easy job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A task or employment that requires little effort or skill.
Vietnamese Meaning
Một công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi ít nỗ lực hoặc kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding an easy job these days is not as easy as it sounds."
"Tìm một công việc dễ dàng ngày nay không dễ như người ta tưởng."
-
"I'm looking for an easy job to earn some extra money."
"Tôi đang tìm một công việc dễ dàng để kiếm thêm tiền."
-
"This software makes the job of data entry much easier."
"Phần mềm này làm cho công việc nhập dữ liệu trở nên dễ dàng hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa đơn giản, dễ thực hiện, không phức tạp. Nó thường được dùng để mô tả công việc không đòi hỏi nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên môn sâu. Có thể so sánh với 'simple task', 'undemanding work' nhưng 'easy job' mang sắc thái phổ biến và dễ hiểu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprisingly surprisingly easy job (công việc dễ một cách đáng ngạc nhiên)
-
relatively relatively easy job (công việc tương đối dễ dàng)
-
fairly fairly easy job (công việc khá dễ)
-
find find an easy job (tìm một công việc dễ dàng)
-
get get an easy job (kiếm được một công việc dễ)
-
do do an easy job (làm một công việc dễ)
-
an easy job for an easy job for me (một công việc dễ dàng đối với tôi)
-
an easy job to an easy job to learn (một công việc dễ học)
Idioms
-
make an easy job of something
hoàn thành việc gì một cách dễ dàng, không tốn sức
"She made an easy job of organizing the conference, finishing all tasks ahead of schedule."
(Cô ấy đã tổ chức hội nghị một cách dễ dàng, hoàn thành tất cả các nhiệm vụ trước thời hạn.)
-
it's no easy job
đây không phải là một công việc dễ dàng (ám chỉ khó khăn, vất vả)
"Building a successful business from scratch is no easy job; it requires immense dedication."
(Xây dựng một doanh nghiệp thành công từ con số 0 không phải là một công việc dễ dàng; nó đòi hỏi sự cống hiến to lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy job
Cụm danh từMột công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi ít nỗ lực hoặc kỹ năng.
"Finding an easy job these days is not as easy as it sounds."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His new job was an easy job: it required minimal effort and offered maximum pay. |
Công việc mới của anh ấy là một công việc dễ dàng: nó đòi hỏi nỗ lực tối thiểu và mang lại mức lương tối đa. |
| Phủ định | This isn't an easy job: it requires significant experience and problem-solving skills. |
Đây không phải là một công việc dễ dàng: nó đòi hỏi kinh nghiệm đáng kể và kỹ năng giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Is this an easy job: or will it challenge my current skillset? |
Đây có phải là một công việc dễ dàng: hay nó sẽ thách thức bộ kỹ năng hiện tại của tôi? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was an easy job for her. |
Dự án đó là một công việc dễ dàng đối với cô ấy. |
| Phủ định | Only with careful planning was an easy job. |
Chỉ với kế hoạch cẩn thận, nó mới là một công việc dễ dàng. |
| Nghi vấn | Should you find yourself tasked with what looks like an easy job, always double-check the details. |
Nếu bạn thấy mình được giao một công việc có vẻ dễ dàng, hãy luôn kiểm tra kỹ các chi tiết. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The easy job was finished quickly by the experienced team. |
Công việc dễ dàng đã được hoàn thành nhanh chóng bởi đội ngũ giàu kinh nghiệm. |
| Phủ định | The easy job will not be completed by him unless he gets help. |
Công việc dễ dàng sẽ không được hoàn thành bởi anh ấy trừ khi anh ấy nhận được sự giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Can the easy job be done by tomorrow? |
Liệu công việc dễ dàng có thể được hoàn thành trước ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy job".
