(Top Banner Ad)
ambient
B2
adjective B2 Nhiều lĩnh vực (Âm nhạc, Môi trường, Công nghệ)

ambient

UK: /ˈæmbiənt/ • US: /ˈæmbiənt/

Nghĩa tiếng Việt

xung quanh môi trường xung quanh ánh sáng dịu nhẹ nhạc nền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the immediate surroundings of something.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến môi trường xung quanh trực tiếp của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambient lighting created a relaxing atmosphere."

    "Ánh sáng dịu nhẹ xung quanh tạo ra một bầu không khí thư giãn."

  • "The ambient noise was distracting."

    "Tiếng ồn xung quanh gây mất tập trung."

  • "The ambient temperature was perfect."

    "Nhiệt độ môi trường xung quanh thật hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambience / ambiance Bầu không khí; không gian xung quanh (thường dùng để mô tả cảm giác của một nơi chốn như nhà hàng, quán cà phê).
Adverb ambiently Một cách thuộc về môi trường xung quanh (ít thông dụng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Âm nhạc, Môi trường, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambīre
Latin
ambiēns
French
ambient
English
ambient

Nguồn gốc Latin cổ

Từ 'ambient' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ qua động từ 'ambīre', có nghĩa là 'đi vòng quanh' hoặc 'bao quanh'. 'Ambiēns' là thì hiện tại phân từ của động từ này, mang ý nghĩa 'cái đang bao quanh'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc, chỉ những gì thuộc về môi trường xung quanh chúng ta.

Usage Note

Tính từ 'ambient' thường được dùng để mô tả các điều kiện hoặc yếu tố xung quanh, đặc biệt là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hoặc trải nghiệm. Nó có thể đề cập đến nhiệt độ, ánh sáng, âm thanh hoặc bầu không khí tổng thể. Khác với 'surrounding' có nghĩa đơn thuần là bao quanh, 'ambient' mang ý nghĩa về chất lượng, đặc điểm của môi trường xung quanh.

Prepositions

in of

in: Dùng để chỉ một vật thể hoặc người nằm trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The music was ambient in the restaurant.'
of: Dùng để chỉ một đặc tính của môi trường xung quanh. Ví dụ: 'The ambient temperature of the room.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Conditions)
  • temperature ambient temperature
    (Nhiệt độ môi trường (nhiệt độ không khí xung quanh, không bị kiểm soát))
  • conditions ambient conditions
    (Các điều kiện môi trường xung quanh)
  • air ambient air
    (Không khí môi trường (không khí bên ngoài hoặc trong phòng không điều hòa))
Adjective + Noun (Senses)
  • light ambient light
    (Ánh sáng môi trường; ánh sáng tự nhiên xung quanh)
  • sound ambient sound/noise
    (Âm thanh nền; tiếng ồn môi trường xung quanh)
  • music ambient music
    (Nhạc nền, nhạc không lời (thường dùng để thư giãn hoặc tạo không khí))

Idioms

  • in ambient light

    Dưới ánh sáng tự nhiên/ánh sáng môi trường

    "The artist preferred viewing the sculpture in ambient light rather than under spotlights."

    (Nghệ sĩ thích ngắm bức tượng dưới ánh sáng tự nhiên hơn là dưới ánh đèn sân khấu.)

  • monitor the ambient temperature

    Theo dõi nhiệt độ môi trường

    "Engineers must constantly monitor the ambient temperature of the server room."

    (Các kỹ sư phải liên tục theo dõi nhiệt độ môi trường của phòng máy chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambient

adjective
Lật mặt

Liên quan đến môi trường xung quanh trực tiếp của một vật gì đó.

"The ambient lighting created a relaxing atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambient".

Ảnh hưởng của Nhạc Ambient

Nhạc Ambient là một thể loại âm nhạc được chính thức hóa bởi nhà sản xuất người Anh Brian Eno vào thập niên 1970. Mục đích của loại nhạc này là tạo ra một bầu không khí (ambience) thư giãn, làm nền (background), nhưng vẫn đủ hấp dẫn để nghe. Nó khác với nhạc pop ở chỗ nó không có cấu trúc truyền thống và được thiết kế để không gây mất tập trung cho người nghe.

Ứng dụng trong Thiết kế và Công nghệ

Trong thiết kế nội thất và công nghệ chiếu sáng, 'ambient light' (ánh sáng môi trường) đóng vai trò quan trọng. Nó thường đề cập đến nguồn sáng tổng thể, dịu nhẹ và bao quát toàn bộ không gian, đối lập với ánh sáng tập trung (task lighting) dùng cho công việc cụ thể. Việc kiểm soát ánh sáng ambient giúp điều chỉnh tâm trạng và hiệu suất làm việc.