Jordan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in the Middle East, officially the Hashemite Kingdom of Jordan.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Trung Đông, tên chính thức là Vương quốc Hashemite Jordan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm planning a trip to Jordan next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Jordan vào năm tới."
-
"Jordan is a fascinating country with a rich history."
"Jordan là một quốc gia hấp dẫn với một lịch sử phong phú."
-
"Michael Jordan is one of the greatest basketball players of all time."
"Michael Jordan là một trong những cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất mọi thời đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Jordanian | Người Jordan; thuộc về Jordan (quốc tịch, văn hóa...) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia Jordan. Đôi khi cũng được dùng để chỉ Sông Jordan (Jordan River), một con sông quan trọng trong lịch sử và tôn giáo.
Prepositions
* in Jordan: ở Jordan (chỉ vị trí địa lý). * to Jordan: đến Jordan (chỉ sự di chuyển). * from Jordan: từ Jordan (chỉ xuất xứ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
across across the Jordan (ở bên kia sông Jordan)
-
East East Jordan (Đông Jordan)
-
visit visit Jordan (tham quan Jordan)
-
travel to travel to Jordan (du lịch đến Jordan)
Idioms
-
Michael Jordan of something
Người giỏi nhất, nổi tiếng nhất, hoặc có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực cụ thể, tương tự như Michael Jordan trong bóng rổ.
"He's the Michael Jordan of coding."
(Anh ấy là Michael Jordan của lĩnh vực lập trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Jordan
Danh từMột quốc gia ở Trung Đông, tên chính thức là Vương quốc Hashemite Jordan.
"I'm planning a trip to Jordan next year."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Jordan is an amazing country! |
Wow, Jordan là một đất nước tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, Jordanian cuisine isn't for everyone. |
Ôi không, ẩm thực Jordan không dành cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Hey, is Jordan on your travel list? |
Này, Jordan có nằm trong danh sách du lịch của bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should visit Jordan next year. |
Cô ấy nên đến thăm Jordan vào năm tới. |
| Phủ định | He cannot speak Jordanian Arabic fluently. |
Anh ấy không thể nói tiếng Ả Rập Jordan trôi chảy. |
| Nghi vấn | Could Jordan be the country where she was born? |
Liệu Jordan có phải là quốc gia nơi cô ấy sinh ra? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Jordan is a beautiful country in the Middle East. |
Jordan là một quốc gia xinh đẹp ở Trung Đông. |
| Phủ định | He is not Jordanian, he is Syrian. |
Anh ấy không phải là người Jordan, anh ấy là người Syria. |
| Nghi vấn | Have you ever visited Jordan? |
Bạn đã bao giờ đến thăm Jordan chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Jordanian government had been working on improving infrastructure for years before the tourism boom. |
Chính phủ Jordan đã làm việc để cải thiện cơ sở hạ tầng trong nhiều năm trước khi có sự bùng nổ du lịch. |
| Phủ định | She hadn't been living in Jordan for very long before she decided to learn Arabic. |
Cô ấy đã không sống ở Jordan đủ lâu trước khi quyết định học tiếng Ả Rập. |
| Nghi vấn | Had Jordan been experiencing rapid economic growth prior to the recent political instability? |
Liệu Jordan đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trước tình hình bất ổn chính trị gần đây? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were in Jordan right now, exploring Petra. |
Tôi ước tôi đang ở Jordan ngay bây giờ, khám phá Petra. |
| Phủ định | If only I hadn't spent all my money; I wish I could afford a trip to Jordan. |
Giá mà tôi không tiêu hết tiền; tôi ước tôi có thể đủ khả năng cho một chuyến đi đến Jordan. |
| Nghi vấn | Do you wish you had visited Jordan when you had the chance? |
Bạn có ước mình đã đến thăm Jordan khi bạn có cơ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jordan".
