(Top Banner Ad)
released feature
Công nghệ thông tin

released feature

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, giải phóng, thả ra
Noun release sự phát hành, bản phát hành, sự giải phóng
Noun releaser người/vật phát hành, chất giải phóng
Adjective releasing đang phát hành, có tính chất giải phóng
Adjective released đã được phát hành, được giải phóng
Noun feature tính năng, đặc điểm, điểm nổi bật
Verb feature làm nổi bật, có tính năng
Adjective featuring có sự tham gia của, nổi bật với
Adjective featured được làm nổi bật, có tính năng đặc biệt

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
released feature

Giải phóng và Buông bỏ

Từ 'release' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'laxare', nghĩa là 'nới lỏng, thả lỏng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'relaissier' với nghĩa 'buông bỏ, từ bỏ'. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa 'giải phóng, phát hành'. Điều này cho thấy từ này luôn gắn liền với ý nghĩa của sự tự do và rời đi.

Đặc điểm và Hình dạng

Từ 'feature' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'factura', có nghĩa là 'sự tạo thành, hình dạng'. Qua tiếng Pháp cổ 'faiture', nó giữ nghĩa 'hình dạng, vẻ bề ngoài'. Trong tiếng Anh, 'feature' phát triển nghĩa để chỉ một 'đặc điểm nổi bật' hoặc 'yếu tố quan trọng' của một vật thể hay sản phẩm.

Tính năng đã ra mắt

Cụm từ 'released feature' là một khái niệm hiện đại, đặc biệt phổ biến trong ngành công nghệ và phát triển sản phẩm. 'Released' (đã phát hành) là dạng quá khứ phân từ của 'release', kết hợp với 'feature' (tính năng, đặc điểm) để chỉ một chức năng, đặc điểm hoặc cải tiến mới đã được chính thức cung cấp và công bố cho người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + released feature
  • newly newly released feature
    (tính năng mới được phát hành)
  • recently recently released feature
    (tính năng vừa được phát hành)
  • major major released feature
    (tính năng chính đã được phát hành)
  • minor minor released feature
    (tính năng nhỏ đã được phát hành)
  • successful successful released feature
    (tính năng đã phát hành thành công)
Verb + released feature
  • test test a released feature
    (kiểm tra một tính năng đã phát hành)
  • fix fix a released feature
    (sửa lỗi một tính năng đã phát hành)
  • improve improve a released feature
    (cải thiện một tính năng đã phát hành)
  • document document a released feature
    (lập tài liệu cho một tính năng đã phát hành)
  • provide feedback on provide feedback on a released feature
    (đưa ra phản hồi về một tính năng đã phát hành)
Released feature + Verb
  • includes a released feature includes...
    (một tính năng đã phát hành bao gồm...)
  • offers a released feature offers...
    (một tính năng đã phát hành cung cấp...)
  • works a released feature works as expected
    (một tính năng đã phát hành hoạt động như mong đợi)
  • requires a released feature requires an update
    (một tính năng đã phát hành yêu cầu bản cập nhật)

Idioms

  • a bug in a released feature

    một lỗi trong một tính năng đã được phát hành

    "Users reported a bug in the recently released feature, causing the app to crash."

    (Người dùng đã báo cáo một lỗi trong tính năng vừa được phát hành, khiến ứng dụng bị sập.)

  • feedback on a released feature

    phản hồi về một tính năng đã phát hành

    "We are collecting feedback on the new released feature to understand user satisfaction."

    (Chúng tôi đang thu thập phản hồi về tính năng mới đã phát hành để hiểu mức độ hài lòng của người dùng.)

  • the impact of a released feature

    tác động của một tính năng đã phát hành

    "Analyzing the impact of a released feature is crucial for future product development."

    (Việc phân tích tác động của một tính năng đã phát hành là rất quan trọng cho sự phát triển sản phẩm trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

released feature

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "released feature".

Phát triển linh hoạt và Phát hành liên tục

Trong ngành công nghệ hiện đại, đặc biệt là phát triển phần mềm, khái niệm 'released feature' gắn liền với phương pháp Agile (linh hoạt) và Continuous Delivery (phát hành liên tục). Thay vì chờ đợi để phát hành một sản phẩm hoàn chỉnh, các tính năng nhỏ được phát triển và 'released' thường xuyên để nhận phản hồi sớm từ người dùng và cải tiến liên tục.

Phản hồi người dùng và Cải tiến lặp lại

Việc 'released feature' không phải là kết thúc mà là khởi đầu của một chu trình mới. Sau khi một tính năng được phát hành, việc thu thập phản hồi từ người dùng là rất quan trọng. Dựa trên phản hồi này, các nhà phát triển sẽ 'iterate' (lặp lại), tức là cải tiến, sửa lỗi hoặc thêm các tính năng bổ sung, tạo ra một chu trình liên tục để nâng cao chất lượng sản phẩm.