hdl (high-density lipoprotein)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lipoprotein that removes cholesterol from blood and transports it to the liver for excretion. High levels are associated with a lower risk of heart disease.
Vietnamese Meaning
Một lipoprotein loại bỏ cholesterol khỏi máu và vận chuyển nó đến gan để bài tiết. Nồng độ cao có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining a healthy lifestyle can help increase your HDL levels."
"Duy trì một lối sống lành mạnh có thể giúp tăng mức HDL của bạn."
-
"A blood test can measure your HDL cholesterol."
"Xét nghiệm máu có thể đo lượng cholesterol HDL của bạn."
-
"Doctors recommend maintaining an HDL level above 60 mg/dL."
"Các bác sĩ khuyên nên duy trì mức HDL trên 60 mg/dL."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | High-Density Lipoprotein | Tên gọi đầy đủ của HDL, loại lipoprotein có tỷ trọng cao, giúp vận chuyển cholesterol có lợi cho cơ thể. |
| Noun | Lipoprotein | Một phân tử phức hợp gồm protein và lipid, có chức năng vận chuyển chất béo như cholesterol và triglyceride trong máu. |
| Noun | Lipid | Một loại chất béo, bao gồm cholesterol, triglyceride và phospholipid, đóng vai trò quan trọng trong cơ thể. |
| Noun | Protein | Một đại phân tử sinh học thiết yếu, cấu tạo từ các axit amin, có nhiều chức năng trong cơ thể. |
| Noun | Density | Mật độ hoặc tỷ trọng, là đại lượng chỉ mức độ cô đặc của một chất trên một đơn vị thể tích. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
HDL thường được gọi là "cholesterol tốt" vì nó giúp loại bỏ cholesterol khỏi động mạch, bảo vệ chống lại bệnh tim. Ngược lại với LDL (low-density lipoprotein), "cholesterol xấu", có thể tích tụ trong động mạch và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
Prepositions
"in": Referring to the presence or level of HDL within the body or a specific sample. Example: "High levels of HDL are desirable in maintaining cardiovascular health."
"of": Describing the nature or composition of something related to HDL. Example: "The function of HDL is to transport cholesterol."
"for": Indicating the purpose or use of HDL. Example: "HDL is essential for removing cholesterol from arteries."
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high HDL (high-density lipoprotein) (mức HDL cao (có lợi cho sức khỏe))
-
low low HDL (high-density lipoprotein) (mức HDL thấp (có thể tăng nguy cơ bệnh tim mạch))
-
healthy healthy HDL (high-density lipoprotein) levels (mức HDL khỏe mạnh (trong giới hạn bình thường))
-
good good HDL (high-density lipoprotein) cholesterol (cholesterol HDL tốt (có lợi cho cơ thể))
-
raise raise HDL (high-density lipoprotein) (tăng mức HDL)
-
increase increase HDL (high-density lipoprotein) levels (làm tăng nồng độ HDL)
-
boost boost HDL (high-density lipoprotein) (thúc đẩy/cải thiện mức HDL)
-
check check HDL (high-density lipoprotein) levels (kiểm tra mức HDL)
-
HDL HDL (high-density lipoprotein) levels (nồng độ/mức HDL)
-
HDL HDL (high-density lipoprotein) cholesterol (cholesterol HDL)
-
HDL HDL (high-density lipoprotein) particle (hạt HDL (phân tử HDL))
Idioms
-
HDL, the good cholesterol
HDL, cholesterol tốt (có lợi cho sức khỏe tim mạch)
"Doctors often refer to HDL as 'the good cholesterol' because it helps remove excess cholesterol from the arteries."
(Các bác sĩ thường gọi HDL là 'cholesterol tốt' vì nó giúp loại bỏ cholesterol dư thừa khỏi động mạch.)
-
low HDL levels
Mức HDL thấp (một yếu tố rủi ro cho sức khỏe)
"Having low HDL levels can significantly increase your risk of heart disease."
(Việc có mức HDL thấp có thể làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim.)
-
boosting HDL
Tăng cường HDL (thường qua lối sống lành mạnh)
"Regular exercise, quitting smoking, and a diet rich in healthy fats are key to boosting HDL."
