(Top Banner Ad)
mainstream medicine
C1
Danh từ C1 Y học

mainstream medicine

UK: /ˈmeɪnstriːm ˈmedɪsən/ • US: /ˈmeɪnstriːm ˈmedɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

y học chính thống nền y học chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conventional or standard medical practices and treatments that are widely accepted and used by healthcare professionals.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp và điều trị y tế thông thường hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi và sử dụng bởi các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients are often encouraged to explore mainstream medicine before considering alternative treatments."

    "Bệnh nhân thường được khuyến khích tìm hiểu các phương pháp y học chính thống trước khi cân nhắc các phương pháp điều trị thay thế."

  • "Mainstream medicine relies heavily on evidence-based practices."

    "Y học chính thống dựa nhiều vào các thực hành dựa trên bằng chứng."

  • "The doctor recommended a combination of mainstream medicine and physical therapy."

    "Bác sĩ đề nghị kết hợp y học chính thống và vật lý trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstream Dòng chính, xu hướng chủ đạo
Adjective mainstream Chính thống, chủ đạo
Noun medicine Y học, thuốc
Adjective medicinal Có tính chất chữa bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
mainstream
English
medicine
English
mainstream medicine

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' ban đầu ám chỉ dòng chảy chính của một con sông. Trong bối cảnh xã hội, nó bắt đầu được dùng để mô tả những ý tưởng, thái độ hoặc hoạt động phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Hãy tưởng tượng một dòng sông lớn, nơi mọi thứ trôi theo dòng chảy mạnh mẽ đó!

Lịch sử của 'Medicine'

Từ 'medicine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'medicina', có nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi, từ các loại thảo dược cổ đại đến các phương pháp điều trị hiện đại ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ các phương pháp chữa bệnh đã được khoa học chứng minh và được đại đa số bác sĩ công nhận. Nó thường đối lập với các phương pháp điều trị thay thế (alternative medicine) hoặc bổ sung (complementary medicine), vốn chưa được kiểm chứng đầy đủ hoặc không được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng y khoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstream medicine
  • conventional conventional mainstream medicine
    (nền y học chính thống thông thường)
  • established established mainstream medicine
    (nền y học chính thống đã được thiết lập)
Verb + mainstream medicine
  • practice practice mainstream medicine
    (thực hành y học chính thống)
  • rely on rely on mainstream medicine
    (dựa vào y học chính thống)
  • integrate integrate with mainstream medicine
    (tích hợp với y học chính thống)

Idioms

  • outside of mainstream medicine

    nằm ngoài phạm vi y học chính thống

    "Many alternative therapies are outside of mainstream medicine."

    (Nhiều liệu pháp thay thế nằm ngoài phạm vi y học chính thống.)

  • challenge to mainstream medicine

    thách thức đối với y học chính thống

    "This new research poses a challenge to mainstream medicine."

    (Nghiên cứu mới này đặt ra một thách thức đối với y học chính thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream medicine

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp và điều trị y tế thông thường hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi và sử dụng bởi các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

"Patients are often encouraged to explore mainstream medicine before considering alternative treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mainstream medicine plays a crucial role in treating common illnesses.
Y học chính thống đóng một vai trò quan trọng trong việc điều trị các bệnh thông thường.
Phủ định
Many people don't trust mainstream medicine and seek alternative treatments.
Nhiều người không tin tưởng y học chính thống và tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế.
Nghi vấn
Why do some patients question the effectiveness of mainstream medicine?
Tại sao một số bệnh nhân lại nghi ngờ tính hiệu quả của y học chính thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream medicine".

Vai trò của NIH

Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) là một trong những trung tâm nghiên cứu y sinh lớn nhất thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các tiêu chuẩn và thực hành của y học chính thống. Các nghiên cứu của họ thường được sử dụng để xác định tính hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị.

Bảo hiểm Y tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các phương pháp điều trị được coi là 'mainstream medicine' thường được bảo hiểm y tế chi trả. Điều này có nghĩa là bệnh nhân có thể tiếp cận các phương pháp điều trị này một cách dễ dàng hơn so với các phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ sung.