amazon jungle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dense, humid forest, particularly the Amazon rainforest in South America.
Vietnamese Meaning
Một khu rừng rậm rạp, ẩm ướt, đặc biệt là rừng mưa Amazon ở Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Amazon jungle is home to millions of species of plants and animals."
"Rừng Amazon là nhà của hàng triệu loài thực vật và động vật."
-
"Scientists are studying the effects of climate change on the Amazon jungle."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với rừng Amazon."
-
"Many indigenous tribes still live in the heart of the Amazon jungle."
"Nhiều bộ lạc bản địa vẫn sống ở trung tâm rừng Amazon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Amazonian | Người hoặc vật thuộc vùng Amazon; cư dân vùng Amazon. |
| Adjective | Amazonian | Thuộc về Amazon; mang đặc trưng của Amazon (ví dụ: khí hậu Amazonian). |
| Noun | Jungle | Rừng rậm, rừng nhiệt đới (dạng chung). |
| Noun | Rainforest | Rừng mưa nhiệt đới. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khu vực rừng mưa nhiệt đới Amazon, một hệ sinh thái đa dạng sinh học lớn nhất thế giới. 'Jungle' có thể mang nghĩa rộng hơn là 'rừng rậm', nhưng khi kết hợp với 'Amazon', nó đặc biệt chỉ khu vực này. 'Rainforest' (rừng mưa) là một từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt khoa học.
Prepositions
Ví dụ: 'The wildlife *in* the Amazon jungle is diverse.' (Động vật hoang dã *trong* rừng Amazon rất đa dạng.) 'Traveling *through* the Amazon jungle can be dangerous.' (Đi *xuyên qua* rừng Amazon có thể nguy hiểm.) 'The vastness *of* the Amazon jungle is impressive.' (Sự rộng lớn *của* rừng Amazon thật ấn tượng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast the vast amazon jungle (khu rừng Amazon rộng lớn, bao la)
-
dense the dense amazon jungle canopy (tán rừng Amazon rậm rạp)
-
pristine the pristine amazon jungle (khu rừng Amazon hoang sơ, nguyên sinh)
-
explore explore the amazon jungle (khám phá rừng Amazon)
-
protect protect the amazon jungle (bảo vệ rừng Amazon)
-
deforest deforest the amazon jungle (phá rừng Amazon (hành động tàn phá))
-
biodiversity the biodiversity of the amazon jungle (sự đa dạng sinh học của rừng Amazon)
-
depths the depths of the amazon jungle (vùng sâu, sâu thẳm trong rừng Amazon)
Idioms
-
A concrete amazon jungle
Rừng Amazon bằng bê tông (ám chỉ một thành phố lớn hỗn loạn, nguy hiểm, đầy cạnh tranh sinh tồn)
"Living in Manhattan feels like navigating a concrete amazon jungle."
(Sống ở Manhattan giống như đang điều hướng trong một rừng Amazon bằng bê tông vậy.)
-
To traverse the amazon jungle of bureaucracy
Vượt qua rừng Amazon quan liêu (ám chỉ phải đối phó với hệ thống thủ tục hành chính phức tạp, rườm rà)
"Getting the permit required us to traverse the amazon jungle of bureaucracy."
(Để có được giấy phép, chúng tôi phải vượt qua khu rừng Amazon quan liêu rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amazon jungle
Danh từMột khu rừng rậm rạp, ẩm ướt, đặc biệt là rừng mưa Amazon ở Nam Mỹ.
"The Amazon jungle is home to millions of species of plants and animals."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Amazon jungle: a vibrant ecosystem teeming with life, offers unparalleled biodiversity. |
Rừng rậm Amazon: một hệ sinh thái sôi động tràn đầy sự sống, mang đến sự đa dạng sinh học vô song. |
| Phủ định | Exploring the Amazon jungle isn't without its challenges: dense foliage, unpredictable weather, and potential encounters with wildlife demand respect. |
Việc khám phá rừng rậm Amazon không phải là không có những thách thức: tán lá dày đặc, thời tiết khó lường và những cuộc chạm trán tiềm ẩn với động vật hoang dã đòi hỏi sự tôn trọng. |
| Nghi vấn | Can the Amazon jungle: the world's largest rainforest, continue to thrive amidst deforestation and climate change? |
Liệu rừng rậm Amazon: khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới, có thể tiếp tục phát triển mạnh mẽ giữa nạn phá rừng và biến đổi khí hậu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazon jungle".
