(Top Banner Ad)
hawaiian
B1
tính từ B1 Địa lý, Văn hóa

hawaiian

UK: /həˈwaɪ.ən/ • US: /həˈwaɪ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Hawaii người Hawaii tiếng Hawaii
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Hawaii, its people, or their language.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Hawaii, người dân hoặc ngôn ngữ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hawaiian music is very relaxing."

    "Âm nhạc Hawaii rất thư giãn."

  • "She wore a beautiful Hawaiian dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy Hawaii rất đẹp."

  • "Hawaiian cuisine is known for its fresh ingredients."

    "Ẩm thực Hawaii nổi tiếng với những nguyên liệu tươi ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hawaii Tên quần đảo hoặc bang Hawaii.
Adjective Hawaiian Thuộc về Hawaii; có nguồn gốc từ Hawaii.
Noun Hawaiian Người Hawaii hoặc tiếng Hawaii.

Synonyms

Native Hawaiian (Người Hawaii bản địa)Islander (Người dân đảo)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Hawaiian (language)
Hawaiʻi
English
Hawaii
English
Hawaiian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Hawaiian' xuất phát trực tiếp từ tên quần đảo 'Hawaii'. Tên 'Hawaii' trong tiếng bản địa Hawaiʻi có thể liên quan đến Hawaiki, một tên gọi huyền thoại chỉ quê hương của người Polynesia, hoặc được đặt theo tên người phát hiện ra quần đảo, Hawaiʻiloa.

Usage Note

Tính từ 'Hawaiian' thường dùng để mô tả những gì có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến Hawaii. Nó mang ý nghĩa văn hóa, địa lý và lịch sử.
Khi là danh từ, 'Hawaiian' dùng để chỉ một người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Hawaii. Chú ý sự khác biệt giữa 'Hawaiian' (người Hawaii) và 'Hawaii resident' (cư dân Hawaii).
Khi là danh từ, 'Hawaiian' có thể dùng để chỉ ngôn ngữ bản địa của Hawaii. Cần phân biệt với các ngôn ngữ khác được sử dụng ở Hawaii (ví dụ: tiếng Anh).

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan (ví dụ: 'The Hawaiian Islands'). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện (ví dụ: 'in Hawaiian culture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hawaiian
  • traditional traditional Hawaiian
    (truyền thống Hawaii)
  • authentic authentic Hawaiian
    (Hawaii đích thực/nguyên bản)
  • native native Hawaiian
    (người bản xứ Hawaii)
Hawaiian + Noun
  • shirt Hawaiian shirt
    (áo sơ mi Hawaii (áo hoa))
  • culture Hawaiian culture
    (văn hóa Hawaii)
  • pizza Hawaiian pizza
    (pizza Hawaii (pizza dứa và giăm bông))
  • language Hawaiian language
    (tiếng Hawaii)
  • music Hawaiian music
    (âm nhạc Hawaii)
  • dance Hawaiian dance
    (điệu múa Hawaii (như Hula))

Idioms

  • Hawaiian shirt

    Áo sơ mi Hawaii (áo hoa, thường ngắn tay, sặc sỡ)

    "He wore a bright Hawaiian shirt to the beach party."

    (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi Hawaii sặc sỡ đến bữa tiệc trên biển.)

  • Hawaiian pizza

    Pizza Hawaii (loại pizza với dứa và giăm bông, gây tranh cãi về nguyên liệu)

    "Many people love Hawaiian pizza, but some dislike pineapple on pizza."

    (Nhiều người thích pizza Hawaii, nhưng một số lại không thích dứa trên pizza.)

  • Hawaiian luau

    Bữa tiệc luau Hawaii (bữa tiệc truyền thống với đồ ăn, âm nhạc, và múa hula)

    "We attended a traditional Hawaiian luau with delicious food and beautiful hula dancing."

    (Chúng tôi đã tham dự một bữa tiệc luau truyền thống của người Hawaii với đồ ăn ngon và điệu múa hula tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hawaiian

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Hawaii, người dân hoặc ngôn ngữ của họ.

"Hawaiian music is very relaxing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Learn Hawaiian culture with respect.
Hãy học hỏi văn hóa Hawaii với sự tôn trọng.
Phủ định
Don't speak Hawaiian pidgin if you want to learn real Hawaiian.
Đừng nói tiếng bồi Hawaii nếu bạn muốn học tiếng Hawaii thật.
Nghi vấn
Please sing Hawaiian songs for us.
Làm ơn hãy hát những bài hát Hawaii cho chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hawaiian".

Điệu múa Hula

Điệu múa Hula là một hình thức nghệ thuật truyền thống của người Hawaii, kết hợp lời kể chuyện (chủ yếu là thơ) và các chuyển động cơ thể duyên dáng. Nó không chỉ là một điệu nhảy mà còn là cách để lưu giữ lịch sử, văn hóa và truyền thuyết của quần đảo, thường được biểu diễn trong các nghi lễ hoặc lễ hội.

Tinh thần Aloha (Aloha Spirit)

'Aloha' không chỉ là lời chào mà còn là một triết lý sống của người Hawaii, đại diện cho tình yêu, hòa bình, lòng trắc ẩn và sự tôn trọng lẫn nhau. Tinh thần Aloha khuyến khích sự tử tế, thấu hiểu, chia sẻ và sống hòa hợp với thiên nhiên cũng như cộng đồng.