(Top Banner Ad)
ammonium hydroxide
C1
Danh từ C1 Hóa học

ammonium hydroxide

UK: /əˈməʊniəm haɪˈdrɒksaɪd/ • US: /əˈmoʊniəm haɪˈdrɒksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

amoni hydroxit dung dịch amoniac nước amoniac
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution of ammonia in water, a weak base with a pungent odor, used in cleaning and manufacturing.

Vietnamese Meaning

Dung dịch amoniac trong nước, một bazơ yếu có mùi hăng, được sử dụng trong làm sạch và sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ammonium hydroxide is used in many household cleaning products."

    "Amoni hydroxit được sử dụng trong nhiều sản phẩm tẩy rửa gia dụng."

  • "The laboratory uses ammonium hydroxide to neutralize acidic spills."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng amoni hydroxit để trung hòa các sự cố tràn axit."

  • "Farmers sometimes use diluted ammonium hydroxide as a fertilizer."

    "Nông dân đôi khi sử dụng amoni hydroxit pha loãng làm phân bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ammonia Khí amoniac, chất cơ bản để tạo ra ammonium hydroxide
Noun Ammonium Ion amoni (NH₄⁺)
Noun Hydroxide Hợp chất chứa nhóm hydroxyl (-OH)
Adjective Ammoniacal Có tính chất hoặc mùi của amoniac

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek/Egyptian
Ammon (Thần Ai Cập)
Greek
Hýdor (Nước)
Latin (Modern Scientific)
Ammonium Hydroxide

Nguồn gốc của 'Ammonium'

'Ammonium' có nguồn gốc từ 'ammonia', mà chất này lại được đặt tên theo thần Ai Cập Amun (hoặc Ammon). Các muối ammonia đầu tiên được tìm thấy gần ngôi đền của Amun ở Libya. Đây là một ví dụ điển hình về việc khoa học hiện đại sử dụng nguồn gốc từ Hy Lạp và Ai Cập cổ đại.

Cấu tạo 'Hydroxide'

Phần 'hydroxide' là một thuật ngữ hóa học kết hợp 'hydro-' (từ tiếng Hy Lạp 'hýdor' nghĩa là nước) và 'oxide' (chỉ sự có mặt của oxy). Từ này mô tả nhóm hóa học -OH, cho thấy nó là một bazơ yếu khi hòa tan trong nước.

Usage Note

Ammonium hydroxide là một bazơ yếu hơn so với các hydroxit kim loại kiềm như natri hydroxit hoặc kali hydroxit. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng mà một bazơ mạnh có thể gây hại hoặc ăn mòn. Cần phân biệt với amoniac khan (anhydrous ammonia).

Prepositions

in with

‘in’ được sử dụng khi chỉ sự tồn tại của amoniac hydroxide trong một chất khác (thường là nước). Ví dụ: 'Ammonium hydroxide is in aqueous solution.' ‘with’ được sử dụng khi chỉ việc sử dụng hoặc phản ứng của amoniac hydroxide với một chất khác. Ví dụ: 'Ammonium hydroxide reacts with acids.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ammonium hydroxide
  • Aqueous aqueous ammonium hydroxide
    (dung dịch amoniac trong nước (thường dùng trong phòng thí nghiệm))
  • Dilute dilute ammonium hydroxide
    (ammonium hydroxide pha loãng)
  • Concentrated concentrated ammonium hydroxide
    (ammonium hydroxide đậm đặc)
Verb + ammonium hydroxide
  • Use Use ammonium hydroxide for cleaning
    (Sử dụng ammonium hydroxide để làm sạch)
  • Add Add ammonium hydroxide dropwise
    (Nhỏ từ từ ammonium hydroxide)
  • Neutralize with Neutralize the acid with ammonium hydroxide
    (Trung hòa axit bằng ammonium hydroxide)
Noun + ammonium hydroxide
  • Bottle of A bottle of ammonium hydroxide solution
    (Một chai dung dịch ammonium hydroxide)

Idioms

  • Aqueous ammonium hydroxide solution

    Dung dịch amoniac hòa tan trong nước (tên gọi khoa học chuẩn)

    "The chemist prepared the sample using an aqueous ammonium hydroxide solution."

    (Nhà hóa học đã chuẩn bị mẫu vật bằng cách sử dụng dung dịch ammonium hydroxide trong nước.)

  • Household ammonia

    Nước amoniac dùng trong gia đình (Tên thương mại phổ biến của dung dịch này)

    "Remember to ventilate the room when using household ammonia."

    (Hãy nhớ thông gió phòng khi sử dụng nước amoniac gia dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ammonium hydroxide

Danh từ
Lật mặt

Dung dịch amoniac trong nước, một bazơ yếu có mùi hăng, được sử dụng trong làm sạch và sản xuất.

"Ammonium hydroxide is used in many household cleaning products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammonium hydroxide".

Mối liên hệ với Amoniac gia dụng

Trong cuộc sống hàng ngày, 'ammonium hydroxide' thường được gọi đơn giản là 'nước amoniac' hoặc 'amoniac gia dụng' (household ammonia). Đây là một chất tẩy rửa mạnh mẽ, thường được sử dụng để làm sạch kính, gạch và khử trùng. Người học nên biết rằng đây là cùng một chất, chỉ khác nhau ở nồng độ.

Độc tính và Cảnh báo

Dù là chất tẩy rửa phổ biến, ammonium hydroxide đậm đặc là chất ăn mòn mạnh và có hơi độc. Một quy tắc an toàn nổi tiếng là không bao giờ được trộn amoniac (ammonium hydroxide) với chất tẩy trắng clo (bleach), vì sự kết hợp này tạo ra khí chloramine độc hại, có thể gây tử vong.