(Top Banner Ad)
background noise
B1
Danh từ B1 Âm thanh học, Giao tiếp

background noise

UK: /ˈbækˌɡraʊnd nɔɪz/ • US: /ˈbækˌɡraʊnd nɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng ồn nền tạp âm tiếng ồn xung quanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwanted sounds that are present in a scene or recording.

Vietnamese Meaning

Âm thanh không mong muốn xuất hiện trong một cảnh hoặc bản ghi âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The background noise in the restaurant made it difficult to have a conversation."

    "Tiếng ồn xung quanh trong nhà hàng khiến cho việc trò chuyện trở nên khó khăn."

  • "The microphone picked up a lot of background noise during the recording."

    "Micro đã thu rất nhiều tiếng ồn xung quanh trong quá trình thu âm."

  • "We used noise-canceling headphones to block out the background noise."

    "Chúng tôi đã sử dụng tai nghe chống ồn để chặn tiếng ồn xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun background Bối cảnh, nền tảng
Adjective noisy Ồn ào, huyên náo
Adverb noisily Một cách ồn ào
Adjective noiseless Không tiếng động, im lặng
Verb backgrounding Cung cấp thông tin nền (ít dùng)

Synonyms

ambient noise (tiếng ồn xung quanh)white noise (tiếng ồn trắng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc + grund
Old French
noise
19th Century English
background
20th Century English
background noise

Nguồn gốc kép

Cụm từ 'background noise' (tiếng ồn nền) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Background' (nền, hậu cảnh) xuất hiện rõ ràng từ thế kỷ 19, chỉ vật ở phía sau. 'Noise' (tiếng ồn) bắt nguồn từ từ 'noise' trong tiếng Pháp cổ, có thể liên quan tới từ Latin 'nausea' (buồn nôn), ngụ ý tiếng ồn gây khó chịu. Việc kết hợp hai từ này trở nên phổ biến trong kỹ thuật thu âm và truyền thông để chỉ các âm thanh không mong muốn làm nhiễu tín hiệu chính.

Vai trò kỹ thuật

Trong lịch sử, cụm từ này không chỉ là mô tả mà còn là thuật ngữ kỹ thuật quan trọng. Khi điện thoại và đài phát thanh phát triển, các kỹ sư cần một thuật ngữ để chỉ những âm thanh tĩnh, tiếng rít, hoặc tiếng trò chuyện xung quanh làm giảm chất lượng âm thanh chính. Do đó, 'background noise' ra đời và nhanh chóng được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

"Background noise" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những âm thanh gây xao nhãng, cản trở việc nghe hoặc tập trung vào âm thanh chính. Khác với "ambient noise" (tiếng ồn xung quanh) chỉ đơn thuần là âm thanh hiện diện trong môi trường, "background noise" thường gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến chất lượng của âm thanh hoặc trải nghiệm.

Prepositions

in of

"in the background noise" - nhấn mạnh việc âm thanh, sự kiện, hay đối tượng nào đó lẫn trong tiếng ồn nền. Ví dụ: "I could barely hear her voice in the background noise.". "of background noise" - đề cập đến việc đo lường, mức độ của tiếng ồn nền. Ví dụ: "The level of background noise was too high."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + background noise
  • constant constant background noise
    (Tiếng ồn nền liên tục)
  • distracting distracting background noise
    (Tiếng ồn nền gây xao nhãng)
  • faint faint background noise
    (Tiếng ồn nền nhỏ, yếu ớt)
  • excessive excessive background noise
    (Tiếng ồn nền quá mức)
Verb + background noise
  • drown out drown out the background noise
    (Áp đi/lấn át tiếng ồn nền)
  • eliminate eliminate background noise
    (Loại bỏ tiếng ồn nền)
  • filter out filter out background noise
    (Lọc bỏ tiếng ồn nền (thường dùng trong kỹ thuật))

Idioms

  • Fade/Recede into background noise

    Trở nên không quan trọng, bị lãng quên, trở thành điều dễ dàng bỏ qua

    "After the initial controversy, the politician’s minor mistakes receded into background noise."

    (Sau cuộc tranh cãi ban đầu, những sai sót nhỏ của vị chính trị gia đó đã bị lãng quên (trở thành điều dễ dàng bỏ qua).)

  • Be just background noise

    Chỉ là thứ yếu, không đáng chú ý hoặc không có ảnh hưởng thực tế

    "The critics’ opinions were just background noise to the successful artist."

    (Ý kiến của các nhà phê bình chỉ là thứ yếu đối với người nghệ sĩ thành công đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

background noise

Danh từ
Lật mặt

Âm thanh không mong muốn xuất hiện trong một cảnh hoặc bản ghi âm.

"The background noise in the restaurant made it difficult to have a conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the recording studio had been soundproofed better, we would have less background noise on the track now.
Nếu phòng thu âm được cách âm tốt hơn, chúng ta đã có ít tạp âm nền hơn trong bản thu bây giờ.
Phủ định
If I weren't wearing noise-cancelling headphones, I would have been more distracted by the background noise during the meeting.
Nếu tôi không đeo tai nghe chống ồn, tôi đã bị phân tâm hơn bởi tiếng ồn xung quanh trong cuộc họp.
Nghi vấn
If you hadn't told him about the sensitivity of the microphone, would he be complaining about the background noise so much?
Nếu bạn không nói với anh ấy về độ nhạy của micro, liệu anh ấy có phàn nàn nhiều về tiếng ồn xung quanh như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background noise".

Tai nghe chống ồn (Noise Cancellation)

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là trong môi trường văn phòng mở (open office), 'background noise' trở thành một vấn đề lớn về năng suất. Sự phát triển của tai nghe chống ồn (noise-canceling headphones) là một phản ứng văn hóa đối với nhu cầu tìm kiếm sự tập trung và yên tĩnh cá nhân giữa môi trường ồn ào chung.

Âm thanh môi trường (Soundscape)

Khái niệm 'background noise' đã được mở rộng trong ngành nghiên cứu cảnh quan âm thanh (soundscape). Đây là lĩnh vực nghiên cứu nhằm đánh giá và cải thiện môi trường âm thanh tổng thể của một khu vực. Người ta không chỉ loại bỏ tiếng ồn mà còn cố gắng bảo tồn hoặc thêm vào các âm thanh nền tích cực (như tiếng chim hót hay tiếng nước chảy) để nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.