elevation zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region or area defined by its elevation or altitude above sea level, often associated with distinct climatic conditions and characteristic flora and fauna.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc vùng được xác định bởi độ cao của nó so với mực nước biển, thường liên quan đến các điều kiện khí hậu riêng biệt và hệ thực vật, động vật đặc trưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treeline marks the upper limit of the forest elevation zone."
"Đường cây đánh dấu giới hạn trên của vùng độ cao rừng."
-
"Different species of plants and animals are adapted to specific elevation zones."
"Các loài thực vật và động vật khác nhau thích nghi với các vùng độ cao cụ thể."
-
"Climate change is causing shifts in elevation zones, impacting ecosystems."
"Biến đổi khí hậu đang gây ra sự thay đổi trong các vùng độ cao, ảnh hưởng đến hệ sinh thái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về sinh thái học, địa lý, và biến đổi khí hậu để phân loại các khu vực dựa trên độ cao và ảnh hưởng của độ cao lên môi trường sống. Các vùng độ cao khác nhau thường có các đặc điểm sinh học và khí hậu khác nhau rõ rệt. Ví dụ, một 'elevation zone' ở vùng núi có thể có nhiệt độ thấp hơn và lượng mưa nhiều hơn so với vùng đồng bằng lân cận.
Prepositions
'in an elevation zone': dùng để chỉ một vị trí nằm trong một vùng độ cao cụ thể. Ví dụ: 'The species is found in the alpine elevation zone.' 'of an elevation zone': dùng để chỉ đặc điểm hoặc tính chất của một vùng độ cao. Ví dụ: 'The climate of this elevation zone is characterized by cold temperatures.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high elevation zone (khu vực độ cao lớn)
-
low low elevation zone (khu vực độ cao thấp)
-
different different elevation zones (các khu vực độ cao khác nhau)
-
distinct distinct elevation zones (các khu vực độ cao riêng biệt)
-
traverse traverse elevation zones (đi qua các khu vực độ cao)
-
define define elevation zones (xác định các khu vực độ cao)
-
inhabit inhabit different elevation zones (sinh sống ở các khu vực độ cao khác nhau)
-
mountain mountain elevation zone (khu vực độ cao núi)
-
climatic climatic elevation zone (khu vực độ cao khí hậu)
-
ecological ecological elevation zone (khu vực độ cao sinh thái)
Idioms
-
within a specific elevation zone
trong một khu vực độ cao cụ thể
"Certain plant species only thrive within a specific elevation zone."
(Một số loài thực vật nhất định chỉ phát triển mạnh trong một khu vực độ cao cụ thể.)
-
across different elevation zones
trên khắp các khu vực độ cao khác nhau
"The study examined changes in vegetation across different elevation zones."
(Nghiên cứu đã khảo sát sự thay đổi thảm thực vật trên khắp các khu vực độ cao khác nhau.)
-
affecting various elevation zones
ảnh hưởng đến nhiều khu vực độ cao khác nhau
"Climate change is affecting various elevation zones globally."
(Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến nhiều khu vực độ cao khác nhau trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elevation zone
Danh từMột khu vực hoặc vùng được xác định bởi độ cao của nó so với mực nước biển, thường liên quan đến các điều kiện khí hậu riêng biệt và hệ thực vật, động vật đặc trưng.
"The treeline marks the upper limit of the forest elevation zone."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather hadn't changed so drastically, the impact of human activity on the elevation zone would be less severe now. |
Nếu thời tiết không thay đổi quá đột ngột, tác động của hoạt động con người lên vùng cao độ sẽ ít nghiêm trọng hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the conservation efforts were more effective, we wouldn't have seen such a drastic decline in biodiversity within that elevation zone. |
Nếu các nỗ lực bảo tồn hiệu quả hơn, chúng ta đã không chứng kiến sự suy giảm đa dạng sinh học nghiêm trọng như vậy trong vùng cao độ đó. |
| Nghi vấn | If the research team had secured more funding, would they be able to implement better strategies for protecting the fragile ecosystem of the elevation zone? |
Nếu nhóm nghiên cứu nhận được nhiều tài trợ hơn, liệu họ có thể thực hiện các chiến lược tốt hơn để bảo vệ hệ sinh thái mong manh của vùng cao độ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elevation zone is believed to be affected by climate change. |
Người ta tin rằng vùng cao bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | The elevation zone is not considered to be a primary habitat for this species. |
Vùng cao không được coi là môi trường sống chính cho loài này. |
| Nghi vấn | Is the elevation zone known to be vulnerable to deforestation? |
Vùng cao có được biết là dễ bị phá rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevation zone".
