reforest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To plant trees on an area of land that used to be a forest.
Vietnamese Meaning
Trồng lại rừng trên một khu vực đất đã từng là rừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is planning to reforest large areas of the Amazon rainforest."
"Chính phủ đang lên kế hoạch trồng lại rừng trên diện rộng của rừng mưa Amazon."
-
"They are working to reforest the mountainside."
"Họ đang làm việc để trồng lại rừng trên sườn núi."
-
"The project aims to reforest 10,000 hectares of land."
"Dự án nhằm mục đích trồng lại rừng trên 10.000 ha đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reforestation | sự tái trồng rừng, sự phủ xanh đồi trọc |
| Verb | deforest | phá rừng, đốn rừng |
| Noun | deforestation | nạn phá rừng, sự phá rừng |
| Noun | forest | rừng |
| Noun | forester | người làm nghề lâm nghiệp, kiểm lâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reforest' thường được sử dụng khi khu vực đất đã từng là rừng, nhưng vì một lý do nào đó (ví dụ: khai thác gỗ, cháy rừng) mà rừng đã bị mất đi. Nó khác với 'afforest' (trồng rừng) ở chỗ 'afforest' là trồng rừng trên một khu vực đất chưa từng là rừng trước đây. 'Reforest' nhấn mạnh việc khôi phục lại hệ sinh thái rừng đã mất.
Prepositions
'reforest with': Trồng lại rừng bằng loại cây gì. Ví dụ: 'We reforested the area with native species.' (Chúng tôi trồng lại khu vực đó bằng các loài cây bản địa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively reforest (tích cực trồng rừng lại)
-
extensively extensively reforest (trồng rừng lại trên diện rộng)
-
urgently urgently reforest (khẩn cấp tái trồng rừng)
-
help help reforest (giúp trồng rừng lại)
-
plan to plan to reforest (lên kế hoạch trồng rừng lại)
-
need to need to reforest (cần phải trồng rừng lại)
-
land reforest land (tái trồng rừng đất)
-
areas reforest areas (trồng rừng lại các khu vực)
-
slopes reforest slopes (phủ xanh các sườn dốc)
Idioms
-
reforest the planet
phủ xanh hành tinh, trồng rừng lại cho toàn cầu
"Organizations are working together to reforest the planet and combat climate change."
(Các tổ chức đang hợp tác để phủ xanh hành tinh và chống lại biến đổi khí hậu.)
-
reforest what has been lost
trồng rừng lại những gì đã mất (do phá hoại, cháy)
"It's crucial to reforest what has been lost due to wildfires and logging."
(Điều quan trọng là phải trồng lại rừng đã mất do cháy rừng và khai thác gỗ.)
-
reforest for future generations
trồng rừng cho các thế hệ tương lai
"We must reforest for future generations to ensure a sustainable environment."
(Chúng ta phải trồng rừng cho các thế hệ tương lai để đảm bảo một môi trường bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reforest
Động từTrồng lại rừng trên một khu vực đất đã từng là rừng.
"The government is planning to reforest large areas of the Amazon rainforest."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They plan to reforest the area next year. |
Họ dự định tái trồng rừng khu vực đó vào năm tới. |
| Phủ định | We cannot reforest the land without proper funding. |
Chúng ta không thể tái trồng rừng trên đất nếu không có kinh phí phù hợp. |
| Nghi vấn | Will they reforest the mountain this spring? |
Liệu họ có tái trồng rừng trên núi vào mùa xuân này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reforest".
