in the middle of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở vị trí trung tâm hoặc trong quá trình phần trung tâm của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm in the middle of cooking dinner."
"Tôi đang nấu dở bữa tối."
-
"The house is in the middle of the forest."
"Ngôi nhà nằm giữa khu rừng."
-
"We are in the middle of a meeting."
"Chúng tôi đang họp dở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | middle | phần giữa, trung tâm |
| Adjective | middle-aged | ở tuổi trung niên |
| Noun | middleman | người trung gian |
| Adjective | midday | giữa trưa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ vị trí vật lý ở giữa một không gian hoặc thời gian đang diễn ra. Có thể dùng để diễn tả một hành động đang được thực hiện, không hoàn thành. Cần phân biệt với 'between' (giữa hai đối tượng) và 'among' (giữa nhiều đối tượng). 'In the midst of' có nghĩa tương tự, nhưng trang trọng và thường dùng trong văn viết hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be I am in the middle of cooking dinner. (Tôi đang nấu bữa tối dở.)
-
find oneself He found himself in the middle of a difficult situation. (Anh ấy thấy mình đang ở trong một tình huống khó khăn.)
-
stop Don't stop in the middle of the road. (Đừng dừng lại giữa đường.)
-
right The ball landed right in the middle of the court. (Quả bóng rơi ngay chính giữa sân.)
-
the night She woke up in the middle of the night. (Cô ấy thức dậy giữa đêm.)
-
the week The project is due in the middle of the week. (Dự án sẽ đến hạn vào giữa tuần.)
Idioms
-
in the middle of nowhere
ở một nơi xa xôi hẻo lánh, hoang vu, không có người ở
"They built their house in the middle of nowhere, far from the city."
(Họ xây nhà của mình ở một nơi hoang vu, xa rời thành phố.)
-
get caught in the middle
bị mắc kẹt ở giữa hai bên, hai lựa chọn khó khăn hoặc xung đột
"I don't want to get caught in the middle of their family argument."
(Tôi không muốn bị kẹt giữa cuộc tranh cãi gia đình của họ.)
-
in the middle of a sentence/thought
đang nói dở/đang nghĩ dở (thường bị ngắt lời)
"She interrupted me in the middle of a sentence."
(Cô ấy ngắt lời tôi khi tôi đang nói dở câu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the middle of
Giới từ (Prepositional phrase)Ở vị trí trung tâm hoặc trong quá trình phần trung tâm của cái gì đó.
"I'm in the middle of cooking dinner."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had checked the map more carefully, I wouldn't be in the middle of nowhere right now. |
Nếu tôi đã kiểm tra bản đồ cẩn thận hơn, tôi sẽ không ở giữa nơi khỉ ho cò gáy ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she wouldn't have gotten herself in the middle of this mess. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không tự mình rơi vào giữa mớ hỗn độn này. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they be in the middle of such a difficult situation? |
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, họ có bị rơi vào giữa một tình huống khó khăn như vậy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had left the house earlier, I would have been in the middle of the meeting by now. |
Nếu tôi rời khỏi nhà sớm hơn, giờ tôi đã ở giữa cuộc họp rồi. |
| Phủ định | If she hadn't stopped in the middle of the race, she would not have gotten injured. |
Nếu cô ấy không dừng lại giữa cuộc đua, cô ấy đã không bị thương. |
| Nghi vấn | Would they have been stuck in the middle of the traffic if they had left later? |
Liệu họ có bị kẹt giữa dòng xe cộ nếu họ rời đi muộn hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be in the middle of cooking dinner when the guests arrive. |
Cô ấy sẽ đang nấu dở bữa tối khi khách đến. |
| Phủ định | They won't be in the middle of the meeting when you call. |
Họ sẽ không đang ở giữa cuộc họp khi bạn gọi. |
| Nghi vấn | Will you be in the middle of writing the report all day tomorrow? |
Bạn sẽ đang viết dở bản báo cáo cả ngày mai sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the middle of".
