(Top Banner Ad)
beta feature
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin

beta feature

UK: /ˈbiːtə ˈfiːtʃər/ • US: /ˈbeɪtə ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng beta tính năng đang thử nghiệm chức năng beta chức năng đang thử nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature or function of a software program or hardware device that is still under development and being tested by a limited number of users.

Vietnamese Meaning

Một tính năng hoặc chức năng của một chương trình phần mềm hoặc thiết bị phần cứng vẫn đang trong quá trình phát triển và được thử nghiệm bởi một số lượng người dùng hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new messaging app includes a beta feature for video calls."

    "Ứng dụng nhắn tin mới bao gồm một tính năng beta cho các cuộc gọi video."

  • "We are rolling out a beta feature for collaborative editing."

    "Chúng tôi đang triển khai một tính năng beta cho chỉnh sửa cộng tác."

  • "Please provide feedback on this beta feature so we can improve it."

    "Vui lòng cung cấp phản hồi về tính năng beta này để chúng tôi có thể cải thiện nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beta Phiên bản beta, một phiên bản của sản phẩm (thường là phần mềm) được phát hành để thử nghiệm trước khi ra mắt chính thức.
Noun beta tester Người thử nghiệm beta, người dùng cuối tình nguyện hoặc được chọn để dùng thử sản phẩm và báo cáo lỗi.
Verb to beta test Hành động thử nghiệm phiên bản beta của một sản phẩm.
Adjective featured Được làm nổi bật, được quảng bá như một phần quan trọng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Beta)
βῆτα (bē̂ta)
Latin (Feature)
factūra
Old French (Feature)
faiture
Modern English (Compound)
beta feature

Tại sao lại là 'Beta'?

Trong bảng chữ cái Hy Lạp, 'Alpha' (α) là chữ cái đầu tiên và 'Beta' (β) là chữ cái thứ hai. Trong phát triển phần mềm, thuật ngữ này được mượn để chỉ các giai đoạn thử nghiệm. 'Alpha test' là giai đoạn thử nghiệm nội bộ đầu tiên. 'Beta test' là giai đoạn thử nghiệm thứ hai, thường được mở ra cho một nhóm người dùng bên ngoài để tìm lỗi và thu thập phản hồi trước khi ra mắt chính thức. Do đó, 'beta feature' là một tính năng đang ở giai đoạn thử nghiệm thứ hai này.

Nguồn gốc của 'Feature'

Từ 'feature' (tính năng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factūra', có nghĩa là 'sự tạo ra, hành động làm ra một cái gì đó'. Qua tiếng Pháp cổ, nó dần mang nghĩa là 'hình dáng, đặc điểm'. Ngày nay, trong công nghệ, một 'feature' là một đặc điểm hoặc chức năng nổi bật của một sản phẩm, một 'thứ được tạo ra' để phục vụ một mục đích cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'beta feature' thường được sử dụng để chỉ các tính năng chưa hoàn thiện, có thể chứa lỗi và chưa được tối ưu hóa hoàn toàn. Nó được cung cấp cho một nhóm người dùng thử nghiệm để thu thập phản hồi và cải thiện trước khi phát hành chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beta feature
  • enable/disable a beta feature
    (bật/tắt một tính năng beta)
  • try out a beta feature
    (dùng thử một tính năng beta)
  • release a beta feature
    (phát hành một tính năng beta)
  • opt into a beta feature
    (chọn tham gia sử dụng một tính năng beta)
Adjective + beta feature
  • new beta feature
    (tính năng beta mới)
  • experimental beta feature
    (tính năng beta mang tính thử nghiệm)
  • optional beta feature
    (tính năng beta tùy chọn)
Noun + beta feature
  • user feedback on a beta feature
    (phản hồi của người dùng về một tính năng beta)
  • access to a beta feature
    (quyền truy cập vào một tính năng beta)

Idioms

  • still in beta

    Vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, chưa hoàn thiện và có thể có lỗi.

    "The app's translation function is amazing, but it's still in beta, so some phrases might be inaccurate."

    (Chức năng dịch của ứng dụng rất tuyệt vời, nhưng nó vẫn đang trong giai đoạn beta nên một vài cụm từ có thể không chính xác.)

  • opt-in beta feature

    Một tính năng beta mà người dùng phải chủ động bật lên để sử dụng, thay vì được bật mặc định.

    "We've launched a new calendar view as an opt-in beta feature. You can enable it in the settings menu."

    (Chúng tôi đã ra mắt chế độ xem lịch mới dưới dạng một tính năng beta tùy chọn. Bạn có thể bật nó trong menu cài đặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beta feature

Danh từ ghép
Lật mặt

Một tính năng hoặc chức năng của một chương trình phần mềm hoặc thiết bị phần cứng vẫn đang trong quá trình phát triển và được thử nghiệm bởi một số lượng người dùng hạn chế.

"The new messaging app includes a beta feature for video calls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software, which included a beta feature that allowed early access to new tools, was eagerly tested by developers.
Phần mềm, bao gồm một tính năng beta cho phép truy cập sớm vào các công cụ mới, đã được các nhà phát triển háo hức kiểm tra.
Phủ định
The application, which lacked any beta features that users requested, received negative feedback.
Ứng dụng, thiếu bất kỳ tính năng beta nào mà người dùng yêu cầu, đã nhận được phản hồi tiêu cực.
Nghi vấn
Is this the update where the beta features, which the company promised, are finally implemented?
Đây có phải là bản cập nhật mà các tính năng beta, mà công ty đã hứa, cuối cùng đã được triển khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta feature".

Văn hóa 'Thất bại nhanh' (Fail Fast)

Trong văn hóa công nghệ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, có một triết lý gọi là 'fail fast, fail often' (thất bại nhanh, thất bại thường xuyên). 'Beta feature' là một phần quan trọng của văn hóa này. Thay vì dành nhiều năm để hoàn thiện một sản phẩm trong bí mật, các công ty phát hành các tính năng chưa hoàn chỉnh để nhận phản hồi từ người dùng thực. Điều này giúp họ nhanh chóng biết được ý tưởng có tốt hay không và thay đổi nếu cần, tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

Biến Thử nghiệm thành Đặc quyền

Nhiều công ty đã biến việc thử nghiệm beta thành một dạng đặc quyền. Họ tạo ra các chương trình 'Insider', 'Pioneer' hay 'Beta Program', nơi những người dùng trung thành được mời dùng thử các tính năng mới trước tiên. Điều này tạo ra cảm giác độc quyền và khiến người dùng cảm thấy mình là một phần quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm, từ đó tăng cường sự gắn kết của họ với thương hiệu.