tree line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The edge of the habitat at which trees are capable of growing. Beyond the tree line, trees cannot survive due to environmental conditions (usually cold or lack of moisture).
Vietnamese Meaning
Ranh giới môi trường mà cây có thể mọc được. Vượt quá ranh giới này, cây không thể tồn tại do điều kiện môi trường (thường là lạnh hoặc thiếu độ ẩm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers reached the tree line and continued their ascent into the barren, rocky landscape."
"Những người leo núi đã đến đường cây và tiếp tục leo lên vùng đất cằn cỗi, đá sỏi."
-
"The tree line is clearly visible on the mountainside."
"Đường cây có thể nhìn thấy rõ ràng trên sườn núi."
-
"Global warming is causing the tree line to shift to higher elevations."
"Sự nóng lên toàn cầu đang khiến đường cây dịch chuyển lên độ cao lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Tree line" đề cập đến một đường tưởng tượng trên sườn núi hoặc ở vĩ độ cao, phân chia khu vực có cây cối và khu vực không có cây cối (ví dụ như vùng núi cao hoặc vùng cực). Nó không phải là một đường thẳng tuyệt đối mà là một vùng chuyển tiếp, nơi cây cối trở nên thưa thớt và nhỏ hơn khi đến gần ranh giới.
Prepositions
- above: chỉ vị trí cao hơn so với đường cây (above the tree line - phía trên đường cây). - below: chỉ vị trí thấp hơn so với đường cây (below the tree line - phía dưới đường cây). - at: chỉ vị trí tại đường cây (at the tree line - tại đường cây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
alpine alpine tree line (đường giới hạn cây cối trên núi cao (thuộc vùng núi An-pơ hoặc nói chung là núi cao))
-
high high tree line (đường giới hạn cây cối ở độ cao lớn)
-
natural natural tree line (đường giới hạn cây cối tự nhiên)
-
shifting shifting tree line (đường giới hạn cây cối đang dịch chuyển)
-
above above the tree line (phía trên đường giới hạn cây cối)
-
below below the tree line (phía dưới đường giới hạn cây cối)
-
reach reach the tree line (đạt tới đường giới hạn cây cối)
-
cross cross the tree line (vượt qua đường giới hạn cây cối)
-
push push the tree line (e.g., climate change pushes the tree line higher) (đẩy đường giới hạn cây cối lên cao hơn (ví dụ: biến đổi khí hậu đẩy đường giới hạn cây cối lên))
Idioms
-
above the tree line
Ở vùng đất cao hơn nơi cây cối không thể phát triển; ám chỉ một môi trường khắc nghiệt, trống trải.
"We hiked for hours and finally emerged above the tree line into a rocky, barren landscape."
(Chúng tôi đã đi bộ nhiều giờ và cuối cùng lên đến phía trên đường giới hạn cây cối, vào một cảnh quan cằn cỗi, đầy đá.)
-
below the tree line
Ở vùng đất thấp hơn nơi cây cối có thể phát triển tươi tốt; ám chỉ môi trường có thảm thực vật phong phú.
"The lush forest life thrives below the tree line, protected from the harshest winds."
(Cuộc sống rừng xanh tươi tốt phát triển mạnh mẽ phía dưới đường giới hạn cây cối, được bảo vệ khỏi những cơn gió khắc nghiệt nhất.)
-
the shifting tree line
Đường giới hạn cây cối đang thay đổi vị trí, thường là do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu hoặc các yếu tố môi trường khác.
"Researchers are observing how the shifting tree line indicates significant changes in global temperatures."
(Các nhà nghiên cứu đang quan sát cách đường giới hạn cây cối dịch chuyển cho thấy những thay đổi đáng kể về nhiệt độ toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree line
danh từRanh giới môi trường mà cây có thể mọc được. Vượt quá ranh giới này, cây không thể tồn tại do điều kiện môi trường (thường là lạnh hoặc thiếu độ ẩm).
"The climbers reached the tree line and continued their ascent into the barren, rocky landscape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree line".
