(Top Banner Ad)
ambient noise
B2
noun B2 Âm học, Môi trường

ambient noise

UK: /ˈæm.bi.ənt nɔɪz/ • US: /ˈæm.bi.ənt nɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng ồn xung quanh tiếng ồn nền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Background noise present in a scene or location.

Vietnamese Meaning

Tiếng ồn xung quanh; tiếng ồn nền (tồn tại trong một không gian hoặc địa điểm cụ thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambient noise in the recording made it difficult to understand the speaker."

    "Tiếng ồn xung quanh trong bản ghi âm khiến cho việc hiểu người nói trở nên khó khăn."

  • "The microphone picked up a lot of ambient noise."

    "Micro đã thu rất nhiều tiếng ồn xung quanh."

  • "We used special equipment to reduce the ambient noise in the studio."

    "Chúng tôi đã sử dụng thiết bị đặc biệt để giảm tiếng ồn xung quanh trong phòng thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ambient Thuộc về môi trường xung quanh, không khí
Noun ambiance Bầu không khí, cảm giác của một địa điểm
Adjective noisy Ồn ào, gây tiếng động lớn
Noun noise pollution Ô nhiễm tiếng ồn (tiếng ồn quá mức gây hại)

Synonyms

background noise (tiếng ồn nền)environmental noise (tiếng ồn môi trường)

Antonyms

Related Words

white noise (tiếng ồn trắng)noise pollution (ô nhiễm tiếng ồn)

Subject Area

Âm học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambiēns
Latin
noxa (harm)
English (17th C.)
ambient
English (Modern)
ambient noise

Nguồn gốc của 'Ambient'

Thành phần 'ambient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ambiēns', là phân từ hiện tại của động từ 'ambīre', có nghĩa là 'đi xung quanh' hoặc 'bao quanh'. Điều này giải thích tại sao 'ambient' luôn chỉ những thứ tồn tại trong môi trường xung quanh chúng ta, như tiếng ồn nền.

Sự ra đời của 'Noise'

Từ 'noise' (tiếng ồn) có lịch sử phức tạp. Nó đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'noise' (cuộc cãi lộn, sự phiền nhiễu). Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó liên quan đến từ Latin 'nausea' (buồn nôn, ghê tởm) hoặc 'noxa' (sự tổn hại). Điều này cho thấy tiếng ồn ban đầu luôn được coi là một thứ tiêu cực hoặc gây khó chịu.

Usage Note

Chỉ loại tiếng ồn không mong muốn hoặc không đáng kể, thường liên tục, làm ảnh hưởng đến khả năng nghe rõ các âm thanh quan trọng khác. Khác với 'noise pollution' (ô nhiễm tiếng ồn), 'ambient noise' chỉ đơn thuần là tiếng ồn có mặt, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ, trong một văn phòng, tiếng ồn của máy điều hòa, tiếng nói chuyện nhỏ, tiếng gõ bàn phím... tạo thành 'ambient noise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambient noise
  • constant constant ambient noise
    (Tiếng ồn xung quanh liên tục)
  • distracting distracting ambient noise
    (Tiếng ồn xung quanh gây mất tập trung)
  • low-level low-level ambient noise
    (Tiếng ồn xung quanh cường độ thấp)
Verb + ambient noise
  • filter out filter out ambient noise
    (Lọc bỏ tiếng ồn xung quanh)
  • reduce reduce ambient noise
    (Giảm thiểu tiếng ồn môi trường)
  • measure measure ambient noise
    (Đo lường tiếng ồn môi trường)
ambient noise + Noun
  • levels ambient noise levels
    (Các mức độ tiếng ồn xung quanh)
  • cancellation ambient noise cancellation (ANC)
    (Khử tiếng ồn môi trường (công nghệ))

Idioms

  • Ambient Noise Cancellation (ANC)

    Công nghệ khử tiếng ồn môi trường. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ khả năng loại bỏ âm thanh nền khi sử dụng tai nghe hoặc thiết bị khác.

    "These new headphones boast excellent Ambient Noise Cancellation."

    (Những chiếc tai nghe mới này tự hào có khả năng Khử Tiếng Ồn Môi Trường xuất sắc.)

  • The level of ambient noise

    Mức độ tiếng ồn xung quanh. Một cụm từ tiêu chuẩn dùng để đánh giá độ ồn của môi trường.

    "Before recording, we must check the level of ambient noise."

    (Trước khi thu âm, chúng ta phải kiểm tra mức độ tiếng ồn xung quanh.)

  • To mask ambient noise

    Che lấp hoặc làm át tiếng ồn môi trường. Thường dùng khi thêm một âm thanh khác (như tiếng ồn trắng) để làm giảm sự chú ý đến tiếng ồn nền gây khó chịu.

    "The music was played softly to mask the ambient noise of the street traffic."

    (Nhạc được bật nhỏ để che lấp tiếng ồn xung quanh từ giao thông đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambient noise

noun
Lật mặt

Tiếng ồn xung quanh; tiếng ồn nền (tồn tại trong một không gian hoặc địa điểm cụ thể).

"The ambient noise in the recording made it difficult to understand the speaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambient noise".

Sự lên ngôi của Công nghệ Chống Ồn (ANC)

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở các thành phố lớn, 'ambient noise' (tiếng ồn từ giao thông, công trường,...) đã trở thành một vấn đề lớn. Điều này thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ Khử Tiếng Ồn Chủ Động (ANC) trong tai nghe, cho phép người dùng tạo ra một 'vùng im lặng' cá nhân để làm việc hoặc thư giãn.

Ambient Noise và Lo-Fi/ASMR

Trái ngược với việc khử tiếng ồn, một xu hướng văn hóa khác lại sử dụng các dạng 'ambient noise' có chủ đích (như tiếng mưa, tiếng quán cà phê, hoặc 'tiếng ồn trắng') để giúp tăng cường sự tập trung, thư giãn, hoặc hỗ trợ giấc ngủ. Đây là một phần quan trọng của văn hóa Lo-Fi và ASMR trên Internet.