(Top Banner Ad)
amazon jungle
B1
Danh từ B1 Địa lý, Sinh học, Môi trường

amazon jungle

UK: /ˈæməzɒn ˈdʒʌŋɡəl/ • US: /ˈæməzɑːn ˈdʒʌŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

rừng Amazon rừng rậm Amazon rừng mưa Amazon
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dense, humid forest, particularly the Amazon rainforest in South America.

Vietnamese Meaning

Một khu rừng rậm rạp, ẩm ướt, đặc biệt là rừng mưa Amazon ở Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon jungle is home to millions of species of plants and animals."

    "Rừng Amazon là nhà của hàng triệu loài thực vật và động vật."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on the Amazon jungle."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với rừng Amazon."

  • "Many indigenous tribes still live in the heart of the Amazon jungle."

    "Nhiều bộ lạc bản địa vẫn sống ở trung tâm rừng Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Amazonian Người hoặc vật thuộc vùng Amazon; cư dân vùng Amazon.
Adjective Amazonian Thuộc về Amazon; mang đặc trưng của Amazon (ví dụ: khí hậu Amazonian).
Noun Jungle Rừng rậm, rừng nhiệt đới (dạng chung).
Noun Rainforest Rừng mưa nhiệt đới.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ἀμαζών (Amazōn)
Latin
Amazon
English
Amazon (River/Region)
Hindi/Marathi
jangal (jungle)

Nguồn gốc tên gọi 'Amazon'

Tên gọi 'Amazon' bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, dùng để chỉ một bộ tộc chiến binh nữ. Khi nhà thám hiểm Tây Ban Nha Francisco de Orellana đi thuyền trên sông vào thế kỷ 16, ông đã chạm trán những nữ chiến binh thổ dân mạnh mẽ. Điều này khiến ông liên tưởng tới thần thoại và đặt tên cho con sông là 'Río Amazonas' (Sông Amazon).

Nguồn gốc từ 'Jungle'

Từ 'jungle' (rừng rậm) không phải gốc Anh mà được vay mượn từ tiếng Hindi/Marathi 'jangal', có nghĩa là vùng đất hoang hoặc rừng rậm. Khi kết hợp với 'Amazon', nó mô tả chính xác khu rừng nhiệt đới khổng lồ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khu vực rừng mưa nhiệt đới Amazon, một hệ sinh thái đa dạng sinh học lớn nhất thế giới. 'Jungle' có thể mang nghĩa rộng hơn là 'rừng rậm', nhưng khi kết hợp với 'Amazon', nó đặc biệt chỉ khu vực này. 'Rainforest' (rừng mưa) là một từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt khoa học.

Prepositions

in through of

Ví dụ: 'The wildlife *in* the Amazon jungle is diverse.' (Động vật hoang dã *trong* rừng Amazon rất đa dạng.) 'Traveling *through* the Amazon jungle can be dangerous.' (Đi *xuyên qua* rừng Amazon có thể nguy hiểm.) 'The vastness *of* the Amazon jungle is impressive.' (Sự rộng lớn *của* rừng Amazon thật ấn tượng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amazon jungle
  • vast the vast amazon jungle
    (khu rừng Amazon rộng lớn, bao la)
  • dense the dense amazon jungle canopy
    (tán rừng Amazon rậm rạp)
  • pristine the pristine amazon jungle
    (khu rừng Amazon hoang sơ, nguyên sinh)
Verb + amazon jungle
  • explore explore the amazon jungle
    (khám phá rừng Amazon)
  • protect protect the amazon jungle
    (bảo vệ rừng Amazon)
  • deforest deforest the amazon jungle
    (phá rừng Amazon (hành động tàn phá))
Noun + of + amazon jungle
  • biodiversity the biodiversity of the amazon jungle
    (sự đa dạng sinh học của rừng Amazon)
  • depths the depths of the amazon jungle
    (vùng sâu, sâu thẳm trong rừng Amazon)

Idioms

  • A concrete amazon jungle

    Rừng Amazon bằng bê tông (ám chỉ một thành phố lớn hỗn loạn, nguy hiểm, đầy cạnh tranh sinh tồn)

    "Living in Manhattan feels like navigating a concrete amazon jungle."

    (Sống ở Manhattan giống như đang điều hướng trong một rừng Amazon bằng bê tông vậy.)

  • To traverse the amazon jungle of bureaucracy

    Vượt qua rừng Amazon quan liêu (ám chỉ phải đối phó với hệ thống thủ tục hành chính phức tạp, rườm rà)

    "Getting the permit required us to traverse the amazon jungle of bureaucracy."

    (Để có được giấy phép, chúng tôi phải vượt qua khu rừng Amazon quan liêu rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amazon jungle

Danh từ
Lật mặt

Một khu rừng rậm rạp, ẩm ướt, đặc biệt là rừng mưa Amazon ở Nam Mỹ.

"The Amazon jungle is home to millions of species of plants and animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon jungle: a vibrant ecosystem teeming with life, offers unparalleled biodiversity.
Rừng rậm Amazon: một hệ sinh thái sôi động tràn đầy sự sống, mang đến sự đa dạng sinh học vô song.
Phủ định
Exploring the Amazon jungle isn't without its challenges: dense foliage, unpredictable weather, and potential encounters with wildlife demand respect.
Việc khám phá rừng rậm Amazon không phải là không có những thách thức: tán lá dày đặc, thời tiết khó lường và những cuộc chạm trán tiềm ẩn với động vật hoang dã đòi hỏi sự tôn trọng.
Nghi vấn
Can the Amazon jungle: the world's largest rainforest, continue to thrive amidst deforestation and climate change?
Liệu rừng rậm Amazon: khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới, có thể tiếp tục phát triển mạnh mẽ giữa nạn phá rừng và biến đổi khí hậu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazon jungle".

Lá phổi của Trái đất

Rừng Amazon được gọi là 'Lá phổi của Trái đất' vì vai trò cực kỳ quan trọng của nó trong việc hấp thụ carbon dioxide và sản xuất oxy, giúp điều hòa khí hậu toàn cầu. Việc phá rừng tại đây là mối đe dọa môi trường lớn nhất trên thế giới.

Đa dạng Sinh học và Bộ tộc chưa từng tiếp xúc

Amazon là nơi sinh sống của hơn 10% tổng số loài trên thế giới. Đây cũng là nơi cư trú của nhiều bộ tộc thổ dân chưa từng tiếp xúc với nền văn minh hiện đại. Họ sống cô lập và được pháp luật bảo vệ để tránh bị lây nhiễm bệnh tật và bảo tồn văn hóa.