(Top Banner Ad)
unambitious
B2
Tính từ B2 Tính cách/Hành vi

unambitious

UK: /ˌʌnæmˈbɪʃəs/ • US: /ˌʌnæmˈbɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tham vọng không có chí tiến thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing a strong desire to achieve success.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện mong muốn mạnh mẽ để đạt được thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an unambitious student who was happy just to pass his exams."

    "Anh ấy là một học sinh không có nhiều tham vọng, chỉ cần qua được các kỳ thi là vui rồi."

  • "The company needed more ambitious leaders, not unambitious followers."

    "Công ty cần những nhà lãnh đạo tham vọng hơn, không phải những người theo dõi thiếu tham vọng."

  • "Although he was unambitious, he was a kind and generous person."

    "Mặc dù anh ấy không có nhiều tham vọng, nhưng anh ấy là một người tốt bụng và hào phóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambition sự tham vọng, hoài bão
Adjective ambitious có tham vọng, hoài bão
Adverb ambitiously một cách tham vọng
Noun unambitiousness sự không tham vọng
Adverb unambitiously một cách không tham vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambitio
English
ambitious
English
un-
English
unambitious

Nguồn gốc của 'unambitious'

Từ 'unambitious' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (không) vào tính từ 'ambitious' (tham vọng). 'Ambition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ambitio', nghĩa là 'đi quanh để tranh cử' hoặc 'tìm kiếm sự ủng hộ', sau này phát triển thành nghĩa 'khát vọng thành công'. Do đó, 'unambitious' có nghĩa là không có khát vọng hoặc không tham vọng.

Usage Note

Từ 'unambitious' thường mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, ám chỉ việc thiếu động lực hoặc mục tiêu cao trong cuộc sống hoặc công việc. Nó khác với 'lazy' (lười biếng) vì 'unambitious' không nhất thiết chỉ sự thiếu cố gắng, mà là thiếu khao khát đạt được những thành tựu lớn. So sánh với 'content' (hài lòng), 'unambitious' có thể ám chỉ sự thiếu tham vọng, trong khi 'content' nhấn mạnh sự hài lòng với hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unambitious
  • surprisingly surprisingly unambitious
    (đáng ngạc nhiên là không tham vọng)
  • quite quite unambitious
    (khá không tham vọng)
  • rather rather unambitious
    (thay vì không tham vọng)
Verb + unambitious
  • remain remain unambitious
    (duy trì sự không tham vọng)
  • seem seem unambitious
    (có vẻ không tham vọng)
  • appear appear unambitious
    (dường như không tham vọng)
Unambitious + Noun
  • goal an unambitious goal
    (một mục tiêu không tham vọng)
  • plan an unambitious plan
    (một kế hoạch không tham vọng)
  • project an unambitious project
    (một dự án không tham vọng)
  • person an unambitious person
    (một người không tham vọng)

Idioms

  • lead an unambitious life

    sống một cuộc đời không có nhiều tham vọng

    "She chose to lead an unambitious life, finding joy in simple pleasures rather than career advancement."

    (Cô ấy chọn sống một cuộc đời không tham vọng, tìm thấy niềm vui trong những thú vui đơn giản thay vì thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • have unambitious goals

    có những mục tiêu không tham vọng

    "Compared to her peers, he seemed to have unambitious goals, happy with just passing his exams."

    (So với bạn bè đồng trang lứa, anh ấy dường như có những mục tiêu không tham vọng, chỉ hạnh phúc khi vượt qua các kỳ thi.)

  • make an unambitious career choice

    đưa ra một lựa chọn nghề nghiệp không tham vọng

    "Many saw his decision to become a local librarian as an unambitious career choice for someone with his intelligence."

    (Nhiều người coi quyết định trở thành thủ thư địa phương của anh ấy là một lựa chọn nghề nghiệp không tham vọng đối với một người thông minh như anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unambitious

Tính từ
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện mong muốn mạnh mẽ để đạt được thành công.

"He was an unambitious student who was happy just to pass his exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, who is unambitious, is content with his simple life.
John, người không có nhiều tham vọng, hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.
Phủ định
The students who are not unambitious strive for excellent grades.
Những học sinh không thiếu tham vọng luôn cố gắng để đạt điểm xuất sắc.
Nghi vấn
Is there anyone who is unambitious and genuinely happy with their career?
Có ai không có nhiều tham vọng và thực sự hạnh phúc với sự nghiệp của họ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unambitious and content with his simple life.
Anh ấy không có tham vọng và hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.
Phủ định
She isn't unambitious; she has big dreams and works hard to achieve them.
Cô ấy không phải là người không có tham vọng; cô ấy có những ước mơ lớn và làm việc chăm chỉ để đạt được chúng.
Nghi vấn
Are they unambitious and happy with their current jobs?
Họ có phải là những người không có tham vọng và hài lòng với công việc hiện tại của họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was unambitious and content with her simple life.
Cô ấy nói rằng cô ấy không có nhiều tham vọng và hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.
Phủ định
He told me that he wasn't unambitious; he secretly wanted to become a CEO.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người không có tham vọng; anh ấy bí mật muốn trở thành một CEO.
Nghi vấn
She asked if I was unambitious and enjoyed a relaxed lifestyle.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là người không có nhiều tham vọng và thích một lối sống thư giãn không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unambitious and content with her simple life.
Cô ấy không có nhiều tham vọng và hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.
Phủ định
Isn't it true that he is unambitious about his career?
Không phải sự thật là anh ấy không có tham vọng về sự nghiệp của mình sao?
Nghi vấn
Is he unambitious because he lacks confidence?
Có phải anh ấy không có tham vọng vì anh ấy thiếu tự tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unambitious".

Quan niệm về tham vọng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tham vọng thường được coi là một phẩm chất tích cực, gắn liền với sự thành công, tiến bộ cá nhân và đóng góp cho xã hội. Một người 'unambitious' (không tham vọng) có thể được nhìn nhận là hài lòng với hiện tại, nhưng đôi khi cũng có thể bị xem là thiếu động lực hoặc không khai thác hết tiềm năng.

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Trong thời đại hiện đại, khái niệm 'unambitious' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. Với sự gia tăng của phong trào 'work-life balance' (cân bằng công việc và cuộc sống) hoặc 'quiet quitting' (nghỉ việc âm thầm), nhiều người chọn giảm bớt tham vọng nghề nghiệp để ưu tiên sức khỏe tinh thần, thời gian cho gia đình và sở thích cá nhân. Điều này cho thấy sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận về giá trị của sự 'không tham vọng'.