altitudinal zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A band of vegetation or other environmental characteristics associated with a particular altitudinal range in a mountain or other elevated region.
Vietnamese Meaning
Một dải thực vật hoặc các đặc điểm môi trường khác liên quan đến một phạm vi độ cao cụ thể trong một ngọn núi hoặc khu vực cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The distribution of plant species varies greatly in different altitudinal zones."
"Sự phân bố của các loài thực vật thay đổi đáng kể ở các khu vực độ cao khác nhau."
-
"Alpine meadows are typically found in the higher altitudinal zones of the Alps."
"Đồng cỏ núi cao thường được tìm thấy ở các khu vực độ cao cao hơn của dãy Alps."
-
"The altitudinal zone determines the type of forest that can grow in that area."
"Khu vực độ cao quyết định loại rừng nào có thể phát triển ở khu vực đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh thái học, địa lý, và khí hậu học để mô tả sự thay đổi của hệ sinh thái và điều kiện môi trường theo độ cao. Các khu vực độ cao khác nhau thường có các loài thực vật và động vật đặc trưng, cũng như các điều kiện khí hậu khác nhau (ví dụ: nhiệt độ, lượng mưa).
Prepositions
‘in altitudinal zones’: đề cập đến vị trí hoặc sự tồn tại trong một khu vực độ cao cụ thể.
‘of altitudinal zones’: đề cập đến đặc tính hoặc phân loại theo các khu vực độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinct distinct altitudinal zone (đai cao riêng biệt)
-
specific specific altitudinal zone (đai cao đặc thù)
-
narrow narrow altitudinal zone (đai cao hẹp)
-
vegetation vegetation in the altitudinal zone (thảm thực vật trong đai cao)
-
biodiversity biodiversity within an altitudinal zone (đa dạng sinh học trong một đai cao)
-
occupy occupy an altitudinal zone (chiếm lĩnh một đai cao (về mặt sinh thái))
-
shift shift between altitudinal zones (dịch chuyển giữa các đai cao)
Idioms
-
altitudinal zonation
sự phân tầng theo độ cao
"Altitudinal zonation describes the natural layering of ecosystems that occurs at distinct elevations."
(Sự phân tầng theo độ cao mô tả việc phân lớp tự nhiên của các hệ sinh thái xảy ra ở các độ cao riêng biệt.)
-
climbing the altitudinal zones
đi qua các đai cao (thường dùng trong bối cảnh thám hiểm)
"As we were climbing the altitudinal zones, the temperature dropped significantly."
(Khi chúng tôi đi qua các đai cao, nhiệt độ đã giảm xuống đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
altitudinal zone
Danh từMột dải thực vật hoặc các đặc điểm môi trường khác liên quan đến một phạm vi độ cao cụ thể trong một ngọn núi hoặc khu vực cao.
"The distribution of plant species varies greatly in different altitudinal zones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altitudinal zone".
