(Top Banner Ad)
release candidate
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

release candidate

UK: /rɪˈliːs ˈkændɪdət/ • US: /rɪˈliːs ˈkændɪdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản ứng cử phát hành bản ứng cử phát hành phiên bản tiềm năng phát hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of software that is potentially ready to be released unless significant bugs are found.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản phần mềm có khả năng đã sẵn sàng để phát hành, trừ khi phát hiện các lỗi nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company released a release candidate of its new operating system to beta testers."

    "Công ty đã phát hành một phiên bản ứng cử phát hành của hệ điều hành mới cho những người dùng thử nghiệm beta."

  • "If no major bugs are found, this release candidate will become the official version."

    "Nếu không tìm thấy lỗi lớn nào, phiên bản ứng cử phát hành này sẽ trở thành phiên bản chính thức."

  • "The release candidate is available for download on the company's website."

    "Phiên bản ứng cử phát hành có sẵn để tải xuống trên trang web của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun release sự phát hành, sự giải phóng (phần mềm, sản phẩm)
Verb release phát hành, tung ra (phần mềm, sản phẩm)
Noun candidate ứng viên
Adjective candid thẳng thắn, chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
release
English
candidate
English
release candidate

Nguồn gốc của 'Release Candidate'

Thuật ngữ 'release candidate' bắt đầu được sử dụng trong ngành công nghiệp phần mềm để chỉ một phiên bản phần mềm gần như hoàn thiện, sẵn sàng được phát hành cho công chúng. Nó được gọi là 'candidate' (ứng viên) vì nó đang 'ứng cử' để trở thành phiên bản cuối cùng. Nếu không có lỗi nghiêm trọng nào được tìm thấy trong quá trình thử nghiệm, nó sẽ trở thành bản phát hành chính thức.

Usage Note

Thuật ngữ 'release candidate' được sử dụng trong quy trình phát triển phần mềm để chỉ một phiên bản gần như hoàn thiện của một sản phẩm. Nó được phát hành cho một nhóm người dùng hạn chế (ví dụ: người dùng beta) để thử nghiệm trong môi trường thực tế. Mục đích là để tìm ra và sửa chữa bất kỳ lỗi hoặc vấn đề nào còn tồn tại trước khi phát hành phiên bản chính thức cho công chúng. Việc sử dụng 'candidate' ngụ ý rằng phiên bản này đang 'ứng cử' để trở thành phiên bản cuối cùng, và số phận của nó phụ thuộc vào kết quả thử nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + release candidate
  • final release candidate
    (phiên bản ứng viên cuối cùng)
  • stable release candidate
    (phiên bản ứng viên ổn định)
Verb + release candidate
  • test a release candidate
    (kiểm tra một phiên bản ứng viên)
  • deploy a release candidate
    (triển khai một phiên bản ứng viên)
  • promote to release candidate status
    (thăng cấp lên trạng thái ứng viên phát hành)

Idioms

  • Close to release candidate status

    Gần đạt đến trạng thái ứng viên phát hành (tức là gần hoàn thiện)

    "The project is close to release candidate status, we just need to fix a few minor bugs."

    (Dự án gần đạt đến trạng thái ứng viên phát hành rồi, chúng ta chỉ cần sửa một vài lỗi nhỏ nữa thôi.)

  • Treat something as a release candidate

    Xem cái gì đó như là một ứng viên phát hành (coi trọng và kiểm tra kỹ lưỡng)

    "We should treat this version as a release candidate and thoroughly test it."

    (Chúng ta nên xem phiên bản này như là một ứng viên phát hành và kiểm tra nó thật kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

release candidate

danh từ
Lật mặt

Một phiên bản phần mềm có khả năng đã sẵn sàng để phát hành, trừ khi phát hiện các lỗi nghiêm trọng.

"The company released a release candidate of its new operating system to beta testers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "release candidate".

Văn hóa Phát hành Phần mềm

Trong văn hóa phát triển phần mềm, 'release candidate' thể hiện một giai đoạn quan trọng, nơi cộng đồng người dùng đóng vai trò trong việc kiểm tra và cung cấp phản hồi cuối cùng trước khi sản phẩm được phát hành rộng rãi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác và đảm bảo chất lượng sản phẩm.