(Top Banner Ad)
long-term investment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

long-term investment

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˌlɔŋˈtɜːrm ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư dài hạn đầu tư có tầm nhìn dài hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment made with the intention of holding it for an extended period of time, typically more than a year.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư được thực hiện với ý định nắm giữ nó trong một khoảng thời gian dài, thường là hơn một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Real estate is often considered a good long-term investment."

    "Bất động sản thường được coi là một khoản đầu tư dài hạn tốt."

  • "She made a long-term investment in renewable energy."

    "Cô ấy đã thực hiện một khoản đầu tư dài hạn vào năng lượng tái tạo."

  • "Long-term investments are less susceptible to market volatility."

    "Các khoản đầu tư dài hạn ít bị ảnh hưởng bởi sự biến động của thị trường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun Phrase short-term investment đầu tư ngắn hạn (ngược nghĩa với long-term investment)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Latin
terminus
Latin
investire
Modern English
long-term investment

Nguồn gốc của "đầu tư dài hạn"

Cụm từ "long-term investment" được tạo thành từ ba thành phần chính. "Long" có gốc từ tiếng Anh cổ "lang", có nghĩa là dài. "Term" bắt nguồn từ tiếng Latin "terminus", ban đầu chỉ điểm cuối hoặc ranh giới, sau phát triển thành khoảng thời gian. "Investment" (sự đầu tư) đến từ động từ "invest" (đầu tư), mà "invest" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "investire" (mặc quần áo, bao bọc). Trong kinh tế học hiện đại, "long-term investment" là một cụm từ ghép, chỉ việc bỏ vốn vào một tài sản với kỳ vọng thu lợi nhuận trong một thời gian dài, thường là nhiều năm. Đây là một khái niệm quan trọng trong tài chính, nhấn mạnh tầm nhìn xa và sự kiên nhẫn.

Usage Note

Khoản đầu tư dài hạn thường được xem là một chiến lược để đạt được lợi nhuận ổn định và tăng trưởng vốn theo thời gian. Nó khác với đầu tư ngắn hạn, vốn tập trung vào lợi nhuận nhanh chóng và có thể chịu nhiều rủi ro hơn. 'Long-term' nhấn mạnh đến khoảng thời gian nắm giữ tài sản, còn 'investment' chỉ hoạt động sử dụng vốn để sinh lời.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc loại tài sản đầu tư (e.g., 'long-term investment in real estate'). 'For' thường được dùng để chỉ mục đích của khoản đầu tư (e.g., 'long-term investment for retirement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term investment
  • wise a wise long-term investment
    (một khoản đầu tư dài hạn khôn ngoan)
  • strategic a strategic long-term investment
    (đầu tư dài hạn mang tính chiến lược)
  • prudent a prudent long-term investment
    (đầu tư dài hạn thận trọng)
Verb + long-term investment
  • make make a long-term investment
    (thực hiện một khoản đầu tư dài hạn)
  • consider consider a long-term investment
    (cân nhắc một khoản đầu tư dài hạn)
  • yield yield significant long-term investment returns
    (mang lại lợi nhuận đầu tư dài hạn đáng kể)
Noun + long-term investment
  • returns returns on long-term investment
    (lợi nhuận từ đầu tư dài hạn)
  • strategy strategy for long-term investment
    (chiến lược đầu tư dài hạn)

Idioms

  • Make a long-term investment in yourself/your future

    Đầu tư dài hạn vào bản thân/tương lai của bạn (ví dụ: giáo dục, sức khỏe, kỹ năng)

    "Studying abroad is a big financial decision, but it's a long-term investment in your future."

    (Du học là một quyết định tài chính lớn, nhưng đó là một khoản đầu tư dài hạn vào tương lai của bạn.)

  • See [something] as a long-term investment

    Coi [cái gì đó] là một khoản đầu tư dài hạn

    "Many parents see their children's education as the best long-term investment."

    (Nhiều bậc cha mẹ coi việc học hành của con cái là khoản đầu tư dài hạn tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term investment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư được thực hiện với ý định nắm giữ nó trong một khoảng thời gian dài, thường là hơn một năm.

"Real estate is often considered a good long-term investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider long-term investment for your future.
Hãy cân nhắc đầu tư dài hạn cho tương lai của bạn.
Phủ định
Do not neglect long-term financial planning; invest wisely.
Đừng bỏ bê kế hoạch tài chính dài hạn; hãy đầu tư một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
Please research long-term investments thoroughly before committing.
Vui lòng nghiên cứu kỹ lưỡng các khoản đầu tư dài hạn trước khi cam kết.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, they will have been investing in long-term projects for over a decade.
Đến cuối năm nay, họ sẽ đã đầu tư vào các dự án dài hạn được hơn một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been considering long-term investment options until she has cleared her debts.
Cô ấy sẽ chưa xem xét các lựa chọn đầu tư dài hạn cho đến khi cô ấy trả hết nợ.
Nghi vấn
Will the company have been allocating resources to long-term development before the next quarterly report?
Liệu công ty đã phân bổ nguồn lực cho phát triển dài hạn trước báo cáo hàng quý tiếp theo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term investment".

Triết lý "Trì hoãn sự thỏa mãn"

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy tài chính, khái niệm "Delayed Gratification" (Trì hoãn sự thỏa mãn) rất quan trọng và gắn liền với "long-term investment". Nó khuyến khích việc từ bỏ những lợi ích nhỏ, tức thời để đạt được những mục tiêu lớn hơn, bền vững hơn trong tương lai. Điều này có nghĩa là chấp nhận hy sinh một phần chi tiêu hiện tại để tiết kiệm hoặc đầu tư, nhằm xây dựng sự giàu có và an toàn tài chính về lâu dài. Đây là một nền tảng tư duy cho nhiều quyết định đầu tư quan trọng.

Đầu tư cho Tương lai Hưu trí

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của "long-term investment" trong văn hóa phương Tây là việc lập kế hoạch cho tương lai hưu trí. Nhiều người bắt đầu tiết kiệm và đầu tư vào các quỹ hưu trí (như 401(k) ở Mỹ hoặc các quỹ lương hưu tương tự ở các nước khác) từ khi còn trẻ, với niềm tin rằng khoản đầu tư này sẽ tăng trưởng theo thời gian nhờ lãi suất kép, đảm bảo một cuộc sống thoải mái và độc lập tài chính khi về già. Đây là một ví dụ điển hình về việc tư duy dài hạn để chuẩn bị cho các giai đoạn sau của cuộc đời.