aloha
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lời chào hoặc lời tạm biệt của người Hawaii.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She greeted us with a warm 'aloha'."
"Cô ấy chào chúng tôi bằng một tiếng 'aloha' ấm áp."
-
"We were greeted with 'aloha' everywhere we went in Hawaii."
"Chúng tôi được chào đón bằng 'aloha' ở mọi nơi chúng tôi đến ở Hawaii."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aloha không chỉ là một lời chào đơn thuần mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về tình yêu, lòng trắc ẩn, sự hòa hợp và tôn trọng lẫn nhau. Nó là một phần quan trọng của văn hóa Hawaii, thể hiện tinh thần 'Aloha Spirit'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm aloha (lời chào nồng nhiệt)
-
final final aloha (lời tạm biệt cuối cùng)
-
spread spread aloha (lan tỏa tinh thần tử tế và yêu thương)
-
say say aloha (nói lời chào hoặc tạm biệt)
Idioms
-
Aloha Spirit
Tinh thần Aloha (sự tử tế, hòa hợp và lòng hiếu khách đặc trưng của người Hawaii)
"The islanders are known for their incredible Aloha spirit."
(Người dân trên đảo nổi tiếng với tinh thần Aloha tuyệt vời của họ.)
-
Aloha Friday
Thứ Sáu Aloha (ngày làm việc mặc trang phục thoải mái, thường là áo sơ mi Hawaii)
"We can wear casual clothes because it's Aloha Friday!"
(Chúng ta có thể mặc đồ tự do vì hôm nay là Thứ Sáu Aloha!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aloha
NounMột lời chào hoặc lời tạm biệt của người Hawaii.
"She greeted us with a warm 'aloha'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloha".
