amidst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the middle of; surrounded by; among.
Vietnamese Meaning
Ở giữa; được bao quanh bởi; trong số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was hidden amidst tall trees."
"Ngôi nhà ẩn mình giữa những hàng cây cao."
-
"Amidst the chaos, she remained calm."
"Giữa sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh."
-
"The negotiations took place amidst increasing tension."
"Các cuộc đàm phán diễn ra trong bối cảnh căng thẳng gia tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Preposition | amid | Ở giữa, trong số (đồng nghĩa nhưng ít trang trọng hơn amidst) |
| Noun | middle | Phần giữa, trung tâm |
| Adjective | middle-of-the-road | Ôn hòa, trung dung (không quá cực đoan) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Amidst’ là một biến thể trang trọng hơn và ít phổ biến hơn của ‘amid’. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương. Nó biểu thị vị trí ở trung tâm hoặc được bao quanh bởi cái gì đó. Sự khác biệt chính với 'among' là 'amidst' nhấn mạnh sự bao quanh hoặc vị trí ở trung tâm, trong khi 'among' chỉ đơn giản là đề cập đến việc nằm trong một nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chaos amidst the chaos (giữa sự hỗn loạn/cảnh hỗn độn)
-
turmoil amidst the political turmoil (giữa sự biến động chính trị)
-
confusion amidst the confusion (giữa sự bối rối/nhầm lẫn)
-
trees hidden amidst the trees (bị giấu kín giữa những rặng cây)
-
ruins standing amidst the ruins (đứng giữa đống đổ nát)
-
struggle struggling amidst financial difficulty (vật lộn giữa những khó khăn tài chính)
-
rejoice rejoice amidst the tragedy (vui mừng giữa bi kịch)
Idioms
-
A lone voice amidst the crowd
Một tiếng nói đơn độc giữa đám đông (chỉ người có ý kiến khác biệt, bị cô lập)
"He was a lone voice amidst the crowd arguing for immediate climate action."
(Anh ấy là một tiếng nói đơn độc giữa đám đông khi tranh luận về hành động khí hậu tức thì.)
-
A ray of hope amidst despair
Một tia hy vọng giữa sự tuyệt vọng
"The charity’s intervention offered a ray of hope amidst despair for the refugees."
(Sự can thiệp của tổ chức từ thiện đã mang lại một tia hy vọng giữa sự tuyệt vọng cho những người tị nạn.)
-
Finding solace amidst the silence
Tìm thấy niềm an ủi trong sự tĩnh lặng
"She went to the mountain to find solace amidst the silence of nature."
(Cô ấy đã lên núi để tìm thấy niềm an ủi trong sự tĩnh lặng của thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amidst
prepositionỞ giữa; được bao quanh bởi; trong số.
"The house was hidden amidst tall trees."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small boat sailed amidst the storm clouds, a dangerous journey indeed. |
Chiếc thuyền nhỏ ra khơi giữa những đám mây bão, một hành trình thực sự nguy hiểm. |
| Phủ định | Not amidst the cheering crowd, nor the flashing lights, did he feel any sense of accomplishment. |
Không phải giữa đám đông cổ vũ, cũng không phải giữa ánh đèn nhấp nháy, anh ấy cảm thấy bất kỳ cảm giác thành tựu nào. |
| Nghi vấn | Tell me, amidst all this chaos, is there any semblance of order? |
Hãy cho tôi biết, giữa tất cả sự hỗn loạn này, có bất kỳ sự xuất hiện nào của trật tự không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was walking amidst the crowd, trying to find her friend. |
Cô ấy đang đi giữa đám đông, cố gắng tìm bạn của mình. |
| Phủ định | They were not arguing amidst the celebration; they were simply discussing the arrangements. |
Họ không cãi nhau giữa buổi lễ kỷ niệm; họ chỉ đang thảo luận về các sự sắp xếp. |
| Nghi vấn | Were they searching for the lost artifact amidst the ancient ruins? |
Có phải họ đang tìm kiếm cổ vật bị mất giữa những tàn tích cổ xưa không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is operating amidst rumors of a takeover. |
Công ty đang hoạt động giữa những tin đồn về một vụ tiếp quản. |
| Phủ định | She isn't walking amidst the crowd; she's taking a detour. |
Cô ấy không đi bộ giữa đám đông; cô ấy đang đi đường vòng. |
| Nghi vấn | Are they arguing amidst the celebration? |
Họ đang tranh cãi giữa buổi lễ kỷ niệm à? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat sleeps amidst the flowers. |
Con mèo ngủ giữa những bông hoa. |
| Phủ định | He does not feel lonely amidst the crowd. |
Anh ấy không cảm thấy cô đơn giữa đám đông. |
| Nghi vấn | Do they live amidst such poverty? |
Họ có sống giữa sự nghèo khó như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amidst".
