along with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In addition to; together with.
Vietnamese Meaning
Cùng với, thêm vào, đồng thời với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to the party along with her friends."
"Cô ấy đã đến bữa tiệc cùng với những người bạn của mình."
-
"The package will be delivered along with a free gift."
"Gói hàng sẽ được giao cùng với một món quà miễn phí."
-
"Along with the main course, there's a choice of salads."
"Cùng với món chính, có nhiều lựa chọn salad."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'along with' thường được sử dụng để thêm một hoặc nhiều đối tượng vào một danh sách hoặc một tình huống đã được đề cập. Nó nhấn mạnh rằng các đối tượng được thêm vào có tầm quan trọng tương đương với các đối tượng ban đầu. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'and'. Không nên nhầm lẫn với 'alongside', có nghĩa là 'bên cạnh'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go along with the plan (đồng ý/chấp thuận kế hoạch)
-
come come along with us (đi cùng chúng tôi)
-
bring bring something along with you (mang theo cái gì đó bên mình)
-
document document along with the signature (tài liệu đi kèm với chữ ký)
-
symptoms fever along with a cough (sốt đi kèm với ho)
Idioms
-
Go along with
Đồng ý hoặc chấp nhận một ý tưởng, quyết định của người khác.
"I don't really agree, but I'll go along with the majority."
(Tôi không thực sự đồng ý, nhưng tôi sẽ theo số đông.)
-
Get along with
Có mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận với ai đó.
"Do you get along with your new colleagues?"
(Bạn có hòa hợp với các đồng nghiệp mới không?)
-
Play along with
Giả vờ đồng ý hoặc hợp tác để tránh rắc rối hoặc để thực hiện một kế hoạch.
"He decided to play along with their prank."
(Anh ấy quyết định hùa theo trò đùa của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
along with
Liên từ (Prepositional Phrase)Cùng với, thêm vào, đồng thời với.
"She went to the party along with her friends."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she went to the party along with her friends was a surprise to everyone. |
Việc cô ấy đến bữa tiệc cùng với bạn bè là một bất ngờ đối với mọi người. |
| Phủ định | Whether he decided to bring his brother along with him wasn't clear until the last minute. |
Việc anh ấy quyết định mang theo em trai mình cùng không rõ ràng cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Whether she will invite her parents along with us remains to be seen. |
Liệu cô ấy có mời bố mẹ cô ấy cùng với chúng ta hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was going to the party along with her friends. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến bữa tiệc cùng với bạn bè của mình. |
| Phủ định | He told me that he wasn't bringing his laptop along with him. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không mang máy tính xách tay theo cùng. |
| Nghi vấn | She asked if I was taking my brother along with us. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đưa em trai tôi đi cùng không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "along with".
