released feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | release | phát hành, giải phóng, thả ra |
| Noun | release | sự phát hành, bản phát hành, sự giải phóng |
| Noun | releaser | người/vật phát hành, chất giải phóng |
| Adjective | releasing | đang phát hành, có tính chất giải phóng |
| Adjective | released | đã được phát hành, được giải phóng |
| Noun | feature | tính năng, đặc điểm, điểm nổi bật |
| Verb | feature | làm nổi bật, có tính năng |
| Adjective | featuring | có sự tham gia của, nổi bật với |
| Adjective | featured | được làm nổi bật, có tính năng đặc biệt |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly released feature (tính năng mới được phát hành)
-
recently recently released feature (tính năng vừa được phát hành)
-
major major released feature (tính năng chính đã được phát hành)
-
minor minor released feature (tính năng nhỏ đã được phát hành)
-
successful successful released feature (tính năng đã phát hành thành công)
-
test test a released feature (kiểm tra một tính năng đã phát hành)
-
fix fix a released feature (sửa lỗi một tính năng đã phát hành)
-
improve improve a released feature (cải thiện một tính năng đã phát hành)
-
document document a released feature (lập tài liệu cho một tính năng đã phát hành)
-
provide feedback on provide feedback on a released feature (đưa ra phản hồi về một tính năng đã phát hành)
-
includes a released feature includes... (một tính năng đã phát hành bao gồm...)
-
offers a released feature offers... (một tính năng đã phát hành cung cấp...)
-
works a released feature works as expected (một tính năng đã phát hành hoạt động như mong đợi)
-
requires a released feature requires an update (một tính năng đã phát hành yêu cầu bản cập nhật)
Idioms
-
a bug in a released feature
một lỗi trong một tính năng đã được phát hành
"Users reported a bug in the recently released feature, causing the app to crash."
(Người dùng đã báo cáo một lỗi trong tính năng vừa được phát hành, khiến ứng dụng bị sập.)
-
feedback on a released feature
phản hồi về một tính năng đã phát hành
"We are collecting feedback on the new released feature to understand user satisfaction."
(Chúng tôi đang thu thập phản hồi về tính năng mới đã phát hành để hiểu mức độ hài lòng của người dùng.)
-
the impact of a released feature
tác động của một tính năng đã phát hành
"Analyzing the impact of a released feature is crucial for future product development."
(Việc phân tích tác động của một tính năng đã phát hành là rất quan trọng cho sự phát triển sản phẩm trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
released feature
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "released feature".
