(Top Banner Ad)
ambitious undertaking
C1
Phrase C1 General

ambitious undertaking

UK: /æmˈbɪʃəs ˌʌndəˈteɪkɪŋ/ • US: /æmˈbɪʃəs ˌʌndərˌteɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dự án đầy tham vọng công trình đầy tham vọng kế hoạch đầy tham vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project or endeavor that is challenging and requires a great deal of effort and determination to succeed.

Vietnamese Meaning

Một dự án hoặc nỗ lực đầy thách thức, đòi hỏi rất nhiều công sức và quyết tâm để thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building a sustainable city from scratch is an ambitious undertaking."

    "Xây dựng một thành phố bền vững từ con số không là một dự án đầy tham vọng."

  • "The company embarked on an ambitious undertaking to modernize its entire infrastructure."

    "Công ty bắt tay vào một dự án đầy tham vọng để hiện đại hóa toàn bộ cơ sở hạ tầng của mình."

  • "Writing a comprehensive history of the 20th century is an ambitious undertaking that will require years of research."

    "Viết một cuốn sử toàn diện về thế kỷ 20 là một công việc đầy tham vọng đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambition Tham vọng, khát vọng lớn.
Verb undertake Đảm nhận, cam kết thực hiện.
Adverb ambitiously Một cách đầy tham vọng, đầy hoài bão.
Adjective unambitious Không tham vọng, khiêm tốn.

Synonyms

challenging project (dự án đầy thách thức)audacious endeavor (nỗ lực táo bạo)grand scheme (kế hoạch lớn)

Antonyms

Related Words

visionary goal (mục tiêu có tầm nhìn)long-term investment (đầu tư dài hạn)high-stakes gamble (ván cược lớn)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambitio (đi vòng quanh)
Middle French
ambicieux
English (14c)
ambitious

Gốc rễ chính trị La Mã

Từ 'ambitious' (tham vọng) bắt nguồn từ từ Latinh 'ambitio', có nghĩa đen là 'đi vòng quanh'. Nó ám chỉ hành động của các chính trị gia La Mã cổ đại đi bộ vòng quanh thành phố để xin phiếu bầu và tạo ảnh hưởng, từ đó phát triển ý nghĩa 'khao khát thành công' hoặc 'mong muốn danh tiếng'.

Nhận Lãnh Trách Nhiệm

Từ 'undertaking' là sự kết hợp của 'under' (dưới) và 'take' (nhận/lấy). Ban đầu nó có nghĩa là 'nhận trách nhiệm' hoặc 'cam kết thực hiện một việc gì đó', nhấn mạnh tính cam kết và độ khó của nhiệm vụ đã được đảm nhận.

Usage Note

The phrase suggests a significant commitment and a degree of risk. It often implies that the project is innovative or pushes boundaries. 'Ambitious' qualifies 'undertaking', emphasizing the scale and difficulty. It differs from a 'simple task' or 'routine project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Descriptive Adjectives (Mức độ)
  • massive a massive ambitious undertaking
    (Một dự án lớn, đồ sộ và đầy tham vọng.)
  • complex a complex ambitious undertaking
    (Một công trình phức tạp và đầy tham vọng.)
Verbs (Initiation/Action)
  • launch launch an ambitious undertaking
    (Khởi động một nỗ lực/dự án đầy tham vọng.)
  • embark on embark on an ambitious undertaking
    (Bắt tay vào một công việc đầy tham vọng.)
Verbs (Sustaining/Funding)
  • fund fund an ambitious undertaking
    (Cấp vốn cho một dự án đầy tham vọng.)

Idioms

  • A truly ambitious undertaking

    Một nỗ lực/dự án thực sự đầy tham vọng (nhấn mạnh tính chất).

  • The successful execution of an ambitious undertaking

    Sự thực hiện thành công một công trình đầy tham vọng.

    "The successful execution of the ambitious undertaking boosted the company’s reputation worldwide."

    (Việc thực hiện thành công công trình đầy tham vọng đã nâng cao danh tiếng của công ty trên toàn thế giới.)

  • Beyond the scope of an ambitious undertaking

    Vượt ra ngoài phạm vi của một nỗ lực đầy tham vọng.

    "His demands went beyond the scope of even the most ambitious undertaking we could manage."

    (Các yêu cầu của anh ấy đã vượt ra ngoài phạm vi của cả những nỗ lực tham vọng nhất mà chúng tôi có thể quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambitious undertaking

Phrase
Lật mặt

Một dự án hoặc nỗ lực đầy thách thức, đòi hỏi rất nhiều công sức và quyết tâm để thành công.

"Building a sustainable city from scratch is an ambitious undertaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambitious undertaking".

Tư duy 'Moonshot' (Vươn tới Mặt trăng)

Trong văn hóa khởi nghiệp và công nghệ phương Tây, 'ambitious undertaking' thường được liên kết với 'Moonshot Thinking' (Tư duy Vươn tới Mặt trăng). Đây là triết lý khuyến khích đặt ra các mục tiêu lớn lao, dường như bất khả thi (như việc đưa người lên Mặt trăng), đòi hỏi sự đổi mới vượt bậc.

Vinh Quang của Sự Mạo Hiểm

Xã hội phương Tây, đặc biệt là văn hóa kinh doanh Mỹ, thường đặt giá trị cao vào những 'ambitious undertakings' vì chúng thể hiện tinh thần dám mạo hiểm (risk-taking) và khả năng vượt qua giới hạn. Việc hoàn thành các dự án lớn như vậy mang lại uy tín và tầm ảnh hưởng rất lớn.