simple task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to understand, do, or use.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu, dễ làm, hoặc dễ sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a simple process."
"Đó là một quy trình đơn giản."
-
"This is a simple task for a beginner."
"Đây là một nhiệm vụ đơn giản cho người mới bắt đầu."
-
"The software makes even complex tasks simple."
"Phần mềm làm cho ngay cả những nhiệm vụ phức tạp cũng trở nên đơn giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | simplicity | sự đơn giản, tính đơn giản |
| Verb | simplify | đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ đơn thuần |
| Verb | task | giao nhiệm vụ, đặt ra công việc |
| Noun | taskmaster | người giao việc khó, người quản lý nghiêm khắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'simple' thường được dùng để mô tả những thứ không phức tạp, không cầu kỳ. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, dễ dàng tiếp cận và thực hiện. So sánh với 'easy': 'simple' thường ám chỉ bản chất vốn có, còn 'easy' có thể chỉ sự dễ dàng nhờ kỹ năng hoặc công cụ hỗ trợ. Ví dụ: 'This is a simple recipe' (công thức này đơn giản) so với 'This task is easy with the right tools' (nhiệm vụ này dễ dàng với các công cụ phù hợp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy easy simple task (nhiệm vụ đơn giản dễ dàng)
-
straightforward straightforward simple task (nhiệm vụ đơn giản, dễ hiểu)
-
quick quick simple task (nhiệm vụ đơn giản nhanh chóng)
-
deceptively deceptively simple task (nhiệm vụ tưởng chừng đơn giản (nhưng thực ra phức tạp))
-
surprisingly surprisingly simple task (nhiệm vụ đơn giản một cách đáng ngạc nhiên)
-
complete complete a simple task (hoàn thành một nhiệm vụ đơn giản)
-
perform perform a simple task (thực hiện một nhiệm vụ đơn giản)
-
handle handle a simple task (xử lý một nhiệm vụ đơn giản)
-
assign assign a simple task (giao một nhiệm vụ đơn giản)
-
break down into break down into simple tasks (chia nhỏ thành các nhiệm vụ đơn giản)
-
of a simple task of organizing (một nhiệm vụ đơn giản là sắp xếp)
-
for a simple task for beginners (một nhiệm vụ đơn giản dành cho người mới bắt đầu)
Idioms
-
no simple task
không phải là một nhiệm vụ đơn giản (ám chỉ khó khăn, phức tạp)
"Learning a new programming language is no simple task."
(Học một ngôn ngữ lập trình mới không phải là một nhiệm vụ đơn giản.)
-
what seems like a simple task
điều tưởng chừng là một nhiệm vụ đơn giản (nhưng có thể phức tạp hơn vẻ ngoài)
"What seems like a simple task can often take a lot more time than expected."
(Điều tưởng chừng là một nhiệm vụ đơn giản thường có thể tốn nhiều thời gian hơn dự kiến.)
-
make light work of a simple task
hoàn thành một nhiệm vụ đơn giản một cách dễ dàng, nhanh chóng
"She made light work of the simple task of sorting the documents."
(Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đơn giản là sắp xếp tài liệu một cách dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple task
tính từ (adjective)Dễ hiểu, dễ làm, hoặc dễ sử dụng.
"It's a simple process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple task".
