(Top Banner Ad)
in the middle of
A2
Giới từ (Prepositional phrase) A2 Tổng quát

in the middle of

UK: /ɪn ðə ˈmɪdl əv/ • US: /ɪn ðə ˈmɪdəl əv/

Nghĩa tiếng Việt

ở giữa đang dở chừng đang trong quá trình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located at or during the central point or part of something.

Vietnamese Meaning

Ở vị trí trung tâm hoặc trong quá trình phần trung tâm của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm in the middle of cooking dinner."

    "Tôi đang nấu dở bữa tối."

  • "The house is in the middle of the forest."

    "Ngôi nhà nằm giữa khu rừng."

  • "We are in the middle of a meeting."

    "Chúng tôi đang họp dở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middle phần giữa, trung tâm
Adjective middle-aged ở tuổi trung niên
Noun middleman người trung gian
Adjective midday giữa trưa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Indo-European
*medhyo-
Proto-Germanic
*in
Proto-Germanic
*mid(d)ilaz
Old English
in
Old English
middel
English
in the middle of

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "in the middle of" được hình thành từ sự kết hợp của các giới từ và danh từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'in' và 'of' có gốc từ các ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, tương tự như 'middle' (giữa), có nguồn gốc từ 'middel' trong tiếng Anh cổ. Việc kết hợp các yếu tố này một cách tự nhiên đã tạo ra một cách diễn đạt trực tiếp để chỉ vị trí trung tâm, cả về không gian, thời gian, lẫn trạng thái đang diễn ra một hành động.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ vị trí vật lý ở giữa một không gian hoặc thời gian đang diễn ra. Có thể dùng để diễn tả một hành động đang được thực hiện, không hoàn thành. Cần phân biệt với 'between' (giữa hai đối tượng) và 'among' (giữa nhiều đối tượng). 'In the midst of' có nghĩa tương tự, nhưng trang trọng và thường dùng trong văn viết hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in the middle of
  • be I am in the middle of cooking dinner.
    (Tôi đang nấu bữa tối dở.)
  • find oneself He found himself in the middle of a difficult situation.
    (Anh ấy thấy mình đang ở trong một tình huống khó khăn.)
  • stop Don't stop in the middle of the road.
    (Đừng dừng lại giữa đường.)
Cụm từ phổ biến với 'in the middle of'
  • right The ball landed right in the middle of the court.
    (Quả bóng rơi ngay chính giữa sân.)
  • the night She woke up in the middle of the night.
    (Cô ấy thức dậy giữa đêm.)
  • the week The project is due in the middle of the week.
    (Dự án sẽ đến hạn vào giữa tuần.)

Idioms

  • in the middle of nowhere

    ở một nơi xa xôi hẻo lánh, hoang vu, không có người ở

    "They built their house in the middle of nowhere, far from the city."

    (Họ xây nhà của mình ở một nơi hoang vu, xa rời thành phố.)

  • get caught in the middle

    bị mắc kẹt ở giữa hai bên, hai lựa chọn khó khăn hoặc xung đột

    "I don't want to get caught in the middle of their family argument."

    (Tôi không muốn bị kẹt giữa cuộc tranh cãi gia đình của họ.)

  • in the middle of a sentence/thought

    đang nói dở/đang nghĩ dở (thường bị ngắt lời)

    "She interrupted me in the middle of a sentence."

    (Cô ấy ngắt lời tôi khi tôi đang nói dở câu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the middle of

Giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Ở vị trí trung tâm hoặc trong quá trình phần trung tâm của cái gì đó.

"I'm in the middle of cooking dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the map more carefully, I wouldn't be in the middle of nowhere right now.
Nếu tôi đã kiểm tra bản đồ cẩn thận hơn, tôi sẽ không ở giữa nơi khỉ ho cò gáy ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she wouldn't have gotten herself in the middle of this mess.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không tự mình rơi vào giữa mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they be in the middle of such a difficult situation?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, họ có bị rơi vào giữa một tình huống khó khăn như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had left the house earlier, I would have been in the middle of the meeting by now.
Nếu tôi rời khỏi nhà sớm hơn, giờ tôi đã ở giữa cuộc họp rồi.
Phủ định
If she hadn't stopped in the middle of the race, she would not have gotten injured.
Nếu cô ấy không dừng lại giữa cuộc đua, cô ấy đã không bị thương.
Nghi vấn
Would they have been stuck in the middle of the traffic if they had left later?
Liệu họ có bị kẹt giữa dòng xe cộ nếu họ rời đi muộn hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be in the middle of cooking dinner when the guests arrive.
Cô ấy sẽ đang nấu dở bữa tối khi khách đến.
Phủ định
They won't be in the middle of the meeting when you call.
Họ sẽ không đang ở giữa cuộc họp khi bạn gọi.
Nghi vấn
Will you be in the middle of writing the report all day tomorrow?
Bạn sẽ đang viết dở bản báo cáo cả ngày mai sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the middle of".

Tìm kiếm 'Điểm Giữa' (Middle Ground)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'middle ground' (điểm giữa) hay 'middle way' (con đường giữa) rất quan trọng, thường liên quan đến sự thỏa hiệp, cân bằng và tránh các thái cực. Nó thể hiện mong muốn tìm kiếm giải pháp hợp lý, dung hòa, không quá cứng nhắc về một phía nào đó. Cụm từ 'in the middle of' cũng có thể ngụ ý một vị trí trung lập hoặc cân bằng trong các cuộc tranh luận.

Sự tôn trọng hoạt động đang diễn ra

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ngắt lời hoặc làm gián đoạn ai đó khi họ 'in the middle of' (đang làm dở) một việc gì đó (như ăn uống, nói chuyện, làm việc) thường được coi là bất lịch sự. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng sự tập trung và thời gian của người khác khi họ đang thực hiện một hoạt động cá nhân hoặc chung.