(Top Banner Ad)
reforest
B2
Động từ B2 Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

reforest

UK: /ˌriːˈfɒrɪst/ • US: /ˌriːˈfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

trồng lại rừng tái trồng rừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To plant trees on an area of land that used to be a forest.

Vietnamese Meaning

Trồng lại rừng trên một khu vực đất đã từng là rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning to reforest large areas of the Amazon rainforest."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch trồng lại rừng trên diện rộng của rừng mưa Amazon."

  • "They are working to reforest the mountainside."

    "Họ đang làm việc để trồng lại rừng trên sườn núi."

  • "The project aims to reforest 10,000 hectares of land."

    "Dự án nhằm mục đích trồng lại rừng trên 10.000 ha đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reforestation sự tái trồng rừng, sự phủ xanh đồi trọc
Verb deforest phá rừng, đốn rừng
Noun deforestation nạn phá rừng, sự phá rừng
Noun forest rừng
Noun forester người làm nghề lâm nghiệp, kiểm lâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
forest
English
reforest

Nguồn gốc từ 'reforest'

Từ 'reforest' được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại', và từ 'forest' có nghĩa là 'rừng'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'trồng rừng trở lại' hoặc 'khôi phục lại rừng đã mất'. Từ này mô tả hành động chủ động trồng cây để phục hồi một khu vực đã từng là rừng hoặc để tăng độ che phủ rừng.

Usage Note

Từ 'reforest' thường được sử dụng khi khu vực đất đã từng là rừng, nhưng vì một lý do nào đó (ví dụ: khai thác gỗ, cháy rừng) mà rừng đã bị mất đi. Nó khác với 'afforest' (trồng rừng) ở chỗ 'afforest' là trồng rừng trên một khu vực đất chưa từng là rừng trước đây. 'Reforest' nhấn mạnh việc khôi phục lại hệ sinh thái rừng đã mất.

Prepositions

with

'reforest with': Trồng lại rừng bằng loại cây gì. Ví dụ: 'We reforested the area with native species.' (Chúng tôi trồng lại khu vực đó bằng các loài cây bản địa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reforest
  • actively actively reforest
    (tích cực trồng rừng lại)
  • extensively extensively reforest
    (trồng rừng lại trên diện rộng)
  • urgently urgently reforest
    (khẩn cấp tái trồng rừng)
Verb + reforest
  • help help reforest
    (giúp trồng rừng lại)
  • plan to plan to reforest
    (lên kế hoạch trồng rừng lại)
  • need to need to reforest
    (cần phải trồng rừng lại)
reforest + Noun (Object)
  • land reforest land
    (tái trồng rừng đất)
  • areas reforest areas
    (trồng rừng lại các khu vực)
  • slopes reforest slopes
    (phủ xanh các sườn dốc)

Idioms

  • reforest the planet

    phủ xanh hành tinh, trồng rừng lại cho toàn cầu

    "Organizations are working together to reforest the planet and combat climate change."

    (Các tổ chức đang hợp tác để phủ xanh hành tinh và chống lại biến đổi khí hậu.)

  • reforest what has been lost

    trồng rừng lại những gì đã mất (do phá hoại, cháy)

    "It's crucial to reforest what has been lost due to wildfires and logging."

    (Điều quan trọng là phải trồng lại rừng đã mất do cháy rừng và khai thác gỗ.)

  • reforest for future generations

    trồng rừng cho các thế hệ tương lai

    "We must reforest for future generations to ensure a sustainable environment."

    (Chúng ta phải trồng rừng cho các thế hệ tương lai để đảm bảo một môi trường bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reforest

Động từ
Lật mặt

Trồng lại rừng trên một khu vực đất đã từng là rừng.

"The government is planning to reforest large areas of the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They plan to reforest the area next year.
Họ dự định tái trồng rừng khu vực đó vào năm tới.
Phủ định
We cannot reforest the land without proper funding.
Chúng ta không thể tái trồng rừng trên đất nếu không có kinh phí phù hợp.
Nghi vấn
Will they reforest the mountain this spring?
Liệu họ có tái trồng rừng trên núi vào mùa xuân này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reforest".

Ngày Trái Đất và Phong trào Tái Trồng Rừng

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện thường niên nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường. Các chiến dịch tái trồng rừng thường được phát động mạnh mẽ trong dịp này, khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái rừng trên toàn cầu. Việc trồng cây không chỉ giúp chống biến đổi khí hậu mà còn bảo vệ đa dạng sinh học.

Tầm quan trọng của Rừng trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, rừng không chỉ là nguồn tài nguyên mà còn là biểu tượng của sự sống, bí ẩn và vẻ đẹp tự nhiên. Các hoạt động như cắm trại, đi bộ đường dài trong rừng là sở thích phổ biến, và rừng còn là nơi trú ngụ của nhiều loài động vật hoang dã. Việc tái trồng rừng được coi là một hành động có trách nhiệm, thể hiện sự tôn trọng đối với thiên nhiên và nỗ lực bảo vệ môi trường cho thế hệ mai sau.