(Top Banner Ad)
greeting
A1
noun A1 Giao tiếp xã hội

greeting

UK: /ˈɡriːtɪŋ/ • US: /ˈɡriːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lời chào sự chào hỏi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite word or sign of welcome or recognition.

Vietnamese Meaning

Lời chào, cử chỉ chào hỏi (thể hiện sự lịch sự, hoan nghênh hoặc nhận biết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave her a warm greeting."

    "Anh ấy dành cho cô ấy một lời chào ấm áp."

  • "We exchanged greetings and sat down to dinner."

    "Chúng tôi trao nhau những lời chào và ngồi vào bàn ăn tối."

  • "The traditional Maori greeting involves pressing noses."

    "Lời chào truyền thống của người Maori bao gồm việc chạm mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb greet Chào hỏi, đón tiếp
Noun greeter Người chào đón, người tiếp tân
Noun (compound) greeting card Thiệp chúc mừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grētan
Middle English
greten
English
greet
English
greeting

Cội nguồn lời chào

Từ "greeting" có gốc từ động từ "greet", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "grētan" với nghĩa là "tiếp cận", "xưng hô" hoặc "chào hỏi". Ban đầu, nó có thể bao hàm cả ý nghĩa của việc bày tỏ cảm xúc, đôi khi là nỗi buồn. Về sau, nghĩa "chào hỏi" trở nên phổ biến và được dùng để chỉ hành động trao đổi lời nói hoặc cử chỉ khi gặp mặt.

Usage Note

Greeting thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc lời nói đầu tiên khi gặp ai đó. Nó mang tính xã giao và thể hiện sự tôn trọng. So với 'salutation' (lời chào trang trọng, thường dùng trong thư từ), 'greeting' phổ biến và ít trang trọng hơn. 'Welcome' (chào mừng) nhấn mạnh sự hoan nghênh, trong khi 'greeting' đơn thuần là hành động chào.

Prepositions

with

"Greeting with": Thể hiện hành động chào đi kèm với cái gì (ví dụ: Greeting with a smile - Chào đón bằng một nụ cười).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greeting
  • warm a warm greeting
    (lời chào nồng nhiệt)
  • friendly a friendly greeting
    (lời chào thân thiện)
  • polite a polite greeting
    (lời chào lịch sự)
  • brief a brief greeting
    (lời chào ngắn gọn)
  • formal a formal greeting
    (lời chào trang trọng)
Verb + greeting
  • offer offer a greeting
    (gửi lời chào, đưa ra lời chào)
  • exchange exchange greetings
    (trao đổi lời chào)
  • return return a greeting
    (đáp lại lời chào)
  • send send greetings
    (gửi lời chào)
  • acknowledge acknowledge a greeting
    (ghi nhận/đáp lại lời chào)

Idioms

  • send one's greetings to someone

    Gửi lời hỏi thăm của ai đó đến ai

    "Please send my greetings to your family."

    (Làm ơn gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn.)

  • pass on someone's greetings

    Truyền đạt lời chào của ai đó

    "I'll pass on your greetings to him when I see him."

    (Tôi sẽ chuyển lời chào của bạn cho anh ấy khi tôi gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greeting

noun
Lật mặt

Lời chào, cử chỉ chào hỏi (thể hiện sự lịch sự, hoan nghênh hoặc nhận biết).

"He gave her a warm greeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The host greeted the guests warmly at the entrance.
Chủ nhà chào đón các vị khách nồng nhiệt ở lối vào.
Phủ định
She didn't greet me this morning, which was unusual.
Cô ấy đã không chào tôi sáng nay, điều đó thật bất thường.
Nghi vấn
Did you greet your boss when you arrived at the office?
Bạn có chào sếp khi bạn đến văn phòng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw her at the conference, I would greet her warmly.
Nếu tôi thấy cô ấy ở hội nghị, tôi sẽ chào đón cô ấy một cách nồng nhiệt.
Phủ định
If they didn't offer a traditional greeting, I wouldn't feel as welcome.
Nếu họ không đưa ra một lời chào truyền thống, tôi sẽ không cảm thấy được chào đón như vậy.
Nghi vấn
Would you feel offended if I skipped the formal greeting?
Bạn có cảm thấy bị xúc phạm nếu tôi bỏ qua lời chào trang trọng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, they will have greeted all the guests.
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ đã chào đón tất cả các vị khách.
Phủ định
She won't have greeted her former boss by the end of the conference.
Cô ấy sẽ chưa chào hỏi sếp cũ của mình vào cuối hội nghị.
Nghi vấn
Will he have greeted everyone before the ceremony starts?
Liệu anh ấy đã chào hỏi tất cả mọi người trước khi buổi lễ bắt đầu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's greeting was warm and welcoming.
Lời chào của công ty rất ấm áp và thân thiện.
Phủ định
The visitor's greeting wasn't enthusiastic.
Lời chào của vị khách không nhiệt tình lắm.
Nghi vấn
Was the guest's greeting sincere?
Lời chào của vị khách có chân thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greeting".

Những kiểu chào hỏi phổ biến ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc chào hỏi thường bao gồm bắt tay (đặc biệt khi gặp lần đầu hoặc trong tình huống trang trọng), giao tiếp bằng mắt trực tiếp, và một nụ cười thân thiện. Với những người thân thiết hơn, có thể có ôm nhẹ hoặc hôn má (tùy thuộc vào mối quan hệ và văn hóa cụ thể).

Vai trò của lời chào trong giao tiếp

Lời chào không chỉ là một nghi thức xã giao mà còn là cách thiết lập mối quan hệ, thể hiện sự tôn trọng và tạo ấn tượng ban đầu. Một lời chào phù hợp có thể mở đầu cho một cuộc trò chuyện hoặc một mối quan hệ tốt đẹp.