(Top Banner Ad)
amidst
C1
preposition C1 General

amidst

UK: /əˈmɪdst/ • US: /əˈmɪdst/

Nghĩa tiếng Việt

giữa trong bối cảnh trong khi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the middle of; surrounded by; among.

Vietnamese Meaning

Ở giữa; được bao quanh bởi; trong số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was hidden amidst tall trees."

    "Ngôi nhà ẩn mình giữa những hàng cây cao."

  • "Amidst the chaos, she remained calm."

    "Giữa sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh."

  • "The negotiations took place amidst increasing tension."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra trong bối cảnh căng thẳng gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition amid Ở giữa, trong số (đồng nghĩa nhưng ít trang trọng hơn amidst)
Noun middle Phần giữa, trung tâm
Adjective middle-of-the-road Ôn hòa, trung dung (không quá cực đoan)

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on middan
Middle English
amidde(s)
Early Modern English (16th C.)
amidst

Nguồn gốc từ 'ở giữa'

Từ "amidst" là một biến thể trang trọng hơn của từ "amid". Cả hai đều bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ *on middan*, có nghĩa là "ở giữa" hoặc "trong tâm". Hậu tố "-st" được thêm vào sau này (khoảng thế kỷ 16), tương tự như cách hình thành các từ như "amongst" và "whilst", nhằm tạo ra âm điệu trang trọng và cổ kính hơn.

Usage Note

‘Amidst’ là một biến thể trang trọng hơn và ít phổ biến hơn của ‘amid’. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương. Nó biểu thị vị trí ở trung tâm hoặc được bao quanh bởi cái gì đó. Sự khác biệt chính với 'among' là 'amidst' nhấn mạnh sự bao quanh hoặc vị trí ở trung tâm, trong khi 'among' chỉ đơn giản là đề cập đến việc nằm trong một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Amidst + Abstract Nouns (Negative)
  • chaos amidst the chaos
    (giữa sự hỗn loạn/cảnh hỗn độn)
  • turmoil amidst the political turmoil
    (giữa sự biến động chính trị)
  • confusion amidst the confusion
    (giữa sự bối rối/nhầm lẫn)
Amidst + Concrete Nouns / Physical Surroundings
  • trees hidden amidst the trees
    (bị giấu kín giữa những rặng cây)
  • ruins standing amidst the ruins
    (đứng giữa đống đổ nát)
Verb + Amidst
  • struggle struggling amidst financial difficulty
    (vật lộn giữa những khó khăn tài chính)
  • rejoice rejoice amidst the tragedy
    (vui mừng giữa bi kịch)

Idioms

  • A lone voice amidst the crowd

    Một tiếng nói đơn độc giữa đám đông (chỉ người có ý kiến khác biệt, bị cô lập)

    "He was a lone voice amidst the crowd arguing for immediate climate action."

    (Anh ấy là một tiếng nói đơn độc giữa đám đông khi tranh luận về hành động khí hậu tức thì.)

  • A ray of hope amidst despair

    Một tia hy vọng giữa sự tuyệt vọng

    "The charity’s intervention offered a ray of hope amidst despair for the refugees."

    (Sự can thiệp của tổ chức từ thiện đã mang lại một tia hy vọng giữa sự tuyệt vọng cho những người tị nạn.)

  • Finding solace amidst the silence

    Tìm thấy niềm an ủi trong sự tĩnh lặng

    "She went to the mountain to find solace amidst the silence of nature."

    (Cô ấy đã lên núi để tìm thấy niềm an ủi trong sự tĩnh lặng của thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amidst

preposition
Lật mặt

Ở giữa; được bao quanh bởi; trong số.

"The house was hidden amidst tall trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small boat sailed amidst the storm clouds, a dangerous journey indeed.
Chiếc thuyền nhỏ ra khơi giữa những đám mây bão, một hành trình thực sự nguy hiểm.
Phủ định
Not amidst the cheering crowd, nor the flashing lights, did he feel any sense of accomplishment.
Không phải giữa đám đông cổ vũ, cũng không phải giữa ánh đèn nhấp nháy, anh ấy cảm thấy bất kỳ cảm giác thành tựu nào.
Nghi vấn
Tell me, amidst all this chaos, is there any semblance of order?
Hãy cho tôi biết, giữa tất cả sự hỗn loạn này, có bất kỳ sự xuất hiện nào của trật tự không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was walking amidst the crowd, trying to find her friend.
Cô ấy đang đi giữa đám đông, cố gắng tìm bạn của mình.
Phủ định
They were not arguing amidst the celebration; they were simply discussing the arrangements.
Họ không cãi nhau giữa buổi lễ kỷ niệm; họ chỉ đang thảo luận về các sự sắp xếp.
Nghi vấn
Were they searching for the lost artifact amidst the ancient ruins?
Có phải họ đang tìm kiếm cổ vật bị mất giữa những tàn tích cổ xưa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is operating amidst rumors of a takeover.
Công ty đang hoạt động giữa những tin đồn về một vụ tiếp quản.
Phủ định
She isn't walking amidst the crowd; she's taking a detour.
Cô ấy không đi bộ giữa đám đông; cô ấy đang đi đường vòng.
Nghi vấn
Are they arguing amidst the celebration?
Họ đang tranh cãi giữa buổi lễ kỷ niệm à?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat sleeps amidst the flowers.
Con mèo ngủ giữa những bông hoa.
Phủ định
He does not feel lonely amidst the crowd.
Anh ấy không cảm thấy cô đơn giữa đám đông.
Nghi vấn
Do they live amidst such poverty?
Họ có sống giữa sự nghèo khó như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amidst".

Sắc thái trang trọng trong Văn học và Báo chí

Trong tiếng Anh hiện đại, 'amidst' thường được coi là trang trọng, văn chương (literary) hoặc hơi cổ (archaic) so với các từ đồng nghĩa như 'among' hoặc 'in the middle of'. Nó được ưa chuộng trong các bài phát biểu chính thức, báo chí nghiêm túc (ví dụ: 'The President spoke amidst applause'), hoặc trong thơ ca để tạo âm hưởng trang nghiêm.

Sự khác biệt vùng miền (Anh vs. Mỹ)

Mặc dù cả 'amid' và 'amidst' đều có nghĩa giống nhau, 'amidst' thường phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh (British English) và được sử dụng rộng rãi hơn trong các bối cảnh trang trọng ở châu Âu. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ (American English) có xu hướng ưu tiên sử dụng 'amid' hơn trong hầu hết các tình huống, kể cả trong tin tức.