(Top Banner Ad)
explicit cost
B2
danh từ B2 Kinh tế

explicit cost

UK: /ɪkˈsplɪsɪt kɒst/ • US: /ɪkˈsplɪsɪt kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí hiện chi phí tường minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direct payment made to others in the course of running a business, such as wage, rent and materials.

Vietnamese Meaning

Chi phí hiện (hay còn gọi là chi phí tường minh) là các khoản thanh toán trực tiếp cho người khác trong quá trình điều hành một doanh nghiệp, chẳng hạn như tiền lương, tiền thuê và vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explicit costs of running the restaurant include rent, salaries, and food expenses."

    "Các chi phí hiện của việc điều hành nhà hàng bao gồm tiền thuê nhà, lương nhân viên và chi phí thực phẩm."

  • "The company's explicit costs are clearly outlined in its financial statements."

    "Các chi phí hiện của công ty được trình bày rõ ràng trong báo cáo tài chính của nó."

  • "Explicit costs must be considered when calculating a business's profitability."

    "Chi phí hiện cần được xem xét khi tính toán lợi nhuận của một doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb explicitly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun explicitness sự rõ ràng, tính minh bạch
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun costing sự tính toán chi phí, định giá
Verb cost có giá, tốn (tiền), gây tổn thất

Synonyms

accounting cost (chi phí kế toán)out-of-pocket cost (chi phí trực tiếp)

Antonyms

Related Words

opportunity cost (chi phí cơ hội)economic cost (chi phí kinh tế)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicitus
Latin
constare
Old French
explicite
Old French
coster
English
explicit
English
cost
English (modern economic term)
explicit cost

Giải mã 'explicit': Từ sự 'mở ra' đến 'rõ ràng'

Từ 'explicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explicitus', là phân từ quá khứ của động từ 'explicare' nghĩa là 'mở ra', 'trải ra', hoặc 'giải thích'. Ban đầu nó mang ý nghĩa của việc làm cho một cái gì đó được 'phơi bày' hoặc 'làm rõ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'rõ ràng, minh bạch, không mơ hồ', như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Gốc gác 'cost': Từ 'đứng vững' đến 'giá cả'

Từ 'cost' xuất phát từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'coster' (có giá), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'giá phải trả' hoặc 'chi phí'. Điều thú vị là nó liên quan đến ý tưởng về một cái gì đó 'đứng yên' ở một mức giá nhất định, không đổi.

Khi 'rõ ràng' gặp 'chi phí': 'Explicit Cost' ra đời

Thuật ngữ 'explicit cost' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả những chi phí mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân thực sự phải trả bằng tiền mặt, được ghi chép rõ ràng trong sổ sách kế toán. Sự kết hợp này nhấn mạnh tính 'minh bạch' và 'có thể định lượng được' của các khoản chi phí này, đối lập với các chi phí ẩn hay chi phí cơ hội.

Usage Note

Chi phí hiện là chi phí dễ dàng xác định và định lượng vì nó liên quan đến dòng tiền thực tế ra khỏi doanh nghiệp. Nó khác với chi phí ẩn, là chi phí cơ hội của việc sử dụng các nguồn lực mà doanh nghiệp đã sở hữu.

Prepositions

of for

‘Explicit cost of something’ đề cập đến chi phí hiện của một thứ gì đó cụ thể. ‘Explicit cost for something’ cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào chi phí được trả để có được/sử dụng một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explicit cost
  • direct direct explicit costs
    (các chi phí trực tiếp, rõ ràng)
  • total total explicit costs
    (tổng chi phí rõ ràng)
  • high high explicit costs
    (các chi phí rõ ràng cao)
  • low low explicit costs
    (các chi phí rõ ràng thấp)
  • fixed fixed explicit costs
    (chi phí rõ ràng cố định)
  • variable variable explicit costs
    (chi phí rõ ràng biến đổi)
Verb + explicit cost
  • incur incur explicit costs
    (phát sinh chi phí rõ ràng)
  • pay pay explicit costs
    (thanh toán chi phí rõ ràng)
  • calculate calculate explicit costs
    (tính toán chi phí rõ ràng)
  • reduce reduce explicit costs
    (giảm chi phí rõ ràng)
  • cover cover explicit costs
    (bù đắp chi phí rõ ràng)
Noun phrase with explicit cost
  • analysis analysis of explicit costs
    (phân tích các chi phí rõ ràng)
  • impact impact of explicit costs
    (tác động của các chi phí rõ ràng)

