ambient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the immediate surroundings of something.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến môi trường xung quanh trực tiếp của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ambient lighting created a relaxing atmosphere."
"Ánh sáng dịu nhẹ xung quanh tạo ra một bầu không khí thư giãn."
-
"The ambient noise was distracting."
"Tiếng ồn xung quanh gây mất tập trung."
-
"The ambient temperature was perfect."
"Nhiệt độ môi trường xung quanh thật hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ambience / ambiance | Bầu không khí; không gian xung quanh (thường dùng để mô tả cảm giác của một nơi chốn như nhà hàng, quán cà phê). |
| Adverb | ambiently | Một cách thuộc về môi trường xung quanh (ít thông dụng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ambient' thường được dùng để mô tả các điều kiện hoặc yếu tố xung quanh, đặc biệt là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hoặc trải nghiệm. Nó có thể đề cập đến nhiệt độ, ánh sáng, âm thanh hoặc bầu không khí tổng thể. Khác với 'surrounding' có nghĩa đơn thuần là bao quanh, 'ambient' mang ý nghĩa về chất lượng, đặc điểm của môi trường xung quanh.
Prepositions
in: Dùng để chỉ một vật thể hoặc người nằm trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The music was ambient in the restaurant.'
of: Dùng để chỉ một đặc tính của môi trường xung quanh. Ví dụ: 'The ambient temperature of the room.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
temperature ambient temperature (Nhiệt độ môi trường (nhiệt độ không khí xung quanh, không bị kiểm soát))
-
conditions ambient conditions (Các điều kiện môi trường xung quanh)
-
air ambient air (Không khí môi trường (không khí bên ngoài hoặc trong phòng không điều hòa))
-
light ambient light (Ánh sáng môi trường; ánh sáng tự nhiên xung quanh)
-
sound ambient sound/noise (Âm thanh nền; tiếng ồn môi trường xung quanh)
-
music ambient music (Nhạc nền, nhạc không lời (thường dùng để thư giãn hoặc tạo không khí))
Idioms
-
in ambient light
Dưới ánh sáng tự nhiên/ánh sáng môi trường
"The artist preferred viewing the sculpture in ambient light rather than under spotlights."
(Nghệ sĩ thích ngắm bức tượng dưới ánh sáng tự nhiên hơn là dưới ánh đèn sân khấu.)
-
monitor the ambient temperature
Theo dõi nhiệt độ môi trường
"Engineers must constantly monitor the ambient temperature of the server room."
(Các kỹ sư phải liên tục theo dõi nhiệt độ môi trường của phòng máy chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ambient
adjectiveLiên quan đến môi trường xung quanh trực tiếp của một vật gì đó.
"The ambient lighting created a relaxing atmosphere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambient".
