even though
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mặc dù, dẫu cho, dù cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though it was raining, we decided to go for a walk."
"Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo."
-
"Even though he was tired, he finished the report."
"Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn hoàn thành báo cáo."
-
"Even though I disagree with you, I respect your opinion."
"Mặc dù tôi không đồng ý với bạn, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | even | ngay cả, thậm chí; bằng phẳng, đều |
| Noun | evenness | sự bằng phẳng, sự đều đặn |
| Verb | to even | làm bằng phẳng, san bằng |
| Conjunction | though | mặc dù, cho dù (thường dùng ở cuối câu trong văn nói) |
| Conjunction | although | mặc dù, cho dù (đồng nghĩa với 'though', thường dùng trong văn phong trang trọng hơn) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Even though" được sử dụng để diễn tả sự tương phản hoặc đối lập giữa hai mệnh đề. Nó nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ khi một điều gì đó xảy ra mặc dù một điều kiện hoặc tình huống khác có thể cản trở điều đó. "Even though" mạnh hơn "though" và "although" về mặt nhấn mạnh sự tương phản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
went He went to work even though he was sick. (Anh ấy đi làm mặc dù anh ấy bị ốm.)
-
tried She tried her best even though the task was difficult. (Cô ấy đã cố gắng hết sức mình mặc dù nhiệm vụ khó khăn.)
-
know I know it's true even though it sounds strange. (Tôi biết điều đó là thật mặc dù nghe có vẻ lạ.)
-
tired He kept working even though he was tired. (Anh ấy tiếp tục làm việc mặc dù anh ấy đã mệt.)
-
difficult It was difficult, even though we had prepared well. (Điều đó thật khó khăn, mặc dù chúng tôi đã chuẩn bị tốt.)
-
happy She seemed happy, even though she had lost. (Cô ấy trông có vẻ hạnh phúc, mặc dù cô ấy đã thua.)
-
It's true It's true, even though it's hard to believe. (Điều đó là thật, mặc dù khó tin.)
-
I felt I felt sad, even though I tried to smile. (Tôi cảm thấy buồn, mặc dù tôi đã cố gắng mỉm cười.)
Idioms
-
Even though it seems impossible...
Mặc dù điều đó dường như là không thể...
"Even though it seems impossible, we must keep trying."
(Mặc dù điều đó dường như là không thể, chúng ta phải tiếp tục cố gắng.)
-
Even though I said no...
Mặc dù tôi đã nói không...
"Even though I said no, part of me wanted to agree."
(Mặc dù tôi đã nói không, nhưng một phần trong tôi vẫn muốn đồng ý.)
-
Even though it hurts (to admit/say it)...
Mặc dù thật đau lòng (khi thừa nhận/nói ra)...
"Even though it hurts to admit it, I made a mistake."
(Mặc dù thật đau lòng khi thừa nhận điều đó, nhưng tôi đã mắc lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
even though
Liên từ (Conjunction)Mặc dù, dẫu cho, dù cho.
"Even though it was raining, we decided to go for a walk."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though he studied hard, he didn't get the grade he wanted. |
Mặc dù anh ấy đã học hành chăm chỉ, anh ấy vẫn không đạt được điểm mà anh ấy mong muốn. |
| Phủ định | Even though they didn't have much money, they weren't unhappy. |
Mặc dù họ không có nhiều tiền, họ vẫn không hề bất hạnh. |
| Nghi vấn | Even though it was raining, did she still go for a run? |
Mặc dù trời mưa, cô ấy vẫn đi chạy bộ sao? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though it was raining, I went for a walk, enjoying the fresh air. |
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi dạo, tận hưởng không khí trong lành. |
| Phủ định | Even though he studied hard, he didn't pass the exam, which was quite disappointing. |
Mặc dù anh ấy học hành chăm chỉ, anh ấy vẫn không vượt qua kỳ thi, điều này khá là thất vọng. |
| Nghi vấn | Even though she apologized, does he still hold a grudge, a question I've been pondering? |
Mặc dù cô ấy đã xin lỗi, liệu anh ấy vẫn còn giận, một câu hỏi mà tôi đã suy ngẫm? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though I had studied hard, I would have failed the exam if I hadn't gotten extra help. |
Mặc dù tôi đã học hành chăm chỉ, tôi vẫn có thể đã trượt kỳ thi nếu tôi không nhận được sự giúp đỡ thêm. |
| Phủ định | Even though she hadn't saved enough money, she wouldn't have missed the opportunity to travel if her family hadn't supported her. |
Mặc dù cô ấy đã không tiết kiệm đủ tiền, cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội đi du lịch nếu gia đình cô ấy không hỗ trợ cô ấy. |
| Nghi vấn | Even though he had practiced a lot, would he have won the competition if the other contestants hadn't been disqualified? |
Mặc dù anh ấy đã luyện tập rất nhiều, liệu anh ấy có thắng cuộc thi nếu những người chơi khác không bị loại? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though it's raining, she is going to go for a walk. |
Mặc dù trời đang mưa, cô ấy vẫn sẽ đi dạo. |
| Phủ định | Even though he promised, he is not going to help us. |
Mặc dù anh ấy đã hứa, anh ấy sẽ không giúp chúng tôi. |
| Nghi vấn | Even though she is tired, is she going to finish the project tonight? |
Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy có định hoàn thành dự án tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even though".
