(Top Banner Ad)
as well as
B1
Liên từ B1 General

as well as

UK: æz wel æz • US: æz wɛl æz

Nghĩa tiếng Việt

cũng như thêm vào đó cùng với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in addition to; and also

Vietnamese Meaning

cũng như, và, thêm vào đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He speaks English as well as French."

    "Anh ấy nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp."

  • "She is a talented singer as well as a gifted dancer."

    "Cô ấy là một ca sĩ tài năng cũng như một vũ công có năng khiếu."

  • "The hotel offers excellent service as well as comfortable rooms."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ tuyệt vời cũng như những phòng ốc tiện nghi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well tốt, khỏe, giỏi
Noun well-being sức khỏe, hạnh phúc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'as well as'

Cụm từ 'as well as' có vẻ đơn giản, nhưng nó đã phát triển từ việc sử dụng riêng lẻ của 'as', 'well', và 'as' để diễn tả sự tương đồng hoặc bổ sung. Ban đầu, 'as' được dùng để so sánh, 'well' chỉ trạng thái tốt, và việc kết hợp chúng tạo ra ý nghĩa 'cũng như', 'thêm vào đó'. Không có một câu chuyện cụ thể nào nổi bật, nhưng sự tiến hóa này phản ánh cách ngôn ngữ tự nhiên kết hợp các yếu tố nhỏ để tạo ra những biểu đạt phức tạp hơn.

Usage Note

Cụm từ 'as well as' được sử dụng để thêm một thông tin hoặc yếu tố khác vào điều đã được đề cập trước đó. Nó có chức năng tương tự như 'and' nhưng có thể nhấn mạnh sự bổ sung hơn. Vị trí của nó có thể ảnh hưởng đến trọng tâm của câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + as well as
  • Coffee as well as tea
    (Cà phê cũng như trà)
  • English as well as French
    (Tiếng Anh cũng như tiếng Pháp)
Verb + as well as
  • Study as well as play
    (Học tập cũng như vui chơi)
  • Work as well as travel
    (Làm việc cũng như du lịch)
Adjective + as well as
  • Beautiful as well as intelligent
    (Xinh đẹp cũng như thông minh)
  • Big as well as heavy
    (Lớn cũng như nặng)

Idioms

  • As well

    cũng, cũng vậy

    "I'm going to the party, and my friend is coming as well."

    (Tôi sẽ đi đến bữa tiệc, và bạn tôi cũng sẽ đến.)

  • Might as well

    chi bằng, thà là

    "Since we're already here, we might as well go inside."

    (Vì chúng ta đã ở đây rồi, chi bằng chúng ta vào trong đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as well as

Liên từ
Lật mặt

cũng như, và, thêm vào đó

"He speaks English as well as French."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks English as well as French.
Cô ấy nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.
Phủ định
He doesn't play the piano as well as his sister.
Anh ấy chơi piano không giỏi bằng em gái mình.
Nghi vấn
Does he sing as well as he dances?
Anh ấy hát có hay như khi anh ấy nhảy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks French as well as English.
Cô ấy nói tiếng Pháp cũng như tiếng Anh.
Phủ định
Doesn't he play the guitar as well as the piano?
Anh ấy không chơi guitar cũng như piano sao?
Nghi vấn
Do they sell books as well as stationery?
Họ có bán sách cũng như văn phòng phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as well as".

Sự trang trọng và lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'as well as' thường được coi là lịch sự hơn so với việc chỉ liệt kê mọi thứ bằng 'and'. Nó thể hiện sự cân nhắc và tôn trọng đối với các yếu tố khác nhau được đề cập đến, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng hoặc khi đưa ra quyết định.