(Top Banner Ad)
final release
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

final release

UK: /ˈfaɪnəl rɪˈliːs/ • US: /ˈfaɪnəl rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản phát hành cuối cùng bản phát hành chính thức phiên bản cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last version of a product, typically software, that is released to the general public.

Vietnamese Meaning

Phiên bản cuối cùng của một sản phẩm, thường là phần mềm, được phát hành cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final release of the game is scheduled for next month."

    "Phiên bản cuối cùng của trò chơi dự kiến sẽ được phát hành vào tháng tới."

  • "The company announced the final release of its new software."

    "Công ty đã công bố phiên bản cuối cùng của phần mềm mới của mình."

  • "Users are eagerly awaiting the final release of the update."

    "Người dùng đang háo hức chờ đợi phiên bản cuối cùng của bản cập nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final Cuối cùng, chung kết
Adverb finally Cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc
Verb finalize Hoàn tất, kết thúc (một cách chính thức)
Noun finalist Người vào vòng chung kết
Noun finale Đoạn kết, màn kết (thường trong nghệ thuật)
Verb release Phát hành, giải phóng, thả
Noun release Sự phát hành, bản phát hành, sự giải phóng
Adjective releasable Có thể phát hành/giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnis (end, boundary)
Latin
relaxāre (to loosen, unbind)
Old French
final (ending)
Old French
relaissier (to give up, let go)
English
final release

Hành trình từ 'Kết thúc' đến 'Phát hành'

Từ 'final' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fīnis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'biên giới', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'final'. Nó mang ý nghĩa về điểm cuối cùng, sự hoàn tất. Trong khi đó, từ 'release' có gốc từ tiếng Latin 'relaxāre' (nới lỏng, giải phóng) thông qua tiếng Pháp cổ 'relaissier' (buông bỏ, phát hành). Khi hai từ này kết hợp, 'final release' mô tả phiên bản cuối cùng được công bố, 'buông bỏ' hay 'phát hành' ra công chúng, đánh dấu sự hoàn tất và sẵn sàng sử dụng của một sản phẩm, dự án hoặc tài liệu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm, trò chơi điện tử hoặc các sản phẩm công nghệ khác. Nó đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn phát triển và thử nghiệm, trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường. 'Final release' khác với 'beta release' (phiên bản thử nghiệm) hoặc 'early access' (truy cập sớm) vì nó được coi là phiên bản hoàn chỉnh và ổn định nhất.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ sản phẩm cụ thể mà phiên bản cuối cùng được phát hành. Ví dụ: 'the final release of the operating system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final release
  • approve approve a final release
    (phê duyệt bản phát hành cuối cùng)
  • await await the final release
    (chờ đợi bản phát hành cuối cùng)
  • prepare for prepare for final release
    (chuẩn bị cho bản phát hành cuối cùng)
  • delay delay the final release
    (trì hoãn bản phát hành cuối cùng)
Adjective + final release
  • the official the official final release
    (bản phát hành cuối cùng chính thức)
  • the stable the stable final release
    (bản phát hành cuối cùng ổn định)
  • the public the public final release
    (bản phát hành cuối cùng công khai)
Noun as modifier + final release
  • final release final release date
    (ngày phát hành cuối cùng)
  • final release final release version
    (phiên bản phát hành cuối cùng)

Idioms

  • to reach final release

    Đạt đến giai đoạn phát hành cuối cùng (của một sản phẩm/dự án)

    "The team is working hard to reach final release by next month."

    (Đội đang làm việc chăm chỉ để đạt đến giai đoạn phát hành cuối cùng vào tháng tới.)

  • on final release

    Khi được phát hành cuối cùng; tại thời điểm phát hành chính thức

    "All critical bugs must be fixed on final release."

    (Tất cả các lỗi nghiêm trọng phải được sửa chữa khi bản cuối cùng được phát hành.)

  • the final release build

    Phiên bản xây dựng cuối cùng (của phần mềm) để phát hành

    "We are thoroughly testing the final release build before deployment."

    (Chúng tôi đang kiểm tra kỹ lưỡng phiên bản xây dựng cuối cùng trước khi triển khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final release

Danh từ
Lật mặt

Phiên bản cuối cùng của một sản phẩm, thường là phần mềm, được phát hành cho công chúng.

"The final release of the game is scheduled for next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final release".

Ý nghĩa trong Phát triển Phần mềm và Sản phẩm

Trong ngành công nghệ, 'final release' (bản phát hành cuối cùng) là một cột mốc cực kỳ quan trọng, đánh dấu sự hoàn thiện và ra mắt chính thức của một phần mềm, ứng dụng, trò chơi hoặc sản phẩm phần cứng. Đây không chỉ là việc công bố sản phẩm, mà còn là kết quả của hàng tháng hoặc thậm chí hàng năm làm việc miệt mài của một đội ngũ. Bản phát hành cuối cùng thường đi kèm với các chiến dịch quảng cáo rầm rộ, sự kiện ra mắt và là thời điểm sản phẩm được coi là 'sẵn sàng' cho người dùng cuối cùng sau nhiều giai đoạn thử nghiệm (beta, RC - Release Candidate).

Sự kỳ vọng và trách nhiệm

Khái niệm 'final release' còn gắn liền với sự kỳ vọng cao từ người dùng và các bên liên quan. Đối với khách hàng, đó là sự mong đợi được trải nghiệm một sản phẩm hoàn chỉnh, không lỗi và hoạt động ổn định. Đối với nhà phát triển và công ty, đây là thời điểm họ phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về chất lượng sản phẩm. Một 'final release' thành công có thể mang lại danh tiếng và doanh thu lớn, trong khi một bản phát hành lỗi có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến uy tín.