(Top Banner Ad)
surrounded by
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

surrounded by

UK: /səˈraʊndɪd baɪ/ • US: /səˈraʊndɪd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

được bao quanh bởi được vây quanh bởi xung quanh là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enclosed or encircled by something; having something all around.

Vietnamese Meaning

Được bao quanh bởi cái gì đó; có cái gì đó ở xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is surrounded by a beautiful garden."

    "Ngôi nhà được bao quanh bởi một khu vườn tuyệt đẹp."

  • "The city is surrounded by mountains."

    "Thành phố được bao quanh bởi núi."

  • "She was surrounded by friends and family."

    "Cô ấy được bao quanh bởi bạn bè và gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surround bao vây, bao quanh, vây hãm
Adjective surrounding xung quanh, ở xung quanh
Noun surroundings môi trường xung quanh, cảnh vật xung quanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
unda
Old French
suronder
Middle English
surrounden
English
surround

Nguồn gốc của 'surround'

Từ 'surround' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'super' (trên, bao phủ) và 'unda' (sóng nước). Ban đầu, trong tiếng Pháp cổ 'suronder', nó có nghĩa là 'tràn ngập' hoặc 'bao phủ như nước lũ'. Mãi về sau, nghĩa của từ này mới phát triển thành 'bao quanh', 'vây kín' như chúng ta dùng ngày nay.

Sự kết hợp của 'by'

Trong cụm 'surrounded by', giới từ 'by' đóng vai trò quan trọng, chỉ ra đối tượng hoặc tác nhân gây ra hành động bao vây. Nó giúp xác định rõ 'bị bao quanh bởi ai/cái gì', tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh của việc bị vây kín từ mọi phía.

Usage Note

Cụm từ 'surrounded by' thường được dùng để diễn tả sự bao bọc về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Nó nhấn mạnh đến sự hiện diện của nhiều thứ xung quanh một đối tượng nào đó. So với các từ như 'enclosed' (bao bọc, khép kín), 'surrounded' mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải kín hoàn toàn. 'Bordered by' (giáp với) chỉ dùng cho biên giới.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được dùng để chỉ tác nhân hoặc vật bao quanh đối tượng. Ví dụ: 'surrounded by trees' (được bao quanh bởi cây cối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + surrounded by
  • completely completely surrounded by
    (bị bao vây hoàn toàn bởi)
  • heavily heavily surrounded by
    (bị bao vây dày đặc bởi)
  • densely densely surrounded by
    (bị bao phủ/bao quanh một cách dày đặc bởi)
surrounded by + Noun (People)
  • friends surrounded by friends
    (được bao quanh bởi bạn bè)
  • family surrounded by family
    (được bao quanh bởi gia đình)
  • enemies surrounded by enemies
    (bị bao vây bởi kẻ thù)
  • reporters surrounded by reporters
    (bị phóng viên vây quanh)
surrounded by + Noun (Things/Abstract)
  • trees surrounded by trees
    (được bao quanh bởi cây cối)
  • water surrounded by water
    (bị bao quanh bởi nước)
  • mountains surrounded by mountains
    (được bao quanh bởi núi)
  • silence surrounded by silence
    (bị bao trùm bởi sự im lặng)
  • controversy surrounded by controversy
    (bị bao vây bởi những tranh cãi)

Idioms

  • to be surrounded by a cloud of suspicion

    bị bao trùm bởi một đám mây nghi ngờ; bị nhiều người nghi ngờ

    "After the incident, the prime suspect was surrounded by a cloud of suspicion."

    (Sau sự cố, nghi phạm chính bị bao trùm bởi một đám mây nghi ngờ.)

  • to be surrounded by loved ones

    được bao bọc bởi những người thân yêu

    "She felt truly blessed to be surrounded by loved ones on her birthday."

    (Cô ấy cảm thấy thực sự may mắn khi được bao bọc bởi những người thân yêu vào ngày sinh nhật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrounded by

Cụm giới từ
Lật mặt

Được bao quanh bởi cái gì đó; có cái gì đó ở xung quanh.

"The house is surrounded by a beautiful garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying being surrounded by nature is my favorite way to relax.
Tận hưởng cảm giác được bao quanh bởi thiên nhiên là cách thư giãn yêu thích của tôi.
Phủ định
He avoids being surrounded by large crowds due to his anxiety.
Anh ấy tránh bị bao quanh bởi đám đông lớn vì chứng lo âu của mình.
Nghi vấn
Is being surrounded by your family important to you?
Việc được bao quanh bởi gia đình có quan trọng với bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should surround the garden with a fence.
Anh ấy nên bao quanh khu vườn bằng một hàng rào.
Phủ định
She cannot be surrounded by so many people at once.
Cô ấy không thể bị bao quanh bởi quá nhiều người cùng một lúc.
Nghi vấn
Could the city be surrounded by mountains?
Thành phố có thể được bao quanh bởi núi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the enemy surrounds the city, the army will defend it fiercely.
Nếu kẻ thù bao vây thành phố, quân đội sẽ bảo vệ nó một cách dữ dội.
Phủ định
If you don't surround the plants with netting, the rabbits will eat them.
Nếu bạn không bao quanh cây bằng lưới, thỏ sẽ ăn chúng.
Nghi vấn
Will the police surround the building if the suspect is inside?
Cảnh sát có bao vây tòa nhà không nếu nghi phạm ở bên trong?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrounded by".

Cảm giác 'được bao quanh'

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'được bao quanh' có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. 'Được bao quanh bởi bạn bè và gia đình' thường gắn liền với sự ấm áp, hỗ trợ và hạnh phúc. Ngược lại, 'bị bao quanh bởi kẻ thù' hoặc 'bị bao vây bởi sự cô lập' lại gợi lên sự nguy hiểm, căng thẳng hoặc nỗi sợ hãi.

Không gian cá nhân và sự riêng tư

Khái niệm về không gian cá nhân (personal space) rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc 'bị bao quanh' bởi quá nhiều người lạ trong một không gian chật hẹp có thể bị coi là xâm phạm hoặc gây khó chịu, trừ khi đó là một sự kiện xã hội sôi động mà mọi người tự nguyện tham gia.