(Top Banner Ad)
easy job
A2
Cụm danh từ A2 Chung

easy job

UK: /ˈiːzi dʒɒb/ • US: /ˈiːzi dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc nhẹ nhàng việc làm đơn giản công việc dễ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A task or employment that requires little effort or skill.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi ít nỗ lực hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding an easy job these days is not as easy as it sounds."

    "Tìm một công việc dễ dàng ngày nay không dễ như người ta tưởng."

  • "I'm looking for an easy job to earn some extra money."

    "Tôi đang tìm một công việc dễ dàng để kiếm thêm tiền."

  • "This software makes the job of data entry much easier."

    "Phần mềm này làm cho công việc nhập dữ liệu trở nên dễ dàng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự thoải mái, sự dễ dàng
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness tính dễ dàng, sự dễ chịu
Adjective jobless thất nghiệp
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp
Noun jobholder người có việc làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisié
Middle English
esy
Middle English
jobbe
Modern English
easy job

Sự dễ dàng (Easy) từ sự thoải mái

Từ 'easy' (dễ dàng) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'aisié' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thoải mái, không bị làm phiền'. Bản thân từ 'aisié' lại xuất phát từ 'aise' (sự thoải mái, sự dễ chịu). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'easy' luôn gắn liền với trạng thái không khó khăn, không căng thẳng.

Nguồn gốc mờ mịt của 'Công việc' (Job)

Từ 'job' (công việc) xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (khoảng thế kỷ 14-15) với dạng 'jobbe', ban đầu có thể dùng để chỉ một 'miếng, mẩu' hoặc một 'túi hàng hóa'. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn mơ hồ, nhưng từ đó đã phát triển thành nghĩa rộng hơn để chỉ một nhiệm vụ, một công việc phải làm hoặc một nghề nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa đơn giản, dễ thực hiện, không phức tạp. Nó thường được dùng để mô tả công việc không đòi hỏi nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên môn sâu. Có thể so sánh với 'simple task', 'undemanding work' nhưng 'easy job' mang sắc thái phổ biến và dễ hiểu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy job
  • surprisingly surprisingly easy job
    (công việc dễ một cách đáng ngạc nhiên)
  • relatively relatively easy job
    (công việc tương đối dễ dàng)
  • fairly fairly easy job
    (công việc khá dễ)
Verb + easy job
  • find find an easy job
    (tìm một công việc dễ dàng)
  • get get an easy job
    (kiếm được một công việc dễ)
  • do do an easy job
    (làm một công việc dễ)
Phrase + easy job
  • an easy job for an easy job for me
    (một công việc dễ dàng đối với tôi)
  • an easy job to an easy job to learn
    (một công việc dễ học)

Idioms

  • make an easy job of something

    hoàn thành việc gì một cách dễ dàng, không tốn sức

    "She made an easy job of organizing the conference, finishing all tasks ahead of schedule."

    (Cô ấy đã tổ chức hội nghị một cách dễ dàng, hoàn thành tất cả các nhiệm vụ trước thời hạn.)

  • it's no easy job

    đây không phải là một công việc dễ dàng (ám chỉ khó khăn, vất vả)

    "Building a successful business from scratch is no easy job; it requires immense dedication."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công từ con số 0 không phải là một công việc dễ dàng; nó đòi hỏi sự cống hiến to lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy job

Cụm danh từ
Lật mặt

Một công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi ít nỗ lực hoặc kỹ năng.

"Finding an easy job these days is not as easy as it sounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His new job was an easy job: it required minimal effort and offered maximum pay.
Công việc mới của anh ấy là một công việc dễ dàng: nó đòi hỏi nỗ lực tối thiểu và mang lại mức lương tối đa.
Phủ định
This isn't an easy job: it requires significant experience and problem-solving skills.
Đây không phải là một công việc dễ dàng: nó đòi hỏi kinh nghiệm đáng kể và kỹ năng giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Is this an easy job: or will it challenge my current skillset?
Đây có phải là một công việc dễ dàng: hay nó sẽ thách thức bộ kỹ năng hiện tại của tôi?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was an easy job for her.
Dự án đó là một công việc dễ dàng đối với cô ấy.
Phủ định
Only with careful planning was an easy job.
Chỉ với kế hoạch cẩn thận, nó mới là một công việc dễ dàng.
Nghi vấn
Should you find yourself tasked with what looks like an easy job, always double-check the details.
Nếu bạn thấy mình được giao một công việc có vẻ dễ dàng, hãy luôn kiểm tra kỹ các chi tiết.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The easy job was finished quickly by the experienced team.
Công việc dễ dàng đã được hoàn thành nhanh chóng bởi đội ngũ giàu kinh nghiệm.
Phủ định
The easy job will not be completed by him unless he gets help.
Công việc dễ dàng sẽ không được hoàn thành bởi anh ấy trừ khi anh ấy nhận được sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Can the easy job be done by tomorrow?
Liệu công việc dễ dàng có thể được hoàn thành trước ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy job".

Quan niệm về 'việc nhẹ lương cao'

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi 'công việc dễ dàng' (easy job) bị nhìn nhận với nhiều thái độ khác nhau. Một mặt, nhiều người khao khát có một công việc ít áp lực. Mặt khác, đôi khi những công việc quá dễ lại bị xem là kém giá trị, thiếu thử thách, hoặc không mang lại sự phát triển cá nhân, và thường bị gắn với định kiến là 'lương thấp'.

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, việc tìm kiếm một 'công việc dễ dàng' thường gắn liền với mong muốn đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Nhiều người chấp nhận lương thấp hơn một chút để đổi lấy một công việc ít căng thẳng, có nhiều thời gian hơn cho bản thân và gia đình, thay vì theo đuổi những công việc 'khó khăn' nhưng có thu nhập cao.