(Top Banner Ad)
though
B1
Liên từ (Conjunction) B1 Đời sống hàng ngày

though

UK: /ðəʊ/ • US: /ðoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mặc dù dẫu cho tuy nhiên dù vậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Despite the fact that; although.

Vietnamese Meaning

Mặc dù; dẫu cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Though it was raining, we went for a walk."

    "Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo."

  • "I'm not a great cook, though I enjoy baking."

    "Tôi không phải là một đầu bếp giỏi, mặc dù tôi thích nướng bánh."

  • "She said she'd be late, though I'm not sure why."

    "Cô ấy nói cô ấy sẽ đến muộn, mặc dù tôi không chắc tại sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb although mặc dù, dẫu cho
Conjunction as though như thể là
Conjunction even though thậm chí mặc dù

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þauh
Old English
þeah

Nguồn gốc của 'though'

Từ 'though' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ '*þauh', có nghĩa là 'mặc dù'. Qua tiếng Anh cổ 'þeah', nó giữ ý nghĩa nhượng bộ, cho thấy một sự đối lập hoặc tương phản. Ban đầu, nó được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ đối lập với mệnh đề chính.

Usage Note

Được dùng để diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ. Thường đứng đầu mệnh đề phụ, có thể dùng thay cho 'although' hoặc 'even though', nhưng 'though' có phần thân mật hơn và phổ biến hơn trong văn nói. Có thể đặt ở cuối câu để nhấn mạnh sự tương phản, lúc này thường có dấu phẩy trước 'though'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + though
  • Nice though.
    (Tuyệt, nhưng mà...)
  • Interesting though.
    (Thú vị, nhưng mà...)
Động từ + though
  • Think though.
    (Nghĩ vậy, nhưng mà...)
  • Seems though.
    (Có vẻ vậy, nhưng mà...)
Mệnh đề + though
  • It's raining though.
    (Trời đang mưa, mặc dù vậy...)
  • I'm tired though.
    (Tôi mệt, nhưng mà...)

Idioms

  • as though

    như thể là

    "He acted as though nothing had happened."

    (Anh ta cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra.)

  • though/although/even though

    mặc dù, dẫu cho, ngay cả khi

    "Even though it was raining, we went for a walk."

    (Ngay cả khi trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

though

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Mặc dù; dẫu cho.

"Though it was raining, we went for a walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "though".

Sử dụng 'though' trong giao tiếp hàng ngày

Người bản xứ thường dùng 'though' ở cuối câu để giảm nhẹ sự đối lập, làm cho câu nói bớt gay gắt hơn. Nó thể hiện sự nhún nhường và lịch sự.