greeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite word or sign of welcome or recognition.
Vietnamese Meaning
Lời chào, cử chỉ chào hỏi (thể hiện sự lịch sự, hoan nghênh hoặc nhận biết).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave her a warm greeting."
"Anh ấy dành cho cô ấy một lời chào ấm áp."
-
"We exchanged greetings and sat down to dinner."
"Chúng tôi trao nhau những lời chào và ngồi vào bàn ăn tối."
-
"The traditional Maori greeting involves pressing noses."
"Lời chào truyền thống của người Maori bao gồm việc chạm mũi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | greet | Chào hỏi, đón tiếp |
| Noun | greeter | Người chào đón, người tiếp tân |
| Noun (compound) | greeting card | Thiệp chúc mừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Greeting thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc lời nói đầu tiên khi gặp ai đó. Nó mang tính xã giao và thể hiện sự tôn trọng. So với 'salutation' (lời chào trang trọng, thường dùng trong thư từ), 'greeting' phổ biến và ít trang trọng hơn. 'Welcome' (chào mừng) nhấn mạnh sự hoan nghênh, trong khi 'greeting' đơn thuần là hành động chào.
Prepositions
"Greeting with": Thể hiện hành động chào đi kèm với cái gì (ví dụ: Greeting with a smile - Chào đón bằng một nụ cười).
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm greeting (lời chào nồng nhiệt)
-
friendly a friendly greeting (lời chào thân thiện)
-
polite a polite greeting (lời chào lịch sự)
-
brief a brief greeting (lời chào ngắn gọn)
-
formal a formal greeting (lời chào trang trọng)
-
offer offer a greeting (gửi lời chào, đưa ra lời chào)
-
exchange exchange greetings (trao đổi lời chào)
-
return return a greeting (đáp lại lời chào)
-
send send greetings (gửi lời chào)
-
acknowledge acknowledge a greeting (ghi nhận/đáp lại lời chào)
Idioms
-
send one's greetings to someone
Gửi lời hỏi thăm của ai đó đến ai
"Please send my greetings to your family."
(Làm ơn gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn.)
-
pass on someone's greetings
Truyền đạt lời chào của ai đó
"I'll pass on your greetings to him when I see him."
(Tôi sẽ chuyển lời chào của bạn cho anh ấy khi tôi gặp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greeting
nounLời chào, cử chỉ chào hỏi (thể hiện sự lịch sự, hoan nghênh hoặc nhận biết).
"He gave her a warm greeting."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The host greeted the guests warmly at the entrance. |
Chủ nhà chào đón các vị khách nồng nhiệt ở lối vào. |
| Phủ định | She didn't greet me this morning, which was unusual. |
Cô ấy đã không chào tôi sáng nay, điều đó thật bất thường. |
| Nghi vấn | Did you greet your boss when you arrived at the office? |
Bạn có chào sếp khi bạn đến văn phòng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I saw her at the conference, I would greet her warmly. |
Nếu tôi thấy cô ấy ở hội nghị, tôi sẽ chào đón cô ấy một cách nồng nhiệt. |
| Phủ định | If they didn't offer a traditional greeting, I wouldn't feel as welcome. |
Nếu họ không đưa ra một lời chào truyền thống, tôi sẽ không cảm thấy được chào đón như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel offended if I skipped the formal greeting? |
Bạn có cảm thấy bị xúc phạm nếu tôi bỏ qua lời chào trang trọng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, they will have greeted all the guests. |
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ đã chào đón tất cả các vị khách. |
| Phủ định | She won't have greeted her former boss by the end of the conference. |
Cô ấy sẽ chưa chào hỏi sếp cũ của mình vào cuối hội nghị. |
| Nghi vấn | Will he have greeted everyone before the ceremony starts? |
Liệu anh ấy đã chào hỏi tất cả mọi người trước khi buổi lễ bắt đầu? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's greeting was warm and welcoming. |
Lời chào của công ty rất ấm áp và thân thiện. |
| Phủ định | The visitor's greeting wasn't enthusiastic. |
Lời chào của vị khách không nhiệt tình lắm. |
| Nghi vấn | Was the guest's greeting sincere? |
Lời chào của vị khách có chân thành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greeting".
