(Top Banner Ad)
alpha-lipoprotein
C1
Danh từ C1 Y học

alpha-lipoprotein

UK: /ˈælfə ˌlaɪpoʊˈprəʊtiːn/ • US: /ˈælfə ˌlaɪpoʊˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

lipoprotein alpha HDL lipoprotein mật độ cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of lipoproteins of high density that transport cholesterol from the tissues to the liver.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ lipoprotein nào thuộc nhóm lipoprotein có mật độ cao, vận chuyển cholesterol từ các mô đến gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high level of alpha-lipoprotein is associated with a reduced risk of heart disease."

    "Mức độ alpha-lipoprotein cao có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Regular exercise can help increase your levels of alpha-lipoprotein."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng mức alpha-lipoprotein của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipoprotein Một phức hợp gồm protein và lipid, có chức năng vận chuyển chất béo trong máu.
Noun lipid Chất béo, một nhóm các hợp chất hữu cơ tự nhiên.
Noun protein Chất đạm, một phân tử sinh học thiết yếu cho sự sống.
Noun apolipoprotein Thành phần protein của các phân tử lipoprotein.
Noun beta-lipoprotein Một loại lipoprotein khác (thường là LDL), di chuyển chậm hơn alpha-lipoprotein trong điện trường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλφα (álpha)
Ancient Greek
λίπος (lípos, 'fat')
Ancient Greek
πρωτεῖος (prōteîos, 'primary')
Scientific English
alpha-lipoprotein

Alpha: Chữ cái đầu tiên trong phân loại khoa học

Trong khoa học, 'alpha' (chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp) thường được dùng để đặt tên cho sự vật đầu tiên được phát hiện hoặc có đặc tính nổi bật nhất trong một nhóm. Alpha-lipoprotein được đặt tên như vậy vì khi các nhà khoa học phân tách protein trong máu bằng điện trường, đây là loại lipoprotein di chuyển nhanh nhất, về phía cực dương 'alpha'.

Sự kết hợp của 'Mỡ' và 'Chất đạm'

Từ 'lipoprotein' là sự kết hợp của 'lipo' (từ 'lípos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là chất béo) và 'protein' (chất đạm). Nó mô tả chính xác bản chất của hợp chất này: một phân tử phức tạp được tạo thành từ cả chất béo (lipid) và protein, có vai trò vận chuyển chất béo trong máu.

Usage Note

Alpha-lipoprotein, thường được gọi là HDL (High-Density Lipoprotein), đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển cholesterol từ các tế bào và mạch máu trở lại gan để xử lý hoặc bài tiết. Nó được coi là 'cholesterol tốt' vì nồng độ cao trong máu thường liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Khác với LDL (Low-Density Lipoprotein) – 'cholesterol xấu' – gây tích tụ cholesterol trong động mạch, HDL giúp loại bỏ cholesterol dư thừa, bảo vệ tim mạch.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ thành phần, ví dụ: 'a group of lipoproteins'. ‘in’ dùng để chỉ nồng độ hoặc sự hiện diện, ví dụ: 'high in alpha-lipoprotein'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alpha-lipoprotein
  • High alpha-lipoprotein levels
    (Nồng độ alpha-lipoprotein cao)
  • Low alpha-lipoprotein levels
    (Nồng độ alpha-lipoprotein thấp)
  • Normal alpha-lipoprotein range
    (Phạm vi alpha-lipoprotein bình thường)
  • Serum alpha-lipoprotein
    (Alpha-lipoprotein trong huyết thanh)
Verb + alpha-lipoprotein
  • Measure alpha-lipoprotein
    (Đo lường nồng độ alpha-lipoprotein)
  • Increase / Raise alpha-lipoprotein
    (Làm tăng nồng độ alpha-lipoprotein)
  • Decrease / Lower alpha-lipoprotein
    (Làm giảm nồng độ alpha-lipoprotein)
Noun + of + alpha-lipoprotein
  • Concentration of alpha-lipoprotein
    (Nồng độ của alpha-lipoprotein)
  • Deficiency of alpha-lipoprotein
    (Sự thiếu hụt alpha-lipoprotein)
  • Metabolism of alpha-lipoprotein
    (Sự chuyển hóa của alpha-lipoprotein)

Idioms

  • the 'good' cholesterol

    Biệt danh phổ biến của alpha-lipoprotein (HDL), vì nó giúp loại bỏ cholesterol xấu ra khỏi động mạch.

    "My doctor said I need to eat more healthy fats to raise my 'good' cholesterol."

    (Bác sĩ của tôi nói tôi cần ăn nhiều chất béo lành mạnh hơn để tăng 'cholesterol tốt'.)

  • a marker of cardiovascular health

    Một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tim mạch.

    "The level of alpha-lipoprotein is considered a key marker of cardiovascular health."

    (Nồng độ alpha-lipoprotein được coi là một chỉ số quan trọng của sức khỏe tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha-lipoprotein

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ lipoprotein nào thuộc nhóm lipoprotein có mật độ cao, vận chuyển cholesterol từ các mô đến gan.

"A high level of alpha-lipoprotein is associated with a reduced risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha-lipoprotein".

Câu chuyện về Cholesterol 'Tốt' và 'Xấu'

Trong văn hóa sức khỏe phương Tây, cuộc thảo luận về cholesterol thường được đơn giản hóa thành 'tốt' (HDL/alpha-lipoprotein) và 'xấu' (LDL/beta-lipoprotein). Cách nói này ảnh hưởng lớn đến marketing thực phẩm (ví dụ: 'tốt cho tim mạch'), các hướng dẫn ăn kiêng của chính phủ và cách mọi người lựa chọn lối sống để cải thiện sức khỏe.

Y học Dự phòng và Tầm soát Sức khỏe

Ở nhiều nước phương Tây, việc xét nghiệm máu định kỳ để đo nồng độ alpha-lipoprotein là một phần tiêu chuẩn của y học dự phòng. Điều này phản ánh sự chú trọng của văn hóa vào việc theo dõi các chỉ số sức khỏe để phòng ngừa bệnh tật (như đau tim, đột quỵ) thay vì chỉ chờ đến khi có bệnh mới chữa trị.