amman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Jordan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Amman is a bustling city with a rich history."
"Amman là một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú."
-
"We visited Amman last summer."
"Chúng tôi đã đến thăm Amman vào mùa hè năm ngoái."
-
"The airport in Amman is very modern."
"Sân bay ở Amman rất hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Jordanian | Người Jordan (công dân của đất nước mà Amman là thủ đô) |
| Adjective | Jordanian | Thuộc về Jordan |
| Adjective | Ammonite | Thuộc về người Ammon cổ đại |
| Noun | Levant | Vùng Levant (khu vực địa lý mà Amman tọa lạc) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Amman là một thành phố cổ với lịch sử lâu đời, đóng vai trò quan trọng trong khu vực Trung Đông. Nó là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Jordan. Sự phát triển nhanh chóng của Amman đã dẫn đến nhiều thách thức về đô thị hóa và quản lý tài nguyên.
Prepositions
‘In Amman’ được sử dụng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: ‘I live in Amman’). ‘From Amman’ được sử dụng để chỉ xuất xứ hoặc điểm khởi hành (ví dụ: ‘I am flying from Amman’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling Amman (Amman nhộn nhịp/hối hả)
-
historic historic Amman (Amman mang tính lịch sử)
-
modern modern Amman (Amman hiện đại)
-
visit visit Amman (thăm Amman)
-
explore explore Amman's markets (khám phá các khu chợ của Amman)
-
fly to fly to Amman (bay đến Amman)
Idioms
-
The Amman Summit
Hội nghị thượng đỉnh Amman (thường đề cập đến các cuộc họp chính trị quan trọng diễn ra tại thủ đô Jordan)
"Journalists are following the results of the Amman Summit closely."
(Các nhà báo đang theo dõi sát sao kết quả của Hội nghị thượng đỉnh Amman.)
-
Amman time (GMT+3)
Giờ Amman (cách dùng phổ biến khi hẹn giờ hoặc giao dịch quốc tế, ám chỉ múi giờ tiêu chuẩn của Jordan)
"Please ensure the meeting starts at 10 AM Amman time."
(Xin đảm bảo cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng theo giờ Amman.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amman
NounThủ đô và thành phố lớn nhất của Jordan.
"Amman is a bustling city with a rich history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amman".