Idioms

  • explicit vs. implicit costs

    chi phí rõ ràng so với chi phí ẩn/cơ hội (khái niệm kinh tế cơ bản)

    "Understanding the difference between explicit vs. implicit costs is crucial for economic decision-making."

    (Hiểu rõ sự khác biệt giữa chi phí rõ ràng và chi phí ẩn là rất quan trọng cho việc ra quyết định kinh tế.)

  • the explicit costs of doing business

    các chi phí rõ ràng khi kinh doanh

    "Rent, salaries, and utility bills are examples of the explicit costs of doing business."

    (Tiền thuê nhà, lương nhân viên và hóa đơn tiện ích là những ví dụ về các chi phí rõ ràng khi kinh doanh.)

  • bearing the explicit costs

    chịu đựng/gánh vác các chi phí rõ ràng

    "The company is currently bearing the explicit costs of a major marketing campaign."

    (Công ty hiện đang gánh chịu các chi phí rõ ràng của một chiến dịch tiếp thị lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicit cost

danh từ
Lật mặt

Chi phí hiện (hay còn gọi là chi phí tường minh) là các khoản thanh toán trực tiếp cho người khác trong quá trình điều hành một doanh nghiệp, chẳng hạn như tiền lương, tiền thuê và vật liệu.

"The explicit costs of running the restaurant include rent, salaries, and food expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company explicitly calculated the explicit costs associated with the new project to ensure accurate budgeting.
Công ty đã tính toán một cách rõ ràng các chi phí hiện hữu liên quan đến dự án mới để đảm bảo việc lập ngân sách chính xác.
Phủ định
The accountant didn't explicitly include all explicit costs in the financial report, leading to an inaccurate assessment of profitability.
Kế toán viên đã không bao gồm một cách rõ ràng tất cả các chi phí hiện hữu trong báo cáo tài chính, dẫn đến đánh giá không chính xác về lợi nhuận.
Nghi vấn
Did they explicitly state the explicit costs of raw materials in the contract?
Họ có tuyên bố rõ ràng các chi phí hiện hữu của nguyên vật liệu trong hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit cost".

Chi phí rõ ràng: Nền tảng của kế toán và lợi nhuận kinh tế

Trong nền kinh tế thị trường, việc phân biệt giữa 'explicit cost' (chi phí rõ ràng) và 'implicit cost' (chi phí ẩn/chi phí cơ hội) là vô cùng quan trọng. Explicit costs là những khoản chi phí bằng tiền mặt, dễ dàng ghi nhận trong sổ sách kế toán, và là cơ sở để tính toán lợi nhuận kế toán (accounting profit). Tuy nhiên, các nhà kinh tế còn tính đến implicit costs để có cái nhìn toàn diện hơn về lợi nhuận kinh tế (economic profit), giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu hơn về phân bổ nguồn lực.

Tính minh bạch và chi phí rõ ràng trong hoạt động kinh doanh

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, sự minh bạch (transparency) là một giá trị được đề cao. Khái niệm 'explicit cost' phản ánh sự cần thiết phải có những giao dịch tài chính rõ ràng, có thể kiểm chứng được, đóng góp vào tính minh bạch của doanh nghiệp. Điều này không chỉ quan trọng cho mục đích kế toán mà còn để xây dựng niềm tin với nhà đầu tư, đối tác và cơ quan quản lý.