(Top Banner Ad)
cordiality
C1
noun C1 Giao tiếp xã hội, Quan hệ

cordiality

UK: /ˌkɔːˈdʒæliːti/ • US: /ˌkɔːrˈdʒæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự niềm nở sự thân ái sự chân thành tấm thịnh tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sincere affection and kindness.

Vietnamese Meaning

Sự chân thành, thân ái và tử tế; thái độ niềm nở, ân cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cordiality of the staff made us feel welcome."

    "Sự niềm nở của nhân viên làm chúng tôi cảm thấy được chào đón."

  • "He was received with great cordiality."

    "Anh ấy đã được đón tiếp rất niềm nở."

  • "The atmosphere was one of general cordiality."

    "Bầu không khí tràn ngập sự niềm nở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cordial Thân ái, nồng nhiệt, chân thành (về thái độ, lời nói)
Adverb cordially Một cách thân ái, nồng nhiệt, chân thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Late Latin
cordialis
Old French
cordialité
English
cordiality

Nguồn gốc từ 'Trái tim'

Từ 'cordiality' bắt nguồn từ từ Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim'. Qua tiếng Latin muộn 'cordialis' (có liên quan đến trái tim) và tiếng Pháp cổ 'cordialité', từ này đã phát triển để diễn tả một thái độ ấm áp, thân thiện và chân thành 'từ trái tim'.

Usage Note

Cordiality nhấn mạnh sự ấm áp và chân thành trong cách đối xử với người khác. Nó vượt xa sự lịch sự thông thường, thể hiện sự quan tâm thực sự và thiện chí. So với 'friendliness', 'cordiality' có phần trang trọng và sâu sắc hơn. Trong khi 'friendliness' có thể chỉ là thái độ hòa đồng, 'cordiality' ám chỉ một mối quan hệ nồng ấm hơn, có thể bao gồm sự quý mến và tôn trọng.

Prepositions

with towards

'Cordiality with' thường được sử dụng để diễn tả sự thân thiện, ấm áp trong mối quan hệ với ai đó hoặc một nhóm người nào đó. Ví dụ: 'The host showed great cordiality with the guests.' ('Chủ nhà đã thể hiện sự thân thiện, ấm áp với các vị khách'). 'Cordiality towards' thường nhấn mạnh hành động thể hiện sự thân thiện và ấm áp hướng tới ai đó hoặc một điều gì đó. Ví dụ: 'Her cordiality towards the new employee made him feel welcome.' ('Sự thân thiện của cô ấy đối với nhân viên mới khiến anh ấy cảm thấy được chào đón').

Collocations (Từ đi kèm)

Other common phrases
  • with with cordiality
    (Với sự nồng hậu/thân thiện)
  • lack lack of cordiality
    (Thiếu sự thân thiện/nồng hậu)

Idioms

  • exchange cordialities

    Trao đổi những lời chào hỏi, xã giao thân mật

    "They exchanged cordialities before getting down to business."

    (Họ trao đổi những lời chào hỏi xã giao thân mật trước khi bắt đầu công việc.)

  • extend cordiality

    Thể hiện sự thân thiện, nồng hậu (với ai đó)

    "The hosts extended great cordiality to all their guests."

    (Những người chủ nhà đã thể hiện sự nồng hậu tuyệt vời đối với tất cả khách của họ.)

  • strained cordiality

    Sự thân thiện gượng gạo, không tự nhiên

    "There was a strained cordiality between the two rivals at the meeting."

    (Có một sự thân thiện gượng gạo giữa hai đối thủ tại cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cordiality

noun
Lật mặt

Sự chân thành, thân ái và tử tế; thái độ niềm nở, ân cần.

"The cordiality of the staff made us feel welcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciated our cordiality during the difficult negotiation.
Họ đánh giá cao sự thân thiện của chúng tôi trong suốt cuộc đàm phán khó khăn.
Phủ định
He wasn't cordial to them because of their constant complaining.
Anh ấy không thân thiện với họ vì họ liên tục phàn nàn.
Nghi vấn
Was she cordial to everyone at the party, or just a few?
Cô ấy có thân thiện với tất cả mọi người trong bữa tiệc không, hay chỉ với một vài người?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she appreciated the cordiality with which she had been received.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự thân ái mà cô ấy đã nhận được.
Phủ định
He said that he did not treat them cordially during the negotiation.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không đối xử với họ một cách thân thiện trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
She asked if they had shown him any cordiality during his visit.
Cô ấy hỏi liệu họ có tỏ ra thân thiện với anh ấy trong chuyến thăm của anh ấy không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her cordiality made everyone feel welcome.
Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
Phủ định
Isn't it cordial to offer a guest a drink?
Không phải là lịch sự khi mời khách một ly nước sao?
Nghi vấn
Were they cordial to the new neighbors?
Họ có thân thiện với những người hàng xóm mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atmosphere at the meeting was cordial, which helped everyone relax.
Bầu không khí tại cuộc họp rất thân ái, điều này giúp mọi người thư giãn.
Phủ định
She didn't greet me cordially yesterday, which I found quite strange.
Hôm qua cô ấy đã không chào đón tôi một cách thân ái, điều mà tôi thấy khá lạ.
Nghi vấn
Did they show cordiality towards the new neighbors when they moved in?
Họ có thể hiện sự thân ái với những người hàng xóm mới khi họ chuyển đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordiality".

Trong ngoại giao và xã giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cordiality' là một yếu tố quan trọng trong các tương tác xã hội và ngoại giao. Việc thể hiện sự nồng hậu, thân thiện, ngay cả khi không có mối quan hệ cá nhân sâu sắc, được coi là biểu hiện của sự tôn trọng, lịch sự và thiện chí. Điều này giúp tạo ra một bầu không khí tích cực cho các cuộc đàm phán hoặc sự kiện xã hội.

Sự khác biệt giữa 'cordiality' và 'friendship'

Mặc dù 'cordiality' liên quan đến sự thân thiện, nó không nhất thiết phải sâu sắc như 'friendship' (tình bạn). 'Cordiality' thường chỉ về một thái độ ấm áp, dễ chịu và lịch sự trong các tương tác, đặc biệt là với người mới gặp hoặc trong môi trường trang trọng, trong khi tình bạn đòi hỏi một mức độ tin cậy và gắn kết cá nhân sâu sắc hơn.