và cách chữa trị hiệu quả.

Xu Hướng Y Học Tích Hợp

Ngày nay, một xu hướng đang lên ở phương Tây là 'y học tích hợp' (integrative medicine). Thay vì đối đầu, phương pháp này chủ trương kết hợp những gì tốt nhất của y học đối chứng (như phẫu thuật, thuốc đặc trị) với các liệu pháp bổ sung đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả (như thiền định, dinh dưỡng, châm cứu). Điều này cho thấy sự cởi mở hơn trong việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho bệnh nhân.