(Top Banner Ad)
alpha feature
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin (Phần mềm)

alpha feature

UK: /ˈælfə ˈfiːtʃə(r)/ • US: /ˈælfə ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng alpha tính năng giai đoạn alpha tính năng thử nghiệm ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature in a software product that is in its alpha stage of development, meaning it is still incomplete and likely to have bugs.

Vietnamese Meaning

Một tính năng trong một sản phẩm phần mềm đang trong giai đoạn phát triển alpha, nghĩa là nó vẫn chưa hoàn thiện và có khả năng có lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new alpha feature allows users to collaborate in real-time, but it's still prone to crashes."

    "Tính năng alpha mới cho phép người dùng cộng tác trong thời gian thực, nhưng nó vẫn dễ bị treo."

  • "The company decided to release the alpha feature to a small group of testers for initial feedback."

    "Công ty quyết định phát hành tính năng alpha cho một nhóm nhỏ người thử nghiệm để lấy phản hồi ban đầu."

  • "Be careful when using alpha features, as they may cause unexpected issues."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng các tính năng alpha, vì chúng có thể gây ra các vấn đề không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alpha test Giai đoạn kiểm thử alpha (thử nghiệm trong nội bộ công ty).
Noun alpha version Phiên bản alpha (phiên bản phần mềm rất sớm, chưa ổn định).
Noun alpha tester Người kiểm thử alpha (thường là nhân viên trong công ty).
Noun beta feature Tính năng beta (phiên bản ổn định hơn alpha, dành cho một nhóm người dùng bên ngoài thử nghiệm).
Noun release candidate Bản phát hành ứng viên (phiên bản gần như hoàn thiện, sẵn sàng để ra mắt chính thức).

Synonyms

prototype feature (tính năng nguyên mẫu)experimental feature (tính năng thử nghiệm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin (Phần mềm)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
alpha (άλφα)
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature
English Compound
alpha feature

Alpha: Chữ cái Đầu tiên

Trong bảng chữ cái Hy Lạp, 'alpha' (α) là chữ cái đầu tiên. Tương tự, trong phát triển phần mềm, 'alpha feature' là phiên bản đầu tiên, sơ khai nhất của một tính năng mới, thường chỉ dành cho đội ngũ phát triển nội bộ kiểm tra.

Từ IBM đến Toàn ngành Công nghệ

Thuật ngữ 'alpha test' và 'beta test' có nguồn gốc từ IBM trong quá trình phát triển phần cứng và phần mềm. 'Alpha' là giai đoạn thử nghiệm nội bộ đầu tiên để tìm lỗi. Chỉ sau khi vượt qua giai đoạn alpha, tính năng mới được chuyển sang giai đoạn 'beta' để một nhóm người dùng bên ngoài thử nghiệm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm để chỉ một tính năng đang trong giai đoạn thử nghiệm ban đầu. Các tính năng alpha không ổn định và không được khuyến nghị sử dụng trong môi trường sản xuất. 'Alpha' ám chỉ giai đoạn phát triển sớm nhất, sau đó là 'beta' trước khi phát hành chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alpha feature
  • new alpha feature
    (tính năng alpha mới)
  • experimental alpha feature
    (tính năng alpha mang tính thử nghiệm)
  • exclusive alpha feature
    (tính năng alpha độc quyền)
Verb + alpha feature
  • test an alpha feature
    (kiểm thử một tính năng alpha)
  • release an alpha feature
    (phát hành một tính năng alpha (cho nhóm nội bộ))
  • enable an alpha feature
    (bật/kích hoạt một tính năng alpha)
  • implement an alpha feature
    (triển khai/xây dựng một tính năng alpha)
Noun + alpha feature
  • access to the alpha feature
    (quyền truy cập vào tính năng alpha)
  • feedback on the alpha feature
    (phản hồi/góp ý về tính năng alpha)

Idioms

  • It's still an alpha feature, so expect bugs.

    Một cách nói để cảnh báo người dùng rằng tính năng này còn rất mới, chưa hoàn thiện và chắc chắn sẽ có lỗi.

    "You can try the new AI assistant, but it's still an alpha feature, so expect bugs."

    (Bạn có thể thử trợ lý AI mới, nhưng nó vẫn là một tính năng alpha, nên hãy chuẩn bị tinh thần là sẽ có lỗi nhé.)

  • To get early access to alpha features.

    Được cấp quyền sử dụng các chức năng sơ khai, chưa được công bố rộng rãi, thường là một đặc quyền.

    "You need to join our insider program to get early access to alpha features."

    (Bạn cần tham gia chương trình người dùng nội bộ của chúng tôi để được cấp quyền truy cập sớm vào các tính năng alpha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha feature

Danh từ
Lật mặt

Một tính năng trong một sản phẩm phần mềm đang trong giai đoạn phát triển alpha, nghĩa là nó vẫn chưa hoàn thiện và có khả năng có lỗi.

"The new alpha feature allows users to collaborate in real-time, but it's still prone to crashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development team has been working on implementing the alpha feature.
Đội ngũ phát triển đã và đang làm việc để triển khai tính năng alpha.
Phủ định
The company hasn't been releasing the alpha feature to all users yet.
Công ty vẫn chưa phát hành tính năng alpha cho tất cả người dùng.
Nghi vấn
Has the product manager been testing the alpha version extensively?
Quản lý sản phẩm đã và đang thử nghiệm phiên bản alpha một cách rộng rãi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha feature".

Văn hóa 'Move Fast and Break Things'

Tại Thung lũng Silicon, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của Facebook, có một văn hóa khuyến khích việc ra mắt các tính năng mới một cách nhanh chóng, kể cả khi chúng chưa hoàn hảo. Việc phát hành 'alpha feature' là một phần của triết lý này, ưu tiên sự đổi mới và tốc độ hơn là sự ổn định tuyệt đối.

Chương trình 'Insider' và Cộng đồng Người dùng Tiên phong

Nhiều công ty công nghệ lớn như Microsoft, Google có các chương trình 'Insider' hoặc 'Canary'. Đây là nơi những người dùng đam mê có thể đăng ký để trải nghiệm các tính năng alpha. Điều này không chỉ giúp công ty nhận được phản hồi sớm mà còn tạo ra một cộng đồng người dùng trung thành, cảm thấy mình là một phần của quá trình phát triển sản phẩm.