selfishly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a selfish manner; with regard only to oneself, without consideration for others.
Vietnamese Meaning
Một cách ích kỷ; chỉ nghĩ đến bản thân mình, không quan tâm đến người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted selfishly and didn't share his toys."
"Cậu ta hành động ích kỷ và không chia sẻ đồ chơi của mình."
-
"She selfishly kept all the cake for herself."
"Cô ấy ích kỷ giữ hết bánh cho riêng mình."
-
"The company selfishly exploited its workers."
"Công ty đã ích kỷ bóc lột công nhân của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self | bản thân, cái tôi |
| Adjective | selfish | ích kỷ |
| Noun | selfishness | sự ích kỷ |
| Adjective | unselfish | không ích kỷ, vị tha |
| Adverb | unselfishly | một cách vị tha |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'selfishly' diễn tả hành động được thực hiện với động cơ ích kỷ, thường là vì lợi ích cá nhân mà bỏ qua hoặc gây hại cho người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu quan tâm và lòng trắc ẩn đối với người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act selfishly (hành động ích kỷ)
-
behave behave selfishly (cư xử ích kỷ)
-
think think selfishly (suy nghĩ ích kỷ)
-
live live selfishly (sống ích kỷ)
-
take take something selfishly (lấy thứ gì đó một cách ích kỷ)
-
pursue pursue goals selfishly (theo đuổi mục tiêu một cách ích kỷ)
-
rather rather selfishly (khá ích kỷ)
-
too too selfishly (quá ích kỷ)
-
purely purely selfishly (hoàn toàn ích kỷ)
-
utterly utterly selfishly (cực kỳ ích kỷ)
Idioms
-
To selfishly put one's own interests first
Đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu một cách ích kỷ
"He selfishly put his own interests first, ignoring the needs of his team."
(Anh ấy đã ích kỷ đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu, bỏ qua nhu cầu của đội.)
-
To act purely selfishly
Hành động hoàn toàn vì lợi ích cá nhân
"Some criticize the company for acting purely selfishly in its pursuit of profit."
(Một số người chỉ trích công ty vì đã hành động hoàn toàn ích kỷ trong việc theo đuổi lợi nhuận.)
-
To selfishly guard one's possessions
Giữ gìn tài sản của mình một cách ích kỷ, không muốn chia sẻ
"The child selfishly guarded his new toys, refusing to let anyone else play with them."
(Đứa trẻ ích kỷ giữ khư khư đồ chơi mới của mình, không cho ai khác chơi cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selfishly
adverbMột cách ích kỷ; chỉ nghĩ đến bản thân mình, không quan tâm đến người khác.
"He acted selfishly and didn't share his toys."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't acted so selfishly when choosing the restaurant; now no one is happy. |
Tôi ước tôi đã không hành động ích kỷ như vậy khi chọn nhà hàng; bây giờ không ai vui vẻ cả. |
| Phủ định | If only he hadn't selfishly kept all the information to himself, the project would have succeeded. |
Giá mà anh ta không ích kỷ giữ kín tất cả thông tin cho riêng mình thì dự án đã thành công rồi. |
| Nghi vấn | If only she wouldn't selfishly interrupt everyone; would the meeting be more productive? |
Giá mà cô ấy không ích kỷ ngắt lời mọi người; liệu cuộc họp có hiệu quả hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfishly".
