(Top Banner Ad)
selfishly
B2
adverb B2 Hành vi, Tính cách

selfishly

UK: /ˈselfɪʃli/ • US: /ˈsɛlfɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ích kỷ với sự ích kỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a selfish manner; with regard only to oneself, without consideration for others.

Vietnamese Meaning

Một cách ích kỷ; chỉ nghĩ đến bản thân mình, không quan tâm đến người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted selfishly and didn't share his toys."

    "Cậu ta hành động ích kỷ và không chia sẻ đồ chơi của mình."

  • "She selfishly kept all the cake for herself."

    "Cô ấy ích kỷ giữ hết bánh cho riêng mình."

  • "The company selfishly exploited its workers."

    "Công ty đã ích kỷ bóc lột công nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi
Adjective selfish ích kỷ
Noun selfishness sự ích kỷ
Adjective unselfish không ích kỷ, vị tha
Adverb unselfishly một cách vị tha

Synonyms

egotistically (một cách tự cao tự đại)meanly (một cách keo kiệt, nhỏ mọn)

Antonyms

Related Words

greedily (một cách tham lam)possessively (một cách chiếm hữu)

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbʰ-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Middle English
self
Modern English
self + -ish
Modern English
selfish + -ly

Nguồn gốc của 'Self'

Từ 'selfishly' bắt nguồn từ từ 'self' (bản thân) trong tiếng Anh cổ, 'self' có nghĩa là 'chính mình' hoặc 'thuộc về mình'. Từ gốc này có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European, cho thấy ý niệm về bản thân đã tồn tại rất lâu đời trong các ngôn ngữ.

Sự hình thành 'Selfish' và 'Selfishly'

Để tạo thành tính từ 'selfish', hậu tố '-ish' (có nghĩa là 'có tính chất của', 'giống như') được thêm vào 'self'. Sau đó, để biến 'selfish' thành trạng từ, hậu tố '-ly' (biến tính từ thành trạng từ, mang nghĩa 'một cách') được thêm vào, tạo ra 'selfishly' với ý nghĩa 'một cách ích kỷ'.

Usage Note

Từ 'selfishly' diễn tả hành động được thực hiện với động cơ ích kỷ, thường là vì lợi ích cá nhân mà bỏ qua hoặc gây hại cho người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu quan tâm và lòng trắc ẩn đối với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + selfishly
  • act act selfishly
    (hành động ích kỷ)
  • behave behave selfishly
    (cư xử ích kỷ)
  • think think selfishly
    (suy nghĩ ích kỷ)
  • live live selfishly
    (sống ích kỷ)
  • take take something selfishly
    (lấy thứ gì đó một cách ích kỷ)
  • pursue pursue goals selfishly
    (theo đuổi mục tiêu một cách ích kỷ)
Adverb + selfishly (modifying selfishly)
  • rather rather selfishly
    (khá ích kỷ)
  • too too selfishly
    (quá ích kỷ)
  • purely purely selfishly
    (hoàn toàn ích kỷ)
  • utterly utterly selfishly
    (cực kỳ ích kỷ)

Idioms

  • To selfishly put one's own interests first

    Đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu một cách ích kỷ

    "He selfishly put his own interests first, ignoring the needs of his team."

    (Anh ấy đã ích kỷ đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu, bỏ qua nhu cầu của đội.)

  • To act purely selfishly

    Hành động hoàn toàn vì lợi ích cá nhân

    "Some criticize the company for acting purely selfishly in its pursuit of profit."

    (Một số người chỉ trích công ty vì đã hành động hoàn toàn ích kỷ trong việc theo đuổi lợi nhuận.)

  • To selfishly guard one's possessions

    Giữ gìn tài sản của mình một cách ích kỷ, không muốn chia sẻ

    "The child selfishly guarded his new toys, refusing to let anyone else play with them."

    (Đứa trẻ ích kỷ giữ khư khư đồ chơi mới của mình, không cho ai khác chơi cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selfishly

adverb
Lật mặt

Một cách ích kỷ; chỉ nghĩ đến bản thân mình, không quan tâm đến người khác.

"He acted selfishly and didn't share his toys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't acted so selfishly when choosing the restaurant; now no one is happy.
Tôi ước tôi đã không hành động ích kỷ như vậy khi chọn nhà hàng; bây giờ không ai vui vẻ cả.
Phủ định
If only he hadn't selfishly kept all the information to himself, the project would have succeeded.
Giá mà anh ta không ích kỷ giữ kín tất cả thông tin cho riêng mình thì dự án đã thành công rồi.
Nghi vấn
If only she wouldn't selfishly interrupt everyone; would the meeting be more productive?
Giá mà cô ấy không ích kỷ ngắt lời mọi người; liệu cuộc họp có hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfishly".

Cá nhân chủ nghĩa và Chủ nghĩa tập thể

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'cá nhân chủ nghĩa' (individualism) thường được đề cao, khuyến khích sự tự chủ và độc lập. Tuy nhiên, khi một cá nhân hành động 'selfishly' (ích kỷ) quá mức, họ có thể bị xã hội nhìn nhận tiêu cực vì bỏ qua lợi ích chung. Điều này trái ngược với các nền văn hóa đề cao 'chủ nghĩa tập thể' (collectivism), nơi sự ích kỷ thường bị coi là đặc biệt xấu.

Lợi ích cá nhân có 'khai sáng'

Một khái niệm thú vị trong tư duy phương Tây là 'lợi ích cá nhân có khai sáng' (enlightened self-interest). Nó gợi ý rằng, đôi khi, việc hành động vì lợi ích của chính mình có thể dẫn đến kết quả tích cực cho cả cộng đồng. Ví dụ, một doanh nghiệp cố gắng phát triển bền vững không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì hình ảnh, điều này có thể mang lại lợi ích cho xã hội. Đây là một sự đối lập với việc hành động 'selfishly' một cách mù quáng và chỉ vì mình.