surrounded by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được bao quanh bởi cái gì đó; có cái gì đó ở xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house is surrounded by a beautiful garden."
"Ngôi nhà được bao quanh bởi một khu vườn tuyệt đẹp."
-
"The city is surrounded by mountains."
"Thành phố được bao quanh bởi núi."
-
"She was surrounded by friends and family."
"Cô ấy được bao quanh bởi bạn bè và gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | surround | bao vây, bao quanh, vây hãm |
| Adjective | surrounding | xung quanh, ở xung quanh |
| Noun | surroundings | môi trường xung quanh, cảnh vật xung quanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'surrounded by' thường được dùng để diễn tả sự bao bọc về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Nó nhấn mạnh đến sự hiện diện của nhiều thứ xung quanh một đối tượng nào đó. So với các từ như 'enclosed' (bao bọc, khép kín), 'surrounded' mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải kín hoàn toàn. 'Bordered by' (giáp với) chỉ dùng cho biên giới.
Prepositions
Giới từ 'by' được dùng để chỉ tác nhân hoặc vật bao quanh đối tượng. Ví dụ: 'surrounded by trees' (được bao quanh bởi cây cối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely surrounded by (bị bao vây hoàn toàn bởi)
-
heavily heavily surrounded by (bị bao vây dày đặc bởi)
-
densely densely surrounded by (bị bao phủ/bao quanh một cách dày đặc bởi)
-
friends surrounded by friends (được bao quanh bởi bạn bè)
-
family surrounded by family (được bao quanh bởi gia đình)
-
enemies surrounded by enemies (bị bao vây bởi kẻ thù)
-
reporters surrounded by reporters (bị phóng viên vây quanh)
-
trees surrounded by trees (được bao quanh bởi cây cối)
-
water surrounded by water (bị bao quanh bởi nước)
-
mountains surrounded by mountains (được bao quanh bởi núi)
-
silence surrounded by silence (bị bao trùm bởi sự im lặng)
-
controversy surrounded by controversy (bị bao vây bởi những tranh cãi)
Idioms
-
to be surrounded by a cloud of suspicion
bị bao trùm bởi một đám mây nghi ngờ; bị nhiều người nghi ngờ
"After the incident, the prime suspect was surrounded by a cloud of suspicion."
(Sau sự cố, nghi phạm chính bị bao trùm bởi một đám mây nghi ngờ.)
-
to be surrounded by loved ones
được bao bọc bởi những người thân yêu
"She felt truly blessed to be surrounded by loved ones on her birthday."
(Cô ấy cảm thấy thực sự may mắn khi được bao bọc bởi những người thân yêu vào ngày sinh nhật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surrounded by
Cụm giới từĐược bao quanh bởi cái gì đó; có cái gì đó ở xung quanh.
"The house is surrounded by a beautiful garden."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying being surrounded by nature is my favorite way to relax. |
Tận hưởng cảm giác được bao quanh bởi thiên nhiên là cách thư giãn yêu thích của tôi. |
| Phủ định | He avoids being surrounded by large crowds due to his anxiety. |
Anh ấy tránh bị bao quanh bởi đám đông lớn vì chứng lo âu của mình. |
| Nghi vấn | Is being surrounded by your family important to you? |
Việc được bao quanh bởi gia đình có quan trọng với bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should surround the garden with a fence. |
Anh ấy nên bao quanh khu vườn bằng một hàng rào. |
| Phủ định | She cannot be surrounded by so many people at once. |
Cô ấy không thể bị bao quanh bởi quá nhiều người cùng một lúc. |
| Nghi vấn | Could the city be surrounded by mountains? |
Thành phố có thể được bao quanh bởi núi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the enemy surrounds the city, the army will defend it fiercely. |
Nếu kẻ thù bao vây thành phố, quân đội sẽ bảo vệ nó một cách dữ dội. |
| Phủ định | If you don't surround the plants with netting, the rabbits will eat them. |
Nếu bạn không bao quanh cây bằng lưới, thỏ sẽ ăn chúng. |
| Nghi vấn | Will the police surround the building if the suspect is inside? |
Cảnh sát có bao vây tòa nhà không nếu nghi phạm ở bên trong? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrounded by".
