luau
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional Hawaiian feast or party, usually accompanied by entertainment.
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc hoặc lễ hội truyền thống của người Hawaii, thường đi kèm với các hoạt động giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We attended a luau on the beach with traditional Hawaiian food and music."
"Chúng tôi đã tham dự một lễ hội luau trên bãi biển với đồ ăn và âm nhạc truyền thống của Hawaii."
-
"The hotel hosted a luau for its guests."
"Khách sạn đã tổ chức một lễ hội luau cho khách của mình."
-
"The aroma of kalua pig filled the air at the luau."
"Hương thơm của heo nướng kalua lan tỏa trong không khí tại lễ hội luau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'luau' không chỉ đơn thuần là một bữa ăn, mà nó còn mang ý nghĩa một sự kiện văn hóa quan trọng, thể hiện tinh thần cộng đồng và truyền thống của người Hawaii. Thường có các món ăn truyền thống như kalua pig (heo nướng trong lò dưới lòng đất), poi (món ăn làm từ củ khoai môn), lomi salmon (cá hồi muối xoa bóp với cà chua và hành tây) và các màn trình diễn âm nhạc, hula (điệu múa Hawaii). Khác với 'feast' hay 'banquet' vốn mang tính chất trang trọng, 'luau' thường mang không khí thoải mái, thân mật và gần gũi với thiên nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional traditional luau (lūʻau truyền thống)
-
Festive festive luau (lūʻau tưng bừng)
-
Attend attend a luau (tham dự một buổi lūʻau)
-
Host host a luau (tổ chức một buổi lūʻau)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luau
danh từMột bữa tiệc hoặc lễ hội truyền thống của người Hawaii, thường đi kèm với các hoạt động giải trí.
"We attended a luau on the beach with traditional Hawaiian food and music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luau".
