(Top Banner Ad)
conventional medicine
B2
Danh từ B2 Y học

conventional medicine

UK: /kənˈvɛnʃənəl ˈmɛdsən/ • US: /kənˈvɛnʃənəl ˈmɛdəsən/

Nghĩa tiếng Việt

y học chính thống y học hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical treatment based on scientific evidence and widely accepted by medical experts.

Vietnamese Meaning

Phương pháp điều trị y tế dựa trên bằng chứng khoa học và được các chuyên gia y tế chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people turn to conventional medicine for serious illnesses."

    "Nhiều người tìm đến y học chính thống để điều trị các bệnh nghiêm trọng."

  • "The doctor recommended conventional medicine along with some lifestyle changes."

    "Bác sĩ khuyến nghị sử dụng y học chính thống cùng với một số thay đổi lối sống."

  • "Conventional medicine has made significant advancements in treating cancer."

    "Y học chính thống đã có những tiến bộ đáng kể trong việc điều trị ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally theo cách thông thường
Noun medicine thuốc, y học
Adjective medical thuộc về y học
Verb medicate dùng thuốc điều trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire
Latin
conventio
Middle French
conventionnel
English
conventional medicine

Sự đồng thuận của số đông

Từ 'conventional' bắt nguồn từ 'convention', nghĩa là một thỏa thuận hoặc quy ước chung. Trong y học, nó ám chỉ những phương pháp điều trị đã được cộng đồng khoa học và xã hội công nhận rộng rãi là tiêu chuẩn, phân biệt với các phương pháp dân gian hay tâm linh.

Nghệ thuật chữa lành

Từ 'medicine' có gốc Latin là 'medicina', từ 'medicus' (bác sĩ). Nó gắn liền với khái niệm về sự chăm sóc và điều trị dựa trên các bằng chứng thực nghiệm.

Usage Note

Thuật ngữ 'conventional medicine' thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức y học thay thế hoặc bổ sung như châm cứu, liệu pháp thảo dược hoặc nắn xương. Nó nhấn mạnh vào các phương pháp điều trị đã được chứng minh hiệu quả thông qua nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt. Đôi khi còn được gọi là 'Western medicine', 'allopathic medicine' hoặc 'mainstream medicine'. Tuy nhiên, cách gọi 'Western medicine' có thể gây hiểu lầm vì nhiều phương pháp điều trị hiện đại không chỉ có nguồn gốc từ phương Tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional medicine
  • mainstream mainstream conventional medicine
    (y học hiện đại chính thống)
  • modern modern conventional medicine
    (y học hiện đại thông thường)
  • standard standard conventional medicine
    (y học hiện đại tiêu chuẩn)
Verb + conventional medicine
  • practice practice conventional medicine
    (hành nghề y học hiện đại)
  • reject reject conventional medicine
    (từ chối điều trị bằng y học hiện đại)
  • combine combine alternative and conventional medicine
    (kết hợp y học thay thế và y học hiện đại)

Idioms

  • Complementary to conventional medicine

    Bổ sung cho y học hiện đại

    "Many patients use herbal tea as complementary to conventional medicine."

    (Nhiều bệnh nhân sử dụng trà thảo mộc như một liệu pháp bổ sung cho y học hiện đại.)

  • A departure from conventional medicine

    Một sự khác biệt/rời xa so với y học thông thường

    "Her new treatment plan was a significant departure from conventional medicine."

    (Phác đồ điều trị mới của cô ấy là một sự thay đổi lớn so với y học thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional medicine

Danh từ
Lật mặt

Phương pháp điều trị y tế dựa trên bằng chứng khoa học và được các chuyên gia y tế chấp nhận rộng rãi.

"Many people turn to conventional medicine for serious illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, conventional medicine focuses on treating symptoms, and alternative medicine focuses on holistic well-being.
Nhìn chung, y học thông thường tập trung vào điều trị các triệu chứng, và y học thay thế tập trung vào sức khỏe toàn diện.
Phủ định
Despite its prevalence, conventional medicine, especially in complex cases, doesn't always provide a complete cure.
Mặc dù phổ biến, y học thông thường, đặc biệt là trong các trường hợp phức tạp, không phải lúc nào cũng cung cấp một phương pháp chữa trị hoàn toàn.
Nghi vấn
Considering all factors, is conventional treatment, along with lifestyle changes, the best approach?
Cân nhắc tất cả các yếu tố, liệu điều trị thông thường, cùng với những thay đổi lối sống, có phải là phương pháp tiếp cận tốt nhất không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors will be increasingly using conventional medicine alongside alternative therapies in the future.
Các bác sĩ sẽ ngày càng sử dụng y học chính thống song song với các liệu pháp thay thế trong tương lai.
Phủ định
The hospital won't be relying solely on conventional treatments; they'll be exploring innovative approaches.
Bệnh viện sẽ không chỉ dựa vào các phương pháp điều trị thông thường; họ sẽ khám phá các phương pháp tiếp cận đổi mới.
Nghi vấn
Will researchers be questioning the long-term efficacy of conventional medicine?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang đặt câu hỏi về hiệu quả lâu dài của y học chính thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional medicine".

Y học phương Tây và bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, conventional medicine (y học hiện đại) thường được coi là 'Y học dựa trên bằng chứng' (Evidence-based medicine), nơi mọi phương pháp phải trải qua thử nghiệm lâm sàng khắt khe trước khi được áp dụng.

Sự giao thoa Đông - Tây

Tại các nước châu Á như Việt Nam, người dân thường có xu hướng kết hợp 'conventional medicine' với 'traditional medicine' (Y học cổ truyền) để tận dụng ưu điểm của cả hai hệ thống trong việc bồi bổ và điều trị.