(Top Banner Ad)
Jordan
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Thể thao

Jordan

UK: /ˈdʒɔːdən/ • US: /ˈdʒɔːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

Vương quốc Hashemite Jordan Sông Jordan Gioóc-đan (tên người)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the Middle East, officially the Hashemite Kingdom of Jordan.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Trung Đông, tên chính thức là Vương quốc Hashemite Jordan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm planning a trip to Jordan next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Jordan vào năm tới."

  • "Jordan is a fascinating country with a rich history."

    "Jordan là một quốc gia hấp dẫn với một lịch sử phong phú."

  • "Michael Jordan is one of the greatest basketball players of all time."

    "Michael Jordan là một trong những cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất mọi thời đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jordanian Người Jordan; thuộc về Jordan (quốc tịch, văn hóa...)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Yarden
Greek
Iordánēs
Latin
Iordanes
English
Jordan

Nguồn gốc tên gọi Jordan

Tên "Jordan" bắt nguồn từ sông Jordan, một con sông quan trọng về mặt lịch sử và tôn giáo ở Trung Đông. Con sông này được nhắc đến nhiều trong Kinh Thánh và có ý nghĩa lớn đối với người Do Thái và người Cơ đốc giáo. Tên gọi này sau đó được dùng để đặt tên cho vương quốc Jordan.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia Jordan. Đôi khi cũng được dùng để chỉ Sông Jordan (Jordan River), một con sông quan trọng trong lịch sử và tôn giáo.

Prepositions

in to from

* in Jordan: ở Jordan (chỉ vị trí địa lý). * to Jordan: đến Jordan (chỉ sự di chuyển). * from Jordan: từ Jordan (chỉ xuất xứ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Jordan
  • across across the Jordan
    (ở bên kia sông Jordan)
  • East East Jordan
    (Đông Jordan)
Verb + Jordan
  • visit visit Jordan
    (tham quan Jordan)
  • travel to travel to Jordan
    (du lịch đến Jordan)

Idioms

  • Michael Jordan of something

    Người giỏi nhất, nổi tiếng nhất, hoặc có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực cụ thể, tương tự như Michael Jordan trong bóng rổ.

    "He's the Michael Jordan of coding."

    (Anh ấy là Michael Jordan của lĩnh vực lập trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Jordan

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Trung Đông, tên chính thức là Vương quốc Hashemite Jordan.

"I'm planning a trip to Jordan next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Jordan is an amazing country!
Wow, Jordan là một đất nước tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, Jordanian cuisine isn't for everyone.
Ôi không, ẩm thực Jordan không dành cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, is Jordan on your travel list?
Này, Jordan có nằm trong danh sách du lịch của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should visit Jordan next year.
Cô ấy nên đến thăm Jordan vào năm tới.
Phủ định
He cannot speak Jordanian Arabic fluently.
Anh ấy không thể nói tiếng Ả Rập Jordan trôi chảy.
Nghi vấn
Could Jordan be the country where she was born?
Liệu Jordan có phải là quốc gia nơi cô ấy sinh ra?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Jordan is a beautiful country in the Middle East.
Jordan là một quốc gia xinh đẹp ở Trung Đông.
Phủ định
He is not Jordanian, he is Syrian.
Anh ấy không phải là người Jordan, anh ấy là người Syria.
Nghi vấn
Have you ever visited Jordan?
Bạn đã bao giờ đến thăm Jordan chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Jordanian government had been working on improving infrastructure for years before the tourism boom.
Chính phủ Jordan đã làm việc để cải thiện cơ sở hạ tầng trong nhiều năm trước khi có sự bùng nổ du lịch.
Phủ định
She hadn't been living in Jordan for very long before she decided to learn Arabic.
Cô ấy đã không sống ở Jordan đủ lâu trước khi quyết định học tiếng Ả Rập.
Nghi vấn
Had Jordan been experiencing rapid economic growth prior to the recent political instability?
Liệu Jordan đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trước tình hình bất ổn chính trị gần đây?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were in Jordan right now, exploring Petra.
Tôi ước tôi đang ở Jordan ngay bây giờ, khám phá Petra.
Phủ định
If only I hadn't spent all my money; I wish I could afford a trip to Jordan.
Giá mà tôi không tiêu hết tiền; tôi ước tôi có thể đủ khả năng cho một chuyến đi đến Jordan.
Nghi vấn
Do you wish you had visited Jordan when you had the chance?
Bạn có ước mình đã đến thăm Jordan khi bạn có cơ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jordan".

Sông Jordan trong Tôn Giáo

Sông Jordan là một địa điểm linh thiêng đối với cả người Do Thái và người Cơ đốc giáo. Đây là nơi Chúa Giê-su được rửa tội bởi John the Baptist, một sự kiện quan trọng trong Kinh Thánh.