(Top Banner Ad)
referential
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học máy tính

referential

UK: /ˌrefəˈrenʃəl/ • US: /ˌrefəˈrenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

có tính tham chiếu liên quan đến tham chiếu mang tính chỉ định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or having the nature of reference.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có bản chất tham chiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel's referential nature makes it a commentary on contemporary society."

    "Bản chất tham chiếu của cuốn tiểu thuyết biến nó thành một bình luận về xã hội đương đại."

  • "The study analyzes the referential function of language."

    "Nghiên cứu phân tích chức năng tham chiếu của ngôn ngữ."

  • "His poems are highly referential, drawing on a wide range of literary sources."

    "Các bài thơ của anh ấy mang tính tham chiếu cao, dựa trên một loạt các nguồn văn học rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer tham chiếu, đề cập, chỉ đến
Noun reference sự tham chiếu, tài liệu tham khảo, đối tượng được nhắc đến
Noun referent đối tượng được tham chiếu, cái được nhắc đến
Adverb referentially một cách tham chiếu, theo cách chỉ dẫn
Noun referral sự giới thiệu, sự chuyển tiếp (ví dụ: bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa)
Adjective non-referential không có tính tham chiếu, không chỉ đến đối tượng cụ thể nào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Latin
ferre
Latin
referre
Latin
referentem
English
referent
English
referential

Nguồn gốc của "referential"

Từ "referential" có nguồn gốc từ tiếng Latin "referre", nghĩa là "mang trở lại" hoặc "báo cáo". Từ này được ghép từ tiền tố "re-" (trở lại) và động từ "ferre" (mang). Qua thời gian, nó phát triển thành "referent" trong tiếng Anh, ám chỉ thứ được nhắc đến hoặc đề cập đến. Sau đó, hậu tố "-ial" được thêm vào để tạo thành tính từ "referential", mô tả cái gì đó liên quan đến việc tham chiếu hoặc chỉ dẫn đến một đối tượng, ý niệm, hoặc sự kiện cụ thể.

Usage Note

Từ 'referential' thường được dùng để mô tả một cái gì đó có liên quan đến sự tham chiếu, tức là cách một từ, cụm từ, hoặc ký hiệu liên hệ đến một đối tượng, ý tưởng, hoặc thực thể trong thế giới thực hoặc trong một hệ thống ký hiệu khác. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa biểu thức ngôn ngữ và cái mà nó biểu thị. Ví dụ, 'referential transparency' trong khoa học máy tính chỉ đến tính chất của một biểu thức mà nó có thể được thay thế bằng giá trị tương ứng của nó mà không làm thay đổi ý nghĩa của chương trình.

Prepositions

to in of

Ví dụ:
- referential to: 'The theory is referential to classical mechanics.' (Lý thuyết này tham chiếu đến cơ học cổ điển.)
- referential in: 'The use of pronouns is referential in discourse.' (Việc sử dụng đại từ mang tính tham chiếu trong diễn ngôn.)
- referential of: 'The meaning is referential of external objects.' (Ý nghĩa tham chiếu đến các đối tượng bên ngoài.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + referential
  • highly highly referential
    (có tính tham chiếu cao)
  • purely purely referential
    (thuần túy có tính tham chiếu)
  • self- self-referential
    (tự quy chiếu, tự tham chiếu)
referential + Noun
  • meaning referential meaning
    (ý nghĩa tham chiếu)
  • expression referential expression
    (biểu thức tham chiếu)
  • integrity referential integrity
    (tính toàn vẹn tham chiếu (trong cơ sở dữ liệu))
  • use referential use
    (cách dùng mang tính tham chiếu)

Idioms

  • self-referential

    Tự quy chiếu, tự tham chiếu (khi một cái gì đó đề cập hoặc liên quan đến chính nó, thường là trong nghệ thuật, văn học, hoặc tư duy)

    "The film was a clever, self-referential commentary on the movie industry itself."

    (Bộ phim là một bình luận thông minh, tự quy chiếu về chính ngành công nghiệp điện ảnh.)

  • referential framework

    Khung tham chiếu (một hệ thống các ý tưởng, nguyên tắc hoặc điểm tham chiếu được dùng để giải thích hoặc hiểu một cái gì đó)

    "We need a clear referential framework to evaluate these complex theories."

    (Chúng ta cần một khung tham chiếu rõ ràng để đánh giá những lý thuyết phức tạp này.)

  • referential integrity

    Tính toàn vẹn tham chiếu (một khái niệm trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu đảm bảo rằng các mối quan hệ giữa các bảng là hợp lệ và nhất quán)

    "Maintaining referential integrity is crucial for database consistency and accuracy."

    (Duy trì tính toàn vẹn tham chiếu là rất quan trọng đối với tính nhất quán và chính xác của cơ sở dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

referential

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có bản chất tham chiếu.

"The novel's referential nature makes it a commentary on contemporary society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "referential".

Ngôn ngữ và Thực tại

Trong triết học ngôn ngữ và ngữ học, khái niệm "referential" rất quan trọng để hiểu cách ngôn ngữ kết nối với thế giới thực. Một từ hoặc cụm từ được coi là có tính tham chiếu (referential) khi nó chỉ đến một đối tượng, sự kiện, hoặc khái niệm cụ thể bên ngoài bản thân ngôn ngữ. Ví dụ, khi bạn nói "cái bàn", từ đó có tính tham chiếu vì nó chỉ đến một vật thể cụ thể trong thế giới. Ngược lại, một số từ có thể không có tính tham chiếu trực tiếp nhưng lại có chức năng khác, như biểu cảm cảm xúc.

Tự Quy Chiếu trong Nghệ thuật và Văn học

Khái niệm "tự quy chiếu" (self-referential) thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học, đặc biệt là trong các tác phẩm siêu hư cấu (metafiction) hoặc siêu phim (meta-cinema). Một tác phẩm tự quy chiếu là khi nó nhận thức được bản thân nó là một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học, và thường bình luận về chính quá trình sáng tạo, cấu trúc, hoặc bản chất của câu chuyện mà nó kể. Điều này có thể khiến người xem hoặc độc giả suy ngẫm về bản chất của kể chuyện hoặc hình thức nghệ thuật, tạo ra một lớp ý nghĩa phức tạp và thú vị.