lei
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A garland or wreath, usually of flowers, given as a token of welcome or affection in Hawaii.
Vietnamese Meaning
Vòng hoa, thường làm bằng hoa, được trao như một biểu tượng chào đón hoặc tình cảm ở Hawaii.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a beautiful lei made of orchids."
"Cô ấy nhận được một vòng hoa tuyệt đẹp làm từ hoa lan."
-
"The tourists were greeted with leis upon arrival."
"Các du khách được chào đón bằng vòng hoa khi đến nơi."
-
"He presented her with a lei for her birthday."
"Anh ấy tặng cô ấy một vòng hoa nhân dịp sinh nhật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lei thường được làm từ hoa tươi, lá, vỏ sò, hạt, lông vũ hoặc các vật liệu tự nhiên khác. Nó là một phần quan trọng của văn hóa Hawaii và thường được trao trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, lễ tốt nghiệp và lễ hội. Việc trao lei thể hiện tình yêu, sự tôn trọng và lòng hiếu khách.
Prepositions
Lei thường đi kèm với giới từ 'with' khi nói về việc trang trí hoặc làm nó bằng vật liệu gì. Ví dụ: 'a lei with plumeria flowers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh lei (vòng hoa tươi)
-
fragrant fragrant lei (vòng hoa thơm)
-
beautiful beautiful lei (vòng hoa đẹp)
-
give give a lei (tặng một vòng hoa)
-
receive receive a lei (nhận một vòng hoa)
-
wear wear a lei (đeo một vòng hoa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lei
nounVòng hoa, thường làm bằng hoa, được trao như một biểu tượng chào đón hoặc tình cảm ở Hawaii.
"She received a beautiful lei made of orchids."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a lei because she wanted to celebrate her arrival in Hawaii. |
Cô ấy đeo một vòng hoa lei vì cô ấy muốn ăn mừng sự đến Hawaii của mình. |
| Phủ định | Although he visited Hawaii, he didn't receive a lei, so he felt a bit disappointed. |
Mặc dù anh ấy đã đến thăm Hawaii, anh ấy đã không nhận được một vòng hoa lei, vì vậy anh ấy cảm thấy hơi thất vọng. |
| Nghi vấn | If I participate in the luau, will I receive a lei as a welcome gift? |
Nếu tôi tham gia vào bữa tiệc luau, tôi có nhận được vòng hoa lei như một món quà chào mừng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave him a beautiful lei. |
Cô ấy đã tặng anh ấy một chiếc vòng hoa lei rất đẹp. |
| Phủ định | They didn't bring a lei to the luau. |
Họ đã không mang vòng hoa lei đến buổi tiệc luau. |
| Nghi vấn | Who received a lei at the graduation ceremony? |
Ai đã nhận được vòng hoa lei tại lễ tốt nghiệp? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hula dancer's lei was made of fragrant plumeria. |
Vòng hoa lei của vũ công hula được làm từ hoa sứ thơm ngát. |
| Phủ định | That tourist's lei isn't as beautiful as the ones made by the locals. |
Vòng hoa lei của du khách đó không đẹp bằng những vòng hoa do người dân địa phương làm. |
| Nghi vấn | Is it your friend's lei or your sister's lei that smells so wonderful? |
Có phải vòng hoa lei của bạn con hay vòng hoa lei của em gái bạn có mùi thơm tuyệt vời vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lei".
