(Top Banner Ad)
altitudinal zone
C1
Danh từ C1 Địa lý, Sinh thái học

altitudinal zone

UK: /ˌæltɪˈtjuːdɪnl zəʊn/ • US: /ˌæltɪˈtjuːdɪnl zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng cao độ đai cao vùng sinh thái theo độ cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A band of vegetation or other environmental characteristics associated with a particular altitudinal range in a mountain or other elevated region.

Vietnamese Meaning

Một dải thực vật hoặc các đặc điểm môi trường khác liên quan đến một phạm vi độ cao cụ thể trong một ngọn núi hoặc khu vực cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distribution of plant species varies greatly in different altitudinal zones."

    "Sự phân bố của các loài thực vật thay đổi đáng kể ở các khu vực độ cao khác nhau."

  • "Alpine meadows are typically found in the higher altitudinal zones of the Alps."

    "Đồng cỏ núi cao thường được tìm thấy ở các khu vực độ cao cao hơn của dãy Alps."

  • "The altitudinal zone determines the type of forest that can grow in that area."

    "Khu vực độ cao quyết định loại rừng nào có thể phát triển ở khu vực đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun altitude độ cao so với mặt nước biển
Adjective altitudinal liên quan đến độ cao
Adverb altitudinally theo chiều cao, theo độ cao
Noun zonation sự phân vùng, sự chia thành các đai
Verb zone phân vùng, chia khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
altitudo
Greek
zonē
English
altitudinal zone

Nguồn gốc khái niệm

Từ 'altitudinal' xuất phát từ 'altitude' (độ cao), có gốc Latin 'altus' nghĩa là cao. 'Zone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'zonē', có nghĩa là chiếc thắt lưng hoặc dải băng. Khái niệm 'đai cao' (altitudinal zone) được nhà khoa học Alexander von Humboldt đề xuất vào đầu thế kỷ 19 sau khi ông quan sát sự thay đổi của thực vật khi leo lên các ngọn núi ở Nam Mỹ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh thái học, địa lý, và khí hậu học để mô tả sự thay đổi của hệ sinh thái và điều kiện môi trường theo độ cao. Các khu vực độ cao khác nhau thường có các loài thực vật và động vật đặc trưng, cũng như các điều kiện khí hậu khác nhau (ví dụ: nhiệt độ, lượng mưa).

Prepositions

in of

‘in altitudinal zones’: đề cập đến vị trí hoặc sự tồn tại trong một khu vực độ cao cụ thể.
‘of altitudinal zones’: đề cập đến đặc tính hoặc phân loại theo các khu vực độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + altitudinal zone
  • distinct distinct altitudinal zone
    (đai cao riêng biệt)
  • specific specific altitudinal zone
    (đai cao đặc thù)
  • narrow narrow altitudinal zone
    (đai cao hẹp)
Noun + altitudinal zone
  • vegetation vegetation in the altitudinal zone
    (thảm thực vật trong đai cao)
  • biodiversity biodiversity within an altitudinal zone
    (đa dạng sinh học trong một đai cao)
Verb + altitudinal zone
  • occupy occupy an altitudinal zone
    (chiếm lĩnh một đai cao (về mặt sinh thái))
  • shift shift between altitudinal zones
    (dịch chuyển giữa các đai cao)

Idioms

  • altitudinal zonation

    sự phân tầng theo độ cao

    "Altitudinal zonation describes the natural layering of ecosystems that occurs at distinct elevations."

    (Sự phân tầng theo độ cao mô tả việc phân lớp tự nhiên của các hệ sinh thái xảy ra ở các độ cao riêng biệt.)

  • climbing the altitudinal zones

    đi qua các đai cao (thường dùng trong bối cảnh thám hiểm)

    "As we were climbing the altitudinal zones, the temperature dropped significantly."

    (Khi chúng tôi đi qua các đai cao, nhiệt độ đã giảm xuống đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altitudinal zone

Danh từ
Lật mặt

Một dải thực vật hoặc các đặc điểm môi trường khác liên quan đến một phạm vi độ cao cụ thể trong một ngọn núi hoặc khu vực cao.

"The distribution of plant species varies greatly in different altitudinal zones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altitudinal zone".

Humboldtian Science

Trong văn hóa khoa học phương Tây, khái niệm các đai cao gắn liền với Alexander von Humboldt. Ông là người đầu tiên vẽ bản đồ 'bức tranh thực vật' (Tableau Physique) cho thấy sự tương quan giữa khí hậu, độ cao và sự sống, đặt nền móng cho sinh thái học hiện đại.

Biến đổi khí hậu và sự dịch chuyển

Ngày nay, 'altitudinal zone' thường được thảo luận trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các loài sinh vật đang phải 'leo cao hơn' lên các đai cao mới để tìm kiếm môi trường mát mẻ, tạo ra những thách thức lớn về bảo tồn tại các vùng núi cao như Alps hay Himalayas.