(Top Banner Ad)
alpha release
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

alpha release

UK: /ˈælfə rɪˈliːs/ • US: /ˈælfə rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản alpha bản phát hành alpha phiên bản thử nghiệm alpha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary version of software that is undergoing internal testing, typically not released to the general public.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản phần mềm sơ bộ đang trong quá trình thử nghiệm nội bộ, thường không được phát hành cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is currently working on the alpha release of their new operating system."

    "Công ty hiện đang làm việc trên phiên bản alpha của hệ điều hành mới của họ."

  • "We are currently testing the alpha release internally."

    "Chúng tôi hiện đang thử nghiệm phiên bản alpha nội bộ."

  • "The alpha release is not ready for public distribution."

    "Phiên bản alpha chưa sẵn sàng để phân phối công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alpha test giai đoạn/việc kiểm thử alpha
Noun alpha tester người kiểm thử alpha
Noun beta release bản phát hành beta (giai đoạn sau alpha)
Verb beta test kiểm thử beta
Verb to release phát hành, ra mắt

Synonyms

prototype (bản mẫu)early version (phiên bản ban đầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλφα (álpha)
Latin
alpha
English
alpha
Latin
relaxāre ('to loosen')
Old French
relaissier
Middle English
relessen
English
release
Modern English (Computing)
alpha release (c. 1950s-1960s)

Tại sao lại là 'Alpha'?

'Alpha' (α) là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trong phát triển phần mềm, nó được dùng để chỉ phiên bản đầu tiên của một sản phẩm được đưa ra để kiểm thử. Giống như chữ 'A' trong bảng chữ cái, 'alpha' tượng trưng cho sự khởi đầu, là bước đi đầu tiên trong một chặng đường dài trước khi sản phẩm được hoàn thiện và ra mắt chính thức.

Usage Note

Alpha release là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển phần mềm, sau đó là beta release. Nó được sử dụng để kiểm tra chức năng cơ bản và tìm ra các lỗi nghiêm trọng trước khi phát hành cho một nhóm người dùng lớn hơn. Phiên bản alpha thường không ổn định và có thể chứa nhiều lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alpha release
  • get an alpha release
    (nhận/có được một bản phát hành alpha)
  • download the alpha release
    (tải về bản phát hành alpha)
  • issue an alpha release
    (ban hành một bản phát hành alpha)
  • work on the alpha release
    (làm việc trên bản phát hành alpha)
Adjective + alpha release
  • early alpha release
    (bản phát hành alpha sơ bộ)
  • internal alpha release
    (bản phát hành alpha nội bộ)
  • public alpha release
    (bản phát hành alpha công khai)
  • private alpha release
    (bản phát hành alpha riêng tư)
alpha release + Noun
  • alpha release candidate
    (ứng viên bản phát hành alpha)
  • alpha release version
    (phiên bản phát hành alpha)
  • alpha release notes
    (ghi chú cho bản phát hành alpha)

Idioms

  • still in its alpha release

    Vẫn còn trong giai đoạn rất sơ khai, chưa hoàn thiện và có thể có nhiều lỗi.

    "The new feature is promising, but it's clearly still in its alpha release, so expect some bugs."

    (Tính năng mới này đầy hứa hẹn, nhưng rõ ràng nó vẫn còn trong giai đoạn alpha, nên hãy chuẩn bị tinh thần là sẽ có lỗi.)

  • to treat something like an alpha release

    Đối xử với một thứ gì đó một cách cẩn trọng, xem nó như một bản thử nghiệm chưa ổn định.

    "This is our first draft of the business plan. Please treat it like an alpha release and give us your honest feedback."

    (Đây là bản nháp đầu tiên của kế hoạch kinh doanh. Xin hãy xem nó như một bản alpha và cho chúng tôi ý kiến phản hồi chân thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha release

danh từ
Lật mặt

Một phiên bản phần mềm sơ bộ đang trong quá trình thử nghiệm nội bộ, thường không được phát hành cho công chúng.

"The company is currently working on the alpha release of their new operating system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha release".

Văn hóa 'Thử nghiệm và Lặp lại'

Các bản 'alpha release' là một phần cốt lõi của văn hóa phát triển sản phẩm hiện đại, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon. Thay vì cố gắng tạo ra một sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu, các công ty thường tung ra các phiên bản alpha để nhanh chóng nhận được phản hồi từ người dùng thực tế. Điều này cho phép họ 'thất bại nhanh', học hỏi từ sai lầm và liên tục cải tiến sản phẩm của mình.

Người dùng trở thành Đồng sáng tạo

Việc cho phép người dùng truy cập các bản 'alpha release' (đặc biệt trong ngành game với các chương trình 'Early Access') đã thay đổi mối quan hệ giữa nhà phát triển và khách hàng. Người dùng không chỉ là người tiêu dùng mà còn trở thành những người đồng sáng tạo, giúp tìm lỗi, đề xuất tính năng và định hình sản phẩm cuối cùng. Điều này tạo ra một cộng đồng gắn kết và trung thành.