(Top Banner Ad)
amman
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

amman

UK: /æˈmæn/ • US: /ɑːˈmɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Amman thành phố Amman
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Jordan.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Jordan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amman is a bustling city with a rich history."

    "Amman là một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú."

  • "We visited Amman last summer."

    "Chúng tôi đã đến thăm Amman vào mùa hè năm ngoái."

  • "The airport in Amman is very modern."

    "Sân bay ở Amman rất hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jordanian Người Jordan (công dân của đất nước mà Amman là thủ đô)
Adjective Jordanian Thuộc về Jordan
Adjective Ammonite Thuộc về người Ammon cổ đại
Noun Levant Vùng Levant (khu vực địa lý mà Amman tọa lạc)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ammonite
Rabbaṯ ʿAmmōn
Ancient Greek
Philadelphia
Arabic
عَمّان ('Ammān)
English
Amman

Cái tên Cổ đại

Amman có lịch sử kéo dài từ hàng ngàn năm. Tên ban đầu của thành phố là 'Rabbath Ammon' trong tiếng Ammonite, có nghĩa là 'Thủ đô vĩ đại của Ammon'. Ammon là tên của một vương quốc cổ đại, và cái tên này nhấn mạnh vị thế quan trọng của nó.

Thời kỳ Hy Lạp-La Mã

Vào thế kỷ thứ 3 TCN, thành phố được đổi tên thành 'Philadelphia' (có nghĩa là 'Tình yêu anh em' trong tiếng Hy Lạp) theo tên của Pharaoh Ai Cập Ptolemy II Philadelphus. Tên gọi 'Amman' hiện đại là sự trở lại của cái tên gốc 'Ammon' sau khi đế chế La Mã sụp đổ và các bộ lạc Ả Rập định cư tại đây.

Usage Note

Amman là một thành phố cổ với lịch sử lâu đời, đóng vai trò quan trọng trong khu vực Trung Đông. Nó là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Jordan. Sự phát triển nhanh chóng của Amman đã dẫn đến nhiều thách thức về đô thị hóa và quản lý tài nguyên.

Prepositions

in from

‘In Amman’ được sử dụng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: ‘I live in Amman’). ‘From Amman’ được sử dụng để chỉ xuất xứ hoặc điểm khởi hành (ví dụ: ‘I am flying from Amman’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Amman
  • bustling bustling Amman
    (Amman nhộn nhịp/hối hả)
  • historic historic Amman
    (Amman mang tính lịch sử)
  • modern modern Amman
    (Amman hiện đại)
Verb + Amman
  • visit visit Amman
    (thăm Amman)
  • explore explore Amman's markets
    (khám phá các khu chợ của Amman)
  • fly to fly to Amman
    (bay đến Amman)

Idioms

  • The Amman Summit

    Hội nghị thượng đỉnh Amman (thường đề cập đến các cuộc họp chính trị quan trọng diễn ra tại thủ đô Jordan)

    "Journalists are following the results of the Amman Summit closely."

    (Các nhà báo đang theo dõi sát sao kết quả của Hội nghị thượng đỉnh Amman.)

  • Amman time (GMT+3)

    Giờ Amman (cách dùng phổ biến khi hẹn giờ hoặc giao dịch quốc tế, ám chỉ múi giờ tiêu chuẩn của Jordan)

    "Please ensure the meeting starts at 10 AM Amman time."

    (Xin đảm bảo cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng theo giờ Amman.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amman

Noun
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Jordan.

"Amman is a bustling city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amman".

Thành phố trên Bảy ngọn đồi

Giống như Rome, Amman ban đầu được xây dựng trên bảy ngọn đồi. Mặc dù ngày nay nó đã mở rộng ra nhiều ngọn đồi hơn, truyền thống này vẫn là một phần quan trọng trong bản sắc đô thị của Amman. Các địa danh lịch sử quan trọng như Lãnh địa và Nhà hát La Mã đều nằm trên các ngọn đồi ban đầu này.

Cửa ngõ Trung Đông

Amman nổi tiếng là một trung tâm chính trị và kinh tế ổn định tại khu vực Levant. Thành phố đóng vai trò là cửa ngõ quan trọng cho du khách và doanh nhân muốn tiếp cận các quốc gia khác trong khu vực Trung Đông, đồng thời là nơi tị nạn cho nhiều người từ các quốc gia láng giềng có chiến sự.