(Top Banner Ad)
tree line
B2
danh từ B2 Địa lý, Sinh thái học

tree line

UK: /ˈtriː laɪn/ • US: /ˈtriː laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường cây ranh giới cây thân gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edge of the habitat at which trees are capable of growing. Beyond the tree line, trees cannot survive due to environmental conditions (usually cold or lack of moisture).

Vietnamese Meaning

Ranh giới môi trường mà cây có thể mọc được. Vượt quá ranh giới này, cây không thể tồn tại do điều kiện môi trường (thường là lạnh hoặc thiếu độ ẩm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers reached the tree line and continued their ascent into the barren, rocky landscape."

    "Những người leo núi đã đến đường cây và tiếp tục leo lên vùng đất cằn cỗi, đá sỏi."

  • "The tree line is clearly visible on the mountainside."

    "Đường cây có thể nhìn thấy rõ ràng trên sườn núi."

  • "Global warming is causing the tree line to shift to higher elevations."

    "Sự nóng lên toàn cầu đang khiến đường cây dịch chuyển lên độ cao lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree Cây cối
Adjective treeless Không có cây cối
Noun timberline Đường giới hạn cây cối (đồng nghĩa với tree line)
Noun line Đường, ranh giới
Adjective linear Thuộc về đường thẳng, tuyến tính

Synonyms

timberline (đường gỗ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deru-
Proto-Germanic
*trewą
Old English
trēow
Middle English
tre
Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
ligne
Modern English
tree
Modern English
line
Modern English
tree line

Nguồn gốc của 'tree line'

Cụm từ 'tree line' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố 'tree' (cây) và 'line' (đường, ranh giới). 'Tree' có nguồn gốc từ tiếng German cổ và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu '*deru-' có nghĩa là cây hoặc gỗ. 'Line' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea', ban đầu chỉ sợi lanh hoặc sợi chỉ, sau này mở rộng nghĩa thành đường hoặc ranh giới. Khi kết hợp lại, 'tree line' miêu tả một cách trực quan và chính xác ranh giới tự nhiên mà tại đó cây cối ngừng phát triển do điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Usage Note

"Tree line" đề cập đến một đường tưởng tượng trên sườn núi hoặc ở vĩ độ cao, phân chia khu vực có cây cối và khu vực không có cây cối (ví dụ như vùng núi cao hoặc vùng cực). Nó không phải là một đường thẳng tuyệt đối mà là một vùng chuyển tiếp, nơi cây cối trở nên thưa thớt và nhỏ hơn khi đến gần ranh giới.

Prepositions

above below at

- above: chỉ vị trí cao hơn so với đường cây (above the tree line - phía trên đường cây). - below: chỉ vị trí thấp hơn so với đường cây (below the tree line - phía dưới đường cây). - at: chỉ vị trí tại đường cây (at the tree line - tại đường cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree line
  • alpine alpine tree line
    (đường giới hạn cây cối trên núi cao (thuộc vùng núi An-pơ hoặc nói chung là núi cao))
  • high high tree line
    (đường giới hạn cây cối ở độ cao lớn)
  • natural natural tree line
    (đường giới hạn cây cối tự nhiên)
  • shifting shifting tree line
    (đường giới hạn cây cối đang dịch chuyển)
Prepositional Phrases with 'tree line'
  • above above the tree line
    (phía trên đường giới hạn cây cối)
  • below below the tree line
    (phía dưới đường giới hạn cây cối)
Verb + tree line
  • reach reach the tree line
    (đạt tới đường giới hạn cây cối)
  • cross cross the tree line
    (vượt qua đường giới hạn cây cối)
  • push push the tree line (e.g., climate change pushes the tree line higher)
    (đẩy đường giới hạn cây cối lên cao hơn (ví dụ: biến đổi khí hậu đẩy đường giới hạn cây cối lên))

Idioms

  • above the tree line

    Ở vùng đất cao hơn nơi cây cối không thể phát triển; ám chỉ một môi trường khắc nghiệt, trống trải.

    "We hiked for hours and finally emerged above the tree line into a rocky, barren landscape."

    (Chúng tôi đã đi bộ nhiều giờ và cuối cùng lên đến phía trên đường giới hạn cây cối, vào một cảnh quan cằn cỗi, đầy đá.)

  • below the tree line

    Ở vùng đất thấp hơn nơi cây cối có thể phát triển tươi tốt; ám chỉ môi trường có thảm thực vật phong phú.

    "The lush forest life thrives below the tree line, protected from the harshest winds."

    (Cuộc sống rừng xanh tươi tốt phát triển mạnh mẽ phía dưới đường giới hạn cây cối, được bảo vệ khỏi những cơn gió khắc nghiệt nhất.)

  • the shifting tree line

    Đường giới hạn cây cối đang thay đổi vị trí, thường là do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu hoặc các yếu tố môi trường khác.

    "Researchers are observing how the shifting tree line indicates significant changes in global temperatures."

    (Các nhà nghiên cứu đang quan sát cách đường giới hạn cây cối dịch chuyển cho thấy những thay đổi đáng kể về nhiệt độ toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree line

danh từ
Lật mặt

Ranh giới môi trường mà cây có thể mọc được. Vượt quá ranh giới này, cây không thể tồn tại do điều kiện môi trường (thường là lạnh hoặc thiếu độ ẩm).

"The climbers reached the tree line and continued their ascent into the barren, rocky landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree line".

Biểu tượng của môi trường khắc nghiệt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với những người leo núi hoặc đi bộ đường dài, 'tree line' thường là một cột mốc quan trọng. Vượt qua đường giới hạn cây cối đồng nghĩa với việc bước vào một môi trường khắc nghiệt hơn, nơi gió mạnh, nhiệt độ thấp và địa hình hiểm trở. Nó tượng trưng cho ranh giới giữa sự sống thực vật phong phú và vùng đất cằn cỗi, nơi con người phải đối mặt với thử thách lớn hơn từ thiên nhiên.

Chỉ báo biến đổi khí hậu

Đường giới hạn cây cối là một chỉ báo sinh thái nhạy cảm với sự thay đổi của khí hậu. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, các nhà khoa học trên thế giới thường nghiên cứu sự dịch chuyển của đường giới hạn này. Khi nhiệt độ tăng, đường giới hạn cây cối có xu hướng di chuyển lên cao hơn trên núi hoặc xa hơn về phía cực, cho thấy tác động rõ rệt của sự nóng lên toàn cầu đối với hệ sinh thái.