(Top Banner Ad)
implicit cost
C1
noun C1 Kinh tế

implicit cost

UK: /ɪmˈplɪsɪt kɒst/ • US: /ɪmˈplɪsɪt kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí ẩn chi phí ngầm định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opportunity cost of using resources that are already owned by the firm. It represents the income the firm sacrifices by employing resources that it owns, rather than selling those resources in the market.

Vietnamese Meaning

Chi phí ẩn là chi phí cơ hội của việc sử dụng các nguồn lực mà doanh nghiệp đã sở hữu. Nó thể hiện thu nhập mà doanh nghiệp hy sinh bằng cách sử dụng các nguồn lực mà nó sở hữu, thay vì bán những nguồn lực đó trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The implicit cost of the owner's time spent managing the business should be considered when calculating the true profitability."

    "Chi phí ẩn cho thời gian chủ sở hữu dành để quản lý doanh nghiệp nên được xem xét khi tính toán lợi nhuận thực tế."

  • "If a small business owner uses a room in their house as an office, the rent they could have received by renting out that room is an implicit cost."

    "Nếu một chủ doanh nghiệp nhỏ sử dụng một phòng trong nhà của họ làm văn phòng, thì số tiền thuê mà họ có thể nhận được bằng cách cho thuê căn phòng đó là một chi phí ẩn."

  • "The implicit cost of using company-owned equipment instead of renting it out is the potential rental income foregone."

    "Chi phí ẩn của việc sử dụng thiết bị thuộc sở hữu của công ty thay vì cho thuê là thu nhập cho thuê tiềm năng bị mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb implicitly một cách ngầm, một cách ẩn ý
Noun implication sự hàm ý, ẩn ý
Verb implicate làm liên lụy, hàm ý
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun costliness sự đắt đỏ, sự tốn kém
Verb cost tốn (tiền, thời gian), định giá
Noun costing sự tính toán chi phí

Synonyms

opportunity cost (chi phí cơ hội)imputed cost (chi phí quy đổi)

Antonyms

Related Words

economic profit (lợi nhuận kinh tế)accounting profit (lợi nhuận kế toán)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plicare
Latin
implicare
Latin
implicitus
Latin
stare
Latin
constare
Old French
coust
English (13th C)
cost
English (14th C)
implicit
English (Modern Economics)
implicit cost

Nguồn gốc 'Implicit'

Từ 'implicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicitus', có nghĩa là 'vướng víu, liên quan', và 'implicare' ('cuốn vào, liên lụy'). 'Implicare' lại được ghép từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'plicare' (gấp lại). Vì vậy, 'implicit' ban đầu mang ý nghĩa 'được gấp vào bên trong', 'không thể hiện ra ngoài', rất phù hợp với ý nghĩa 'ẩn' hoặc 'ngầm' trong 'implicit cost'.

Nguồn gốc 'Cost'

Từ 'cost' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'coust' (chi phí, tổn thất), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'constare' (có giá, có giá trị, đứng yên). 'Constare' được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'stare' (đứng). Điều này gợi lên hình ảnh về một giá trị đã được 'định sẵn' hoặc 'đứng vững' cho một thứ gì đó, dù là chi phí rõ ràng hay chi phí ẩn.

Usage Note

Chi phí ẩn, còn được gọi là chi phí ngầm định, đại diện cho giá trị của những lợi ích bị bỏ qua khi một doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực nội bộ thay vì lựa chọn lựa chọn tốt nhất tiếp theo. Nó trái ngược với chi phí hiện, là các chi phí phát sinh trực tiếp bằng tiền mặt. Hiểu được chi phí ẩn là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh hợp lý và đánh giá lợi nhuận kinh tế thực tế, khác với lợi nhuận kế toán.

Prepositions

of in

Chi phí ẩn *của* một hành động (implicit cost *of* an action): chỉ chi phí cơ hội phát sinh từ hành động đó. Chi phí ẩn *trong* một quyết định (implicit cost *in* a decision): chỉ chi phí cơ hội được xem xét khi đưa ra quyết định đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implicit cost
  • high high implicit cost
    (chi phí ẩn cao)
  • significant significant implicit cost
    (chi phí ẩn đáng kể)
  • potential potential implicit cost
    (chi phí ẩn tiềm tàng)
  • unrecognized unrecognized implicit cost
    (chi phí ẩn không được công nhận/nhận ra)
Verb + implicit cost
  • calculate calculate implicit cost
    (tính toán chi phí ẩn)
  • consider consider implicit cost
    (xem xét chi phí ẩn)
  • factor in factor in implicit cost
    (tính đến chi phí ẩn)
  • ignore ignore implicit cost
    (bỏ qua chi phí ẩn)

Idioms

  • The hidden implicit cost

    Chi phí ẩn giấu (nhấn mạnh sự không rõ ràng)

    "Many entrepreneurs underestimate the hidden implicit cost of using their own time and resources without proper valuation."

    (Nhiều doanh nhân đánh giá thấp chi phí ẩn giấu khi sử dụng thời gian và tài nguyên của chính họ mà không định giá đúng đắn.)

  • Factoring in implicit costs

    Tính toán/đưa vào cân nhắc các chi phí ẩn

    "A smart business decision requires factoring in implicit costs, not just explicit ones."

    (Một quyết định kinh doanh thông minh đòi hỏi phải tính đến các chi phí ẩn, không chỉ những chi phí rõ ràng.)

  • The opportunity cost is an implicit cost

    Chi phí cơ hội là một dạng chi phí ẩn

    "When you choose to go to college, the salary you could have earned is an opportunity cost, which is a type of implicit cost."

    (Khi bạn chọn đi học đại học, khoản lương bạn có thể kiếm được là chi phí cơ hội, vốn là một dạng chi phí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implicit cost

noun
Lật mặt

Chi phí ẩn là chi phí cơ hội của việc sử dụng các nguồn lực mà doanh nghiệp đã sở hữu. Nó thể hiện thu nhập mà doanh nghiệp hy sinh bằng cách sử dụng các nguồn lực mà nó sở hữu, thay vì bán những nguồn lực đó trên thị trường.

"The implicit cost of the owner's time spent managing the business should be considered when calculating the true profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicit cost".

Chi phí cơ hội và Quyết định

Trong văn hóa kinh doanh và kinh tế phương Tây, việc hiểu và tính toán chi phí ẩn là một phần quan trọng của tư duy ra quyết định hiệu quả. Khái niệm 'chi phí cơ hội' (opportunity cost), mà chi phí ẩn là một thành phần thiết yếu, nhấn mạnh rằng mọi lựa chọn đều có cái giá phải trả dưới dạng lợi ích bị bỏ lỡ từ lựa chọn thay thế tốt nhất. Nhận thức này giúp cá nhân và doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược và tài chính sáng suốt hơn.

Triết lý 'Không có bữa trưa nào miễn phí'

Câu nói nổi tiếng 'There's no free lunch' (Không có bữa trưa nào miễn phí) phản ánh một triết lý kinh tế sâu sắc ở phương Tây. Nó ngụ ý rằng mọi thứ đều có chi phí, dù chi phí đó có thể không rõ ràng hoặc không phải là tiền mặt, tương tự như 'implicit cost'. Câu nói này khuyến khích mọi người nhìn xa hơn các chi phí trực tiếp để nhận ra những giá trị hoặc lợi ích khác mà họ phải đánh đổi khi đưa ra bất kỳ lựa chọn nào, cho dù có vẻ miễn phí.