(Tập thể dục thường xuyên, bỏ hút thuốc và chế độ ăn giàu chất béo lành mạnh là chìa khóa để tăng cường HDL.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hdl (high-density lipoprotein)
Danh từMột lipoprotein loại bỏ cholesterol khỏi máu và vận chuyển nó đến gan để bài tiết. Nồng độ cao có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
"Maintaining a healthy lifestyle can help increase your HDL levels."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because regular exercise increases high-density lipoprotein (HDL) levels, it is recommended for maintaining cardiovascular health. |
Bởi vì tập thể dục thường xuyên làm tăng mức lipoprotein mật độ cao (HDL), nó được khuyến nghị để duy trì sức khỏe tim mạch. |
| Phủ định | Unless you modify your diet, you won't significantly increase your high-density lipoprotein (HDL) levels. |
Trừ khi bạn điều chỉnh chế độ ăn uống của mình, bạn sẽ không tăng đáng kể mức lipoprotein mật độ cao (HDL). |
| Nghi vấn | If I reduce my intake of saturated fats, will my high-density lipoprotein (HDL) levels improve? |
Nếu tôi giảm lượng chất béo bão hòa, mức lipoprotein mật độ cao (HDL) của tôi có cải thiện không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain a healthy level of high-density lipoprotein (HDL) is crucial for cardiovascular health. |
Duy trì mức lipoprotein mật độ cao (HDL) khỏe mạnh là rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch. |
| Phủ định | It is not advisable to ignore the importance of high-density lipoprotein (HDL) in your diet. |
Không nên bỏ qua tầm quan trọng của lipoprotein mật độ cao (HDL) trong chế độ ăn uống của bạn. |
| Nghi vấn | Is it important to increase your high-density lipoprotein (HDL) levels? |
Có quan trọng để tăng mức lipoprotein mật độ cao (HDL) của bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This high-density lipoprotein is crucial for transporting cholesterol from the arteries to the liver. |
Loại lipoprotein mật độ cao này rất quan trọng để vận chuyển cholesterol từ động mạch đến gan. |
| Phủ định | That high-density lipoprotein isn't always a reliable indicator of overall heart health. |
Lipoprotein mật độ cao đó không phải lúc nào cũng là một chỉ số đáng tin cậy về sức khỏe tim mạch tổng thể. |
| Nghi vấn | Which high-density lipoprotein level is considered optimal for reducing cardiovascular risk? |
Mức lipoprotein mật độ cao nào được coi là tối ưu để giảm nguy cơ tim mạch? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | High-density lipoprotein (HDL) helps remove cholesterol from your arteries. |
Lipoprotein mật độ cao (HDL) giúp loại bỏ cholesterol khỏi động mạch của bạn. |
| Phủ định | A low level of high-density lipoprotein (HDL) does not guarantee heart disease, but it increases the risk. |
Mức lipoprotein mật độ cao (HDL) thấp không đảm bảo bệnh tim, nhưng nó làm tăng nguy cơ. |
| Nghi vấn | Does high-density lipoprotein (HDL) protect against heart disease? |
Lipoprotein mật độ cao (HDL) có bảo vệ chống lại bệnh tim không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining a healthy lifestyle is crucial: it directly impacts your high-density lipoprotein (HDL) levels. |
Duy trì một lối sống lành mạnh là rất quan trọng: nó ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ lipoprotein mật độ cao (HDL) của bạn. |
| Phủ định | Lowering cholesterol doesn't always mean improving health: decreasing your high-density lipoprotein (HDL) can be detrimental. |
Giảm cholesterol không phải lúc nào cũng có nghĩa là cải thiện sức khỏe: giảm lipoprotein mật độ cao (HDL) có thể gây bất lợi. |
| Nghi vấn | Are you focused on heart health: are you regularly monitoring your high-density lipoprotein (HDL) levels? |
Bạn có tập trung vào sức khỏe tim mạch không: bạn có thường xuyên theo dõi mức độ lipoprotein mật độ cao (HDL) của mình không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, scientists will have determined the optimal level of high-density lipoprotein for preventing heart disease. |
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ xác định được mức lipoprotein mật độ cao tối ưu để ngăn ngừa bệnh tim. |
| Phủ định | By the time he starts taking medication, his doctor won't have believed that his high-density lipoprotein level will have risen naturally. |
Vào thời điểm anh ấy bắt đầu dùng thuốc, bác sĩ của anh ấy sẽ không tin rằng mức lipoprotein mật độ cao của anh ấy sẽ tự nhiên tăng lên. |
| Nghi vấn | Will the patient have significantly increased their high-density lipoprotein by the end of the treatment? |
Bệnh nhân có tăng đáng kể lipoprotein mật độ cao vào cuối đợt điều trị không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she's 60, she will have been increasing her high-density lipoprotein through diet and exercise for over a decade. |
Đến khi cô ấy 60 tuổi, cô ấy sẽ đã và đang tăng lipoprotein mật độ cao của mình thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The doctor won't have been monitoring the patient's high-density lipoprotein levels for long enough to determine the long-term effects of the new medication. |
Bác sĩ sẽ chưa theo dõi nồng độ lipoprotein mật độ cao của bệnh nhân đủ lâu để xác định tác dụng lâu dài của loại thuốc mới. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been studying the effects of this new drug on high-density lipoprotein for five years by the time the study concludes? |
Liệu các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của loại thuốc mới này lên lipoprotein mật độ cao trong năm năm vào thời điểm nghiên cứu kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hdl (high-density lipoprotein)".
