(Top Banner Ad)
aloha
A1
Noun A1 Văn hóa, Du lịch

aloha

UK: /əˈləʊ.hɑː/ • US: /əˈloʊ.hɑː/

Nghĩa tiếng Việt

xin chào (Hawaii) tạm biệt (Hawaii) tình yêu (Hawaii) lòng trắc ẩn (Hawaii)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Hawaiian greeting or farewell.

Vietnamese Meaning

Một lời chào hoặc lời tạm biệt của người Hawaii.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She greeted us with a warm 'aloha'."

    "Cô ấy chào chúng tôi bằng một tiếng 'aloha' ấm áp."

  • "We were greeted with 'aloha' everywhere we went in Hawaii."

    "Chúng tôi được chào đón bằng 'aloha' ở mọi nơi chúng tôi đến ở Hawaii."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection aloha Xin chào hoặc tạm biệt
Noun aloha Lòng mến khách, tình yêu thương, sự tử tế
Noun aloha shirt Áo sơ mi hoa văn rực rỡ kiểu Hawaii

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Polynesian
*arofa
Hawaiian
aloha
English
aloha

Nghĩa gốc của hơi thở

Từ 'aloha' trong tiếng Hawaii được cấu thành từ 'alo' (sự hiện diện, đối mặt) và 'ha' (hơi thở của sự sống). Vì vậy, ý nghĩa sâu xa của nó là sự chia sẻ hơi thở của sự sống với nhau, thể hiện sự kết nối tâm linh giữa người với người.

Usage Note

Aloha không chỉ là một lời chào đơn thuần mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về tình yêu, lòng trắc ẩn, sự hòa hợp và tôn trọng lẫn nhau. Nó là một phần quan trọng của văn hóa Hawaii, thể hiện tinh thần 'Aloha Spirit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aloha
  • warm warm aloha
    (lời chào nồng nhiệt)
  • final final aloha
    (lời tạm biệt cuối cùng)
Verb + aloha
  • spread spread aloha
    (lan tỏa tinh thần tử tế và yêu thương)
  • say say aloha
    (nói lời chào hoặc tạm biệt)

Idioms

  • Aloha Spirit

    Tinh thần Aloha (sự tử tế, hòa hợp và lòng hiếu khách đặc trưng của người Hawaii)

    "The islanders are known for their incredible Aloha spirit."

    (Người dân trên đảo nổi tiếng với tinh thần Aloha tuyệt vời của họ.)

  • Aloha Friday

    Thứ Sáu Aloha (ngày làm việc mặc trang phục thoải mái, thường là áo sơ mi Hawaii)

    "We can wear casual clothes because it's Aloha Friday!"

    (Chúng ta có thể mặc đồ tự do vì hôm nay là Thứ Sáu Aloha!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aloha

Noun
Lật mặt

Một lời chào hoặc lời tạm biệt của người Hawaii.

"She greeted us with a warm 'aloha'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloha".

Đạo luật Tinh thần Aloha

Tại tiểu bang Hawaii, 'Tinh thần Aloha' (Aloha Spirit) thực sự là một đạo luật chính thức. Luật này nhắc nhở các quan chức chính phủ phải đối xử với mọi người bằng sự quan tâm và tôn trọng như chính ý nghĩa của từ này.

Nhiều ý nghĩa trong một từ

Đối với người Hawaii, Aloha không chỉ là một từ chào hỏi. Nó là một lối sống bao gồm lòng thương cảm (akahai), sự thống nhất (lokahi), sự dễ chịu (olu’olu), khiêm tốn (ha’aha’a) và kiên nhẫn (ahonui